Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Faria
Ruud
00
7
2
00
6
1
Rublev
Pellegrino
40
2
A
1
Oliynykova
Pridankina
00
1
15
0
Bublik
Halys
13:00
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
Tabilo
Midon
Sắp
Dzumhur
Arnaldi
16:00
30
live
Tất cả
(166)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:29:52
2022
2024
2023
2022
Split 2022 • W 25
— Bảng đấu
3 — 8 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hruncakova V.
Cakarevic S.
62
64
Salden L.
Erjavec V.
64
75
Danilina A.
Q
Kovacikova S.
64
75
Bulgaru M.
6
Lukas T.
62
61
3
Kulikova A.
WC
Zuvela N.
60
61
WC
Bubalo E.
Romero Gormaz L.
60
62
Q
Ignatjeva M.
WC
Ciric Bagaric L.
62
62
WC
Svetac S.
7
Kazionova E.
64
75
5
Hobgarski K.
Q
Stolmar R.
61
36
64
Q
Borodulina V.
Kawamura M.
64
64
Rouvroy M.
Q
Temin M.
61
76
3
Q
Kozaki F.
4
Haas B.
61
63
8
Boskovic L.
Schoofs B.
64
61
Q
Pislak M.
Wuerth T.
40
Marčinko P.
Cvetkovic T.
61
62
Q
Oliynykova O.
2
Naito Y.
51
1
Hruncakova V.
Salden L.
64
61
Danilina A.
6
Lukas T.
46
62
62
3
Kulikova A.
Romero Gormaz L.
76
3
67
1
64
WC
Ciric Bagaric L.
7
Kazionova E.
61
20
5
Hobgarski K.
Q
Borodulina V.
61
63
Q
Temin M.
4
Haas B.
06
63
64
8
Boskovic L.
Wuerth T.
63
64
Marčinko P.
2
Naito Y.
63
1
Hruncakova V.
6
Lukas T.
36
76
3
60
3
Kulikova A.
WC
Ciric Bagaric L.
61
63
5
Hobgarski K.
4
Haas B.
16
63
63
Wuerth T.
2
Naito Y.
62
62
6
Lukas T.
3
Kulikova A.
62
57
63
5
Hobgarski K.
2
Naito Y.
62
63
3
Kulikova A.
2
Naito Y.
76
4
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Hruncakova V.
Cakarevic S.
Salden L.
Erjavec V.
Danilina A.
Q
Kovacikova S.
Bulgaru M.
6
Lukas T.
3
Kulikova A.
WC
Zuvela N.
WC
Bubalo E.
Romero Gormaz L.
Q
Ignatjeva M.
WC
Ciric Bagaric L.
WC
Svetac S.
7
Kazionova E.
5
Hobgarski K.
Q
Stolmar R.
Q
Borodulina V.
Kawamura M.
Rouvroy M.
Q
Temin M.
Q
Kozaki F.
4
Haas B.
8
Boskovic L.
Schoofs B.
Q
Pislak M.
Wuerth T.
Marčinko P.
Cvetkovic T.
Q
Oliynykova O.
2
Naito Y.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Hruncakova
62 64
Salden
64 75
Danilina
64 75
Lukas
62 61
Kulikova
60 61
Romero Gormaz
60 62
Ciric Bagaric
62 62
Kazionova
64 75
Hobgarski
61 36 64
Borodulina
64 64
Temin
61 76
3
Haas
61 63
Boskovic
64 61
Wuerth
40 ab
Marčinko
61 62
Naito
51 ab
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Hruncakova
64 61
Lukas
46 62 62
Kulikova
76
3
67
1
64
Ciric Bagaric
61 20 ab
Hobgarski
61 63
Haas
06 63 64
Wuerth
63 64
Naito
63 ab
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Lukas
36 76
3
60
Kulikova
61 63
Hobgarski
16 63 63
Naito
62 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Kulikova
62 57 63
Naito
62 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Kulikova
76
4
61
Croatia
x8
Pháp
x3
Nhật Bản
x3
Slovenia
x3
Nga
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Croatia
x5
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Croatia
x3
Áo
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Slovakia
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Phần Lan
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Hruncakova V
Tứ kết
2
Naito Y
Chung kết
3
Kulikova A
4
Haas B
Tứ kết
5
Hobgarski K
Bán kết
6
Lukas T
Bán kết
7
Kazionova E
Vòng 2
8
Boskovic L
Vòng 2
Tin tức khác
Lịch thi đấu của Arthur Fils trước US Open: Cơ hội lớn để leo hạng
Arthur Millot
16/07/2026, 11:44
Alexandra Eala tiết lộ chuyện tình cảm và cuộc sống ngoài sân đấu
Arthur Millot
16/07/2026, 11:32
Alcaraz trở lại Cincinnati: Krajicek trấn an về chấn thương cổ tay
Clément Gehl
16/07/2026, 10:41
Jannik Sinner biến hóa giao bóng: Jessica Pegula kinh ngạc trước sự tiến bộ
Clément Gehl
16/07/2026, 10:10
Quảng cáo