14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejcikova
Zheng
40
6
1
A
4
2
Valentova
Korneeva
00
5
1
00
7
2
Halys
Shevchenko
A
6
3
40
7
5
Udvardy
Badosa
00
1
00
1
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Rinderknech
Tsitsipas
Sắp
15
live
Tất cả
(105)
14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:50:19
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Strasbourg 2018 • WTA 250
— Bảng đấu
20 — 26 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
LL
Kumkhum L.
64
64
Wang Y.
Parmentier P.
64
76
8
Wang Q.
Q
Rosatello C.
36
61
64
Hesse A.
7
Collins D.
61
46
63
3
Pavlyuchenkova A.
Maria T.
60
60
Vikhlyantseva N.
Q
Mrdeza T.
63
76
4
Diyas Z.
Q
Piter K.
62
64
WC
Ferro F.
6
Babos T.
64
60
8
Hsieh S.
Q
Kanepi K.
26
75
62
Q
Melnikova M.
WC
Safarova L.
62
46
63
Gamiz A.
LL
Rybakina E.
63
61
Linette M.
4
Buzarnescu M.
46
76
1
63
5
Cibulkova D.
Q
Paquet C.
64
62
Vickery S.
Jani R.
63
75
Stosur S.
Kenin S.
63
62
Brady J.
2
Saville D.
76
8
76
6
1
Barty A.
Parmentier P.
61
64
Wang Q.
7
Collins D.
46
75
62
3
Pavlyuchenkova A.
Vikhlyantseva N.
64
64
Diyas Z.
6
Babos T.
76
2
46
62
8
Hsieh S.
WC
Safarova L.
62
63
LL
Rybakina E.
4
Buzarnescu M.
63
76
2
5
Cibulkova D.
Jani R.
61
64
Stosur S.
2
Saville D.
63
64
1
Barty A.
Wang Q.
75
64
3
Pavlyuchenkova A.
Diyas Z.
64
62
8
Hsieh S.
4
Buzarnescu M.
60
63
5
Cibulkova D.
Stosur S.
64
63
1
Barty A.
3
Pavlyuchenkova A.
64
10
4
Buzarnescu M.
5
Cibulkova D.
26
76
5
61
3
Pavlyuchenkova A.
5
Cibulkova D.
67
5
76
3
76
6
Nhà vô địch
280 Điểm
•
34,677 €
Vòng 1
1 Điểm • 1,694 €
1
Barty A.
LL
Kumkhum L.
Wang Y.
Parmentier P.
Wang Q.
Q
Rosatello C.
Hesse A.
7
Collins D.
3
Pavlyuchenkova A.
Maria T.
Vikhlyantseva N.
Q
Mrdeza T.
Diyas Z.
Q
Piter K.
WC
Ferro F.
6
Babos T.
8
Hsieh S.
Q
Kanepi K.
Q
Melnikova M.
WC
Safarova L.
Gamiz A.
LL
Rybakina E.
Linette M.
4
Buzarnescu M.
5
Cibulkova D.
Q
Paquet C.
Vickery S.
Jani R.
Stosur S.
Kenin S.
Brady J.
2
Saville D.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,742 €
Barty
64 64
Parmentier
64 76
8
Wang
36 61 64
Collins
61 46 63
Pavlyuchenkova
60 60
Vikhlyantseva
63 76
4
Diyas
62 64
Babos
64 60
Hsieh
26 75 62
Safarova
62 46 63
Rybakina
63 61
Buzarnescu
46 76
1
63
Cibulkova
64 62
Jani
63 75
Stosur
63 62
Saville
76
8
76
6
Tứ kết
60 Điểm • 4,980 €
Barty
61 64
Wang
46 75 62
Pavlyuchenkova
64 64
Diyas
76
2
46 62
Hsieh
62 63
Buzarnescu
63 76
2
Cibulkova
61 64
Stosur
63 64
Bán kết
110 Điểm • 9,274 €
Barty
75 64
Pavlyuchenkova
64 62
Buzarnescu
60 63
Cibulkova
64 63
Chung kết
180 Điểm • 17,258 €
Pavlyuchenkova
64 10 ab
Cibulkova
26 76
5
61
Nhà vô địch
280 Điểm • 34,677 €
Pavlyuchenkova
67
5
76
3
76
6
Pháp
x4
Hoa Kỳ
x4
Úc
x3
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Hungary
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Venezuela
x1
Úc
x3
Hungary
x2
Kazakhstan
x2
Nga
x2
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Trung Quốc
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
34,677 €
Chung kết
180 Điểm
17,258 €
Bán kết
110 Điểm
9,274 €
Tứ kết
60 Điểm
4,980 €
Vòng 2
30 Điểm
2,742 €
Vòng 1
1 Điểm
1,694 €
Têtes de séries
1
Barty A
Bán kết
2
Saville D
Vòng 2
3
Pavlyuchenkova A
4
Buzarnescu M
Bán kết
5
Cibulkova D
Chung kết
6
Babos T
Vòng 2
7
Collins D
Vòng 2
8
Hsieh S
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Konnors
36
Điểm
2
leil44
31
Điểm
3
Oarg
30
Điểm
4
Kim_
28
Điểm
5
~Ety~
27
Điểm
Tin tức khác
ATP thử nghiệm thay bóng thường xuyên hơn tại Challenger để bảo vệ tay vợt
Arthur Millot
17/07/2026, 15:36
Roddick: 'Người vô địch Grand Slam cuối cùng cao dưới 1,83m cách đây 22 năm' - Tennis đang thay đổi thế nào?
Arthur Millot
17/07/2026, 15:04
Kyrgios: 'Tôi là người lớn tuổi nhất ở đây' - Ngôi sao tennis nhận ra thế hệ mới
Arthur Millot
17/07/2026, 14:47
Ruud dẫn 6-3, 4-2 rồi sụp đổ ở Gstaad
Arthur Millot
17/07/2026, 14:09