10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Humbert
Ymer
00
3
00
3
Grenier
Van Assche
00
1
2
00
6
3
Guerrieri
Svrcina
00
3
30
1
Holmgren
Budkov Kjaer
30
6
1
00
0
1
Wendelken
Pinnington Jones
15
4
1
30
6
0
Klimovicova
Kraus
40
2
40
6
Boulter
Fernandez
Sắp
10
live
Tất cả
(101)
10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:26:19
2019
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Surbiton 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
3 — 9 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Humbert U.
Bye
Rodionov J.
Troicki V.
67
3
63
62
Q
Watson A.
Chung Y.
62
62
Bye
14
Polansky P.
11
Lopez F.
Bye
WC
Peniston R.
Brands D.
63
36
63
WC
Hoyt E.
Sugita Y.
64
63
Bye
8
Karlovic I.
LL
Gray A.
Bye
Kwon S.
Aragone J.
64
61
Ramanathan R.
Kamke T.
63
36
61
Bye
15
Bachinger M.
12
Stakhovsky S.
Bye
WC
Jubb P.
Ward J.
75
46
63
Kubler J.
WC
Broady L.
46
62
60
Bye
5
Kudla D.
7
Tomic B.
Bye
Horansky F.
Paul T.
64
67
1
64
WC
Glasspool L.
Koepfer D.
64
76
2
Bye
10
Granollers M.
16
Bolt A.
Bye
Q
Saville L.
Ilkel C.
64
63
Smith J.
Bemelmans R.
64
36
76
7
Bye
4
Evans D.
6
Copil M.
Bye
Moriya H.
Basic M.
76
5
64
Harris A.
LL
Klein B.
26
63
64
Bye
9
Schnur B.
13
Gojowczyk P.
Bye
Brown D.
Lacko L.
63
62
Clarke J.
Donskoy E.
75
67
5
63
Bye
2
Ebden M.
1
Humbert U.
Troicki V.
67
5
60
63
Chung Y.
14
Polansky P.
63
63
11
Lopez F.
Brands D.
57
63
64
Sugita Y.
8
Karlovic I.
76
2
67
5
63
LL
Gray A.
Kwon S.
62
75
Ramanathan R.
15
Bachinger M.
46
64
63
12
Stakhovsky S.
Ward J.
67
4
63
64
Kubler J.
5
Kudla D.
62
63
7
Tomic B.
Paul T.
64
36
63
Koepfer D.
10
Granollers M.
62
76
2
16
Bolt A.
Ilkel C.
76
4
61
Bemelmans R.
4
Evans D.
64
64
6
Copil M.
Basic M.
62
75
LL
Klein B.
9
Schnur B.
63
63
13
Gojowczyk P.
Lacko L.
76
7
76
4
Donskoy E.
2
Ebden M.
62
60
Troicki V.
14
Polansky P.
76
2
62
11
Lopez F.
8
Karlovic I.
16
76
5
76
4
Kwon S.
15
Bachinger M.
26
76
5
76
4
Ward J.
5
Kudla D.
63
46
63
7
Tomic B.
10
Granollers M.
76
12
63
16
Bolt A.
4
Evans D.
57
62
60
6
Copil M.
9
Schnur B.
63
63
Lacko L.
2
Ebden M.
75
76
4
Troicki V.
8
Karlovic I.
62
57
76
4
15
Bachinger M.
5
Kudla D.
76
4
75
10
Granollers M.
4
Evans D.
64
62
6
Copil M.
2
Ebden M.
63
62
Troicki V.
5
Kudla D.
36
76
5
75
4
Evans D.
6
Copil M.
76
3
67
4
64
Troicki V.
4
Evans D.
62
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
18,290 €
Vòng 1
660 €
1
Humbert U.
BYE
Rodionov J.
Troicki V.
Q
Watson A.
Chung Y.
BYE
14
Polansky P.
11
Lopez F.
BYE
WC
Peniston R.
Brands D.
WC
Hoyt E.
Sugita Y.
BYE
8
Karlovic I.
LL
Gray A.
BYE
Kwon S.
Aragone J.
Ramanathan R.
Kamke T.
BYE
15
Bachinger M.
12
Stakhovsky S.
BYE
WC
Jubb P.
Ward J.
Kubler J.
WC
Broady L.
BYE
5
Kudla D.
7
Tomic B.
BYE
Horansky F.
Paul T.
WC
Glasspool L.
Koepfer D.
BYE
10
Granollers M.
16
Bolt A.
BYE
Q
Saville L.
Ilkel C.
Smith J.
Bemelmans R.
BYE
4
Evans D.
6
Copil M.
BYE
Moriya H.
Basic M.
Harris A.
LL
Klein B.
BYE
9
Schnur B.
13
Gojowczyk P.
BYE
Brown D.
Lacko L.
Clarke J.
Donskoy E.
BYE
2
Ebden M.
Vòng 2
5 Điểm • 1,320 €
Humbert
Troicki
67
3
63 62
Chung
62 62
Polansky
Lopez
Brands
63 36 63
Sugita
64 63
Karlovic
Gray
Kwon
64 61
Ramanathan
63 36 61
Bachinger
Stakhovsky
Ward
75 46 63
Kubler
46 62 60
Kudla
Tomic
Paul
64 67
1
64
Koepfer
64 76
2
Granollers
Bolt
Ilkel
64 63
Bemelmans
64 36 76
7
Evans
Copil
Basic
76
5
64
Klein
26 63 64
Schnur
Gojowczyk
Lacko
63 62
Donskoy
75 67
5
63
Ebden
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,180 €
Troicki
67
5
60 63
Polansky
63 63
Lopez
57 63 64
Karlovic
76
2
67
5
63
Kwon
62 75
Bachinger
46 64 63
Ward
67
4
63 64
Kudla
62 63
Tomic
64 36 63
Granollers
62 76
2
Bolt
76
4
61
Evans
64 64
Copil
62 75
Schnur
63 63
Lacko
76
7
76
4
Ebden
62 60
Tứ kết
25 Điểm • 3,710 €
Troicki
76
2
62
Karlovic
16 76
5
76
4
Bachinger
26 76
5
76
4
Kudla
63 46 63
Granollers
76
12
63
Evans
57 62 60
Copil
63 63
Ebden
75 76
4
Bán kết
45 Điểm • 6,370 €
Troicki
62 57 76
4
Kudla
76
4
75
Evans
64 62
Copil
63 62
Chung kết
75 Điểm • 10,770 €
Troicki
36 76
5
75
Evans
76
3
67
4
64
Nhà vô địch
125 Điểm • 18,290 €
Evans
62 63
Great Britain
x11
Australia
x7
Germany
x5
USA
x3
Canada
x2
Spain
x2
Japan
x2
South Korea
x2
Slovakia
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Croatia
x1
France
x1
India
x1
Jamaica
x1
Romania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Australia
x4
Great Britain
x4
Germany
x4
Canada
x2
Spain
x2
South Korea
x2
USA
x2
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Croatia
x1
France
x1
India
x1
Japan
x1
Romania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Australia
x3
Canada
x2
Spain
x2
Great Britain
x2
Croatia
x1
Germany
x1
South Korea
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Australia
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Romania
x1
Serbia
x1
USA
x1
Great Britain
x1
Romania
x1
Serbia
x1
USA
x1
Great Britain
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
18,290 €
Chung kết
75 Điểm
10,770 €
Bán kết
45 Điểm
6,370 €
Tứ kết
25 Điểm
3,710 €
Vòng 3
10 Điểm
2,180 €
Vòng 2
5 Điểm
1,320 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Humbert U
Vòng 2
2
Ebden M
Tứ kết
4
Evans D
5
Kudla D
Bán kết
6
Copil M
Bán kết
7
Tomic B
Vòng 3
8
Karlovic I
Tứ kết
9
Schnur B
Vòng 3
Tin tức khác
Từ vô danh đến niềm tự hào dân tộc: Màn chào đón khó tin dành cho Maja Chwalińska tại Ba Lan
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:41
Bê bối dàn xếp tỷ số? ITIA mở cuộc điều tra nhắm vào ngôi sao ATP
Jules Hypolite
08/06/2026, 15:01
Bị chỉ trích vì cải cách đôi nam nữ, US Open bổ sung vòng loại vào năm 2026
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:34
Kỳ nghỉ không giúp được gì: Badosa thua ngay trận đầu tại 's-Hertogenbosch, chuỗi thua lên 5 trận
Jules Hypolite
08/06/2026, 14:20
Quảng cáo