14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Tsitsipas
15
1
00
4
Krejcikova
Zheng
6
6
4
4
Valentova
Korneeva
5
3
7
6
Udvardy
Badosa
15
4
30
5
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Gentzsch
Houkes
15
2
30
3
15
live
Tất cả
(105)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:28:19
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Stuttgart 2010 • WTA Premier
— Bảng đấu
26 tháng 4 — 2 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Q
Sfar S.
Safarova L.
26
30
Govortsova O.
Q
Lapushchenkova A.
64
61
Pennetta F.
6
Azarenka V.
61
64
3
Kuznetsova S.
Srebotnik K.
61
62
Li N.
Errani S.
61
61
Q
Poutchek T.
Dulgheru A.
62
62
Bartoli M.
7
Stosur S.
62
61
8
Wickmayer Y.
Schiavone F.
63
63
WC
Henin J.
WC
Goerges J.
76
3
61
LL
Chakhnashvili M.
Q
Pironkova T.
63
64
Dulko G.
4
Jankovic J.
62
62
5
Radwanska A.
Ivanovic A.
76
4
64
Hercog P.
Peer S.
63
36
61
Szavay A.
Petkovic A.
63
26
75
Bye
2
Safina D.
1
Wozniacki C.
Safarova L.
64
64
Q
Lapushchenkova A.
6
Azarenka V.
63
63
3
Kuznetsova S.
Li N.
63
75
Dulgheru A.
7
Stosur S.
36
60
62
8
Wickmayer Y.
WC
Henin J.
63
75
Q
Pironkova T.
4
Jankovic J.
62
62
5
Radwanska A.
Peer S.
63
67
4
62
Szavay A.
2
Safina D.
76
5
36
60
Safarova L.
Q
Lapushchenkova A.
76
1
16
61
Li N.
7
Stosur S.
63
63
WC
Henin J.
4
Jankovic J.
36
76
4
63
Peer S.
2
Safina D.
63
62
Q
Lapushchenkova A.
7
Stosur S.
75
63
WC
Henin J.
Peer S.
63
62
7
Stosur S.
WC
Henin J.
64
26
61
Nhà vô địch
470 Điểm
•
107,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 4,580 $
1
Wozniacki C.
BYE
Q
Sfar S.
Safarova L.
Govortsova O.
Q
Lapushchenkova A.
Pennetta F.
6
Azarenka V.
3
Kuznetsova S.
Srebotnik K.
Li N.
Errani S.
Q
Poutchek T.
Dulgheru A.
Bartoli M.
7
Stosur S.
8
Wickmayer Y.
Schiavone F.
WC
Henin J.
WC
Goerges J.
LL
Chakhnashvili M.
Q
Pironkova T.
Dulko G.
4
Jankovic J.
5
Radwanska A.
Ivanovic A.
Hercog P.
Peer S.
Szavay A.
Petkovic A.
BYE
2
Safina D.
Vòng 1/8
60 Điểm • 8,590 $
Wozniacki
Safarova
26 30 ab
Lapushchenkova
64 61
Azarenka
61 64
Kuznetsova
61 62
Li
61 61
Dulgheru
62 62
Stosur
62 61
Wickmayer
63 63
Henin
76
3
61
Pironkova
63 64
Jankovic
62 62
Radwanska
76
4
64
Peer
63 36 61
Szavay
63 26 75
Safina
Tứ kết
120 Điểm • 15,925 $
Safarova
64 64
Lapushchenkova
63 63
Li
63 75
Stosur
36 60 62
Henin
63 75
Jankovic
62 62
Peer
63 67
4
62
Safina
76
5
36 60
Bán kết
200 Điểm • 30,000 $
Lapushchenkova
76
1
16 61
Stosur
63 63
Henin
36 76
4
63
Peer
63 62
Chung kết
320 Điểm • 56,000 $
Stosur
75 63
Henin
63 62
Nhà vô địch
470 Điểm • 107,000 $
Henin
64 26 61
Belarus
x3
Ý
x3
Nga
x3
Bỉ
x2
Đức
x2
Slovenia
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Tunisia
x1
Nga
x3
Bỉ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Nga
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Israel
x1
Serbia
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Israel
x1
Nga
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
107,000 $
Chung kết
320 Điểm
56,000 $
Bán kết
200 Điểm
30,000 $
Tứ kết
120 Điểm
15,925 $
Vòng 2
60 Điểm
8,590 $
Vòng 1
1 Điểm
4,580 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
Vòng 2
2
Safina D
Tứ kết
3
Kuznetsova S
Vòng 2
4
Jankovic J
Tứ kết
5
Radwanska A
Vòng 2
6
Azarenka V
Vòng 2
7
Stosur S
Chung kết
8
Wickmayer Y
Vòng 2
Tin tức khác
Raducanu vắng mặt tại Toronto và Cincinnati vì chấn thương chân
Arthur Millot
17/07/2026, 15:50
ATP thử nghiệm thay bóng thường xuyên hơn tại Challenger để bảo vệ tay vợt
Arthur Millot
17/07/2026, 15:36
Roddick: 'Người vô địch Grand Slam cuối cùng cao dưới 1,83m cách đây 22 năm' - Tennis đang thay đổi thế nào?
Arthur Millot
17/07/2026, 15:04