11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Jimenez Kasintseva
Pieri
6
6
2
4
Kyrgios
Moutet
6
6
3
4
McCabe
Bergs
Sắp
Griekspoor
Van de Zandschulp
Sắp
Navarro
Mcnally
Sắp
Potapova
Lamens
Sắp
Basiletti
Lepchenko
00
2
2
00
6
1
11
live
Tất cả
(183)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:28:33
31°C
1990
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1982
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1971
Sydney 1990 • ATP 250
8 — 14 tháng 1
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
8 — 14 Tháng 1 1990
6 ngày
Sân cứng
Sydney
Australia
Olympic Park Tennis Centre
150,000 $
Bảng giải thưởng
www.medibankinternational.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2022
Karatsev A
−
Murray A
63 63
2019
De Minaur A
−
Seppi A
75 76
2018
Medvedev D
−
De Minaur A
16 64 75
2017
Muller G
−
Evans D
76 62
2016
Troicki V
−
Dimitrov G
26 61 76
2015
Troicki V
−
Kukushkin M
62 63
2014
Del Potro J
−
Tomic B
63 61
2013
Tomic B
−
Anderson K
63 67 63
2012
Nieminen J
−
Benneteau J
62 75
2011
Simon G
−
Troicki V
75 76
2010
Baghdatis M
−
Gasquet R
64 76
2009
Nalbandian D
−
Nieminen J
63 67 62
2008
Tursunov D
−
Guccione C
76 76
2007
Blake J
−
Moya C
63 57 61
2005
Hewitt L
−
Minar I
75 60
2004
Hewitt L
−
Moya C
43 ab
2003
Lee H
−
Ferrero J
46 76 76
2002
Federer R
−
Chela J
63 63
2001
Hewitt L
−
Norman M
64 61
2000
Hewitt L
−
Stoltenberg J
64 60
1999
Martin T
−
Corretja A
63 76
1998
Kucera K
−
Henman T
75 64
1997
Henman T
−
Moya C
63 61
1996
Martin T
−
Ivanisevic G
57 63 64
1995
McEnroe P
−
Fromberg R
62 76
1993
Sampras P
−
Muster T
76 61
1992
Wilkison T
−
Lewis (NZL) C
64 76 63
1991
Forget G
−
Stich M
63 64
1990
Wilkison T
−
Lewis (NZL) C
64 76 63
1989
Krickstein A
−
Cherkasov A
64 62
1988
Fitzgerald J
−
Chesnokov A
63 64
1987
Mecir Sr. M
−
Doohan P
62 64
1985
Leconte H
−
Evernden K
67 62 63
1984
Nystrom J
−
Bauer M
26 63 61
1982
Wilkison T
−
Lewis (NZL) C
64 76 63
1979
Dent P
−
Pfister H
64 64 75
1978
Wilkison T
−
Warwick K
63 63 67 36 62
1977
Tanner R
−
Teacher B
63 36 63 67 64
1975
Case R
−
Marks J
62 61
1971
Dent P
−
Alexander J
63 64 64
Têtes de séries
1
McNamara P
Vòng 1
2
Tanner R
Vòng 3
3
Noah Y
Vòng 2
4
Kriek J
Vòng 3
5
Warwick K
Vòng 1
6
Edmondson M
Bán kết
7
Buehning F
Vòng 2
8
McNamee P
Vòng 2
Tin tức khác
Kyrgios trở lại ấn tượng tại Stuttgart, hạ Moutet
Clément Gehl
09/06/2026, 18:53
Serena Williams trở lại ấn tượng tại Queen's cùng Mboko
Clément Gehl
09/06/2026, 18:28
Video - Serena Williams nhận tràng pháo tay nồng nhiệt khi trở lại thi đấu
Clément Gehl
09/06/2026, 17:03
Fognini nói về Cobolli: 'Tôi thấy chính mình trong cậu ấy'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:52
Quảng cáo