7
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tsitsipas
Collignon
09:30
Lepchenko
Petkovic
40
6
0
30
2
1
Krejcikova
Sakkari
17:00
Weis
Cuenin
15
1
00
1
Donski
Topo
00
2
00
3
Brunold
Kravchenko
00
2
00
3
11
live
Tất cả
(85)
7
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:57:51
2019
2022
2019
Shymkent 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jaziri M.
Bye
Collarini A.
WC
Skatov T.
63
64
Fayziev S.
King E.
62
62
Bye
15
Gimeno-Traver D.
LL
Lazarov A.
Bye
Kotov P.
Q
Tabilo A.
64
42
Mansouri S.
Q
Korda S.
64
62
Bye
6
Polmans M.
3
Martin A.
Bye
Yevseyev D.
Wu T.
61
61
Kravchuk K.
Serdarusic N.
63
16
61
Bye
16
Purcell M.
12
Diez S.
Bye
Alt
Wu D.
WC
Golubev A.
62
63
WC
Kirkin E.
Sakharov G.
26
62
75
Bye
7
Nedovyesov A.
8
Krstin P.
Bye
Vukic A.
WC
Tashbulatov D.
63
61
Vilella Martinez M.
Brkic T.
16
62
75
Bye
11
Coria F.
13
Uchida K.
Bye
WC
Fomin S.
Muller A.
62
26
76
2
Alt
Pavic A.
Crepatte B.
64
06
75
Bye
4
Giustino L.
Alt
Manafov V.
Bye
Yang T.
Bonadio R.
64
60
Safiullin R.
Kuhn N.
36
62
62
Bye
10
Santillan A.
14
Oliveira G.
Bye
Cid Subervi R.
Barrios Vera T.
46
64
64
Huesler M.
LL
Lomakin G.
62
64
Bye
2
Travaglia S.
1
Jaziri M.
Collarini A.
64
63
King E.
15
Gimeno-Traver D.
36
61
75
LL
Lazarov A.
Q
Tabilo A.
62
63
Q
Korda S.
6
Polmans M.
16
63
62
3
Martin A.
Wu T.
75
61
Serdarusic N.
16
Purcell M.
67
3
64
64
12
Diez S.
WC
Golubev A.
63
16
63
Sakharov G.
7
Nedovyesov A.
57
61
76
6
8
Krstin P.
Vukic A.
63
64
Brkic T.
11
Coria F.
63
67
4
61
13
Uchida K.
Muller A.
64
75
Crepatte B.
4
Giustino L.
62
62
Alt
Manafov V.
Bonadio R.
64
64
Kuhn N.
10
Santillan A.
16
75
63
14
Oliveira G.
Barrios Vera T.
63
75
Huesler M.
2
Travaglia S.
76
2
64
1
Jaziri M.
15
Gimeno-Traver D.
61
75
Q
Tabilo A.
6
Polmans M.
63
60
3
Martin A.
Serdarusic N.
63
64
12
Diez S.
7
Nedovyesov A.
16
63
63
8
Krstin P.
11
Coria F.
64
61
13
Uchida K.
4
Giustino L.
63
62
Bonadio R.
Kuhn N.
46
64
64
14
Oliveira G.
2
Travaglia S.
63
63
15
Gimeno-Traver D.
Q
Tabilo A.
67
4
63
61
3
Martin A.
7
Nedovyesov A.
62
63
11
Coria F.
4
Giustino L.
67
5
63
61
Kuhn N.
2
Travaglia S.
62
62
Q
Tabilo A.
3
Martin A.
57
76
4
62
11
Coria F.
2
Travaglia S.
62
76
2
3
Martin A.
2
Travaglia S.
64
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Jaziri M.
BYE
Collarini A.
WC
Skatov T.
Fayziev S.
King E.
BYE
15
Gimeno-Traver D.
LL
Lazarov A.
BYE
Kotov P.
Q
Tabilo A.
Mansouri S.
Q
Korda S.
BYE
6
Polmans M.
3
Martin A.
BYE
Yevseyev D.
Wu T.
Kravchuk K.
Serdarusic N.
BYE
16
Purcell M.
12
Diez S.
BYE
Alt
Wu D.
WC
Golubev A.
WC
Kirkin E.
Sakharov G.
BYE
7
Nedovyesov A.
8
Krstin P.
BYE
Vukic A.
WC
Tashbulatov D.
Vilella Martinez M.
Brkic T.
BYE
11
Coria F.
13
Uchida K.
BYE
WC
Fomin S.
Muller A.
Alt
Pavic A.
Crepatte B.
BYE
4
Giustino L.
Alt
Manafov V.
BYE
Yang T.
Bonadio R.
Safiullin R.
Kuhn N.
BYE
10
Santillan A.
14
Oliveira G.
BYE
Cid Subervi R.
Barrios Vera T.
Huesler M.
LL
Lomakin G.
BYE
2
Travaglia S.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Jaziri
Collarini
63 64
King
62 62
Gimeno-Traver
Lazarov
Tabilo
64 42 ab
Korda
64 62
Polmans
Martin
Wu
61 61
Serdarusic
63 16 61
Purcell
Diez
Golubev
62 63
Sakharov
26 62 75
Nedovyesov
Krstin
Vukic
63 61
Brkic
16 62 75
Coria
Uchida
Muller
62 26 76
2
Crepatte
64 06 75
Giustino
Manafov
Bonadio
64 60
Kuhn
36 62 62
Santillan
Oliveira
Barrios Vera
46 64 64
Huesler
62 64
Travaglia
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Jaziri
64 63
Gimeno-Traver
36 61 75
Tabilo
62 63
Polmans
16 63 62
Martin
75 61
Serdarusic
67
3
64 64
Diez
63 16 63
Nedovyesov
57 61 76
6
Krstin
63 64
Coria
63 67
4
61
Uchida
64 75
Giustino
62 62
Bonadio
64 64
Kuhn
16 75 63
Oliveira
63 75
Travaglia
76
2
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Gimeno-Traver
61 75
Tabilo
63 60
Martin
63 64
Nedovyesov
16 63 63
Coria
64 61
Giustino
63 62
Kuhn
46 64 64
Travaglia
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Tabilo
67
4
63 61
Martin
62 63
Coria
67
5
63 61
Travaglia
62 62
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Martin
57 76
4
62
Travaglia
62 76
2
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Martin
64 64
Kazakhstan
x6
Úc
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Nga
x3
Argentina
x2
Chile
x2
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Đài Bắc
x2
Tunisia
x2
Hoa Kỳ
x2
Uzbekistan
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Đức
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Úc
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Argentina
x2
Chile
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Hoa Kỳ
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Ý
x3
Argentina
x1
Úc
x1
Canada
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Ý
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Argentina
x1
Chile
x1
Ý
x1
Slovakia
x1
Ý
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Jaziri M
Vòng 3
2
Travaglia S
Chung kết
3
Martin A
4
Giustino L
Tứ kết
6
Polmans M
Vòng 3
7
Nedovyesov A
Tứ kết
8
Krstin P
Vòng 3
10
Santillan A
Vòng 2
Tin tức khác
Sinner che giấu mọi thứ, Lorenzi tiết lộ sự thật: 'Anh ấy chịu đựng, nhưng không ai hay biết'
Clément Gehl
19/07/2026, 08:13
Fabio Fognini: 'Vừa may mắn vừa xui xẻo khi đối đầu Nadal và Federer'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:58
Darderi thừa nhận áp lực trước chung kết Bastad gặp Rublev: 'Đấu dưới áp lực không bao giờ dễ dàng'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:02
Liudmila Samsonova kết hôn với huấn luyện viên của mình
Clément Gehl
19/07/2026, 06:39
Quảng cáo