1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Sabalenka
Bartunkova
13:30
Zverev
Collignon
11:30
Tiafoe
Auger-Aliassime
14:00
Shelton
Fritz
09:30
De Minaur
Nakashima
10:30
Pegula
Keys
09:00
Altmaier
Medvedev
12:30
1
live
Tất cả
(90)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:06:38
2022
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Sydney 2022 • WTA 500
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
3
Krejcikova B.
Bye
WC
Hon P.
Cristian J.
76
5
75
Pegula J.
Garcia C.
64
76
3
Raducanu E.
9
Rybakina E.
60
61
4
Kontaveit A.
Zhang S.
63
63
Q
Ruse E.
Q
Frech M.
62
36
64
Kvitova P.
Rus A.
36
76
4
75
WC
Sharma A.
7
Jabeur O.
61
63
5
Badosa P.
Ostapenko J.
76
1
61
Tomljanovic A.
Q
Schmiedlova A.
62
63
Q
Olmos G.
LL
Dodin O.
64
61
Bencic B.
Q
Haddad Maia B.
63
62
8
Kenin S.
Kasatkina D.
64
60
LL
Ferro F.
Mertens E.
62
76
5
Q
Shibahara E.
Alexandrova E.
64
64
Bye
2
Muguruza G.
3
Krejcikova B.
Cristian J.
61
75
Garcia C.
9
Rybakina E.
4
Kontaveit A.
Q
Ruse E.
63
61
Kvitova P.
7
Jabeur O.
64
64
5
Badosa P.
Tomljanovic A.
63
64
LL
Dodin O.
Bencic B.
26
75
63
Kasatkina D.
Mertens E.
63
64
Alexandrova E.
2
Muguruza G.
61
76
4
3
Krejcikova B.
Garcia C.
60
62
4
Kontaveit A.
7
Jabeur O.
64
5
Badosa P.
Bencic B.
76
6
36
63
Kasatkina D.
2
Muguruza G.
64
64
3
Krejcikova B.
4
Kontaveit A.
06
64
76
12
5
Badosa P.
Kasatkina D.
62
62
3
Krejcikova B.
5
Badosa P.
63
46
76
4
Nhà vô địch
470 Điểm
•
141,875 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,345 $
3
Krejcikova B.
BYE
WC
Hon P.
Cristian J.
Pegula J.
Garcia C.
Raducanu E.
9
Rybakina E.
4
Kontaveit A.
Zhang S.
Q
Ruse E.
Q
Frech M.
Kvitova P.
Rus A.
WC
Sharma A.
7
Jabeur O.
5
Badosa P.
Ostapenko J.
Tomljanovic A.
Q
Schmiedlova A.
Q
Olmos G.
LL
Dodin O.
Bencic B.
Q
Haddad Maia B.
8
Kenin S.
Kasatkina D.
LL
Ferro F.
Mertens E.
Q
Shibahara E.
Alexandrova E.
BYE
2
Muguruza G.
Vòng 1/8
55 Điểm • 11,620 $
Krejcikova
Cristian
76
5
75
Garcia
64 76
3
Rybakina
60 61
Kontaveit
63 63
Ruse
62 36 64
Kvitova
36 76
4
75
Jabeur
61 63
Badosa
76
1
61
Tomljanovic
62 63
Dodin
64 61
Bencic
63 62
Kasatkina
64 60
Mertens
62 76
5
Alexandrova
64 64
Muguruza
Tứ kết
100 Điểm • 21,660 $
Krejcikova
61 75
Garcia
Forfait
Kontaveit
63 61
Jabeur
64 64
Badosa
63 64
Bencic
26 75 63
Kasatkina
63 64
Muguruza
61 76
4
Bán kết
185 Điểm • 40,322 $
Krejcikova
60 62
Kontaveit
64 ab
Badosa
76
6
36 63
Kasatkina
64 64
Chung kết
305 Điểm • 75,570 $
Krejcikova
06 64 76
12
Badosa
62 62
Nhà vô địch
470 Điểm • 141,875 $
Badosa
63 46 76
4
Australia
x4
France
x3
Czech Republic
x2
Spain
x2
Romania
x2
USA
x2
Belgium
x1
Brazil
x1
China
x1
Estonia
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Australia
x2
Czech Republic
x2
Spain
x2
France
x2
Romania
x2
Belgium
x1
Estonia
x1
Kazakhstan
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
Spain
x2
Australia
x1
Czech Republic
x1
Estonia
x1
France
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
Australia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Estonia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
141,875 $
Chung kết
305 Điểm
75,570 $
Bán kết
185 Điểm
40,322 $
Tứ kết
100 Điểm
21,660 $
Vòng 2
55 Điểm
11,620 $
Vòng 1
1 Điểm
6,345 $
Têtes de séries
2
Muguruza G
Tứ kết
3
Krejcikova B
Chung kết
4
Kontaveit A
Bán kết
5
Badosa P
7
Jabeur O
Tứ kết
8
Kenin S
Vòng 1
9
Rybakina E
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
tib_os
33
Điểm
2
Curufin
32
Điểm
3
bounty75
29
Điểm
4
OCEANE
29
Điểm
5
Manolea Maistrul
28
Điểm
Tin tức khác
Roland-Garros: Zverev 'mệt mỏi' với vai trò siêu sao mới sau chức vô địch
Clément Gehl
19/06/2026, 06:47
Serena Williams thú nhận: 'Tôi không hề có ý định trở lại'
Clément Gehl
19/06/2026, 06:34
Iga Swiatek thừa nhận bị ảnh hưởng bởi chỉ trích: "Đôi khi vẫn có thể đau"
Clément Gehl
19/06/2026, 06:26
Andy Roddick chỉ ra sự khác biệt then chốt giữa sân đất nện và sân cỏ
Clément Gehl
19/06/2026, 06:15