Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kawa
Garcia Cid
00
3
3
00
6
2
Vandromme
Tomai
6
6
0
0
Clarke
Forejtek
30
3
6
2
15
6
3
2
Moro Canas
Blancaneaux
2
6
6
1
2
6
Knitter
Krumich
00
2
0
00
6
2
Nozdrachova
Cross
00
1
0
00
6
5
Palicova
Feistel
7
6
5
1
11
live
Tất cả
(105)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:52:20
1984
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1976
1975
1974
1973
1972
Tokyo 1984 • ATP 500
Bảng đấu
8 — 14 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gomez A.
Anger M.
62
62
Mattke J.
Wooldridge M.
63
63
Michibata G.
Manson B.
75
63
Sakamoto S.
15
Lapidus J.
67
62
63
13
Harmon R.
Nelson T.
75
61
Horiuchi S.
Derlin B.
61
62
Sands H.
Nakanishi I.
63
61
Dowlen D.
8
Davis M.
75
63
4
Moor T.
Richter K.
61
64
Belcher K.
Kuramitsu T.
62
76
Gurfein J.
Mitchell M.
26
75
76
Winitsky V.
12
Giammalva Jr. S.
76
63
10
Odizor N.
Campbell C.
46
76
63
Q
Dunk C.
Bailey J.
62
64
Stefanki L.
Q
Takeuchi E.
62
63
Korita E.
6
Gullikson T.
63
36
63
5
Gullikson T.
Seguso R.
64
64
Q
Shibuya T.
Pfister H.
62
62
Fukui T.
Q
Duncan L.
63
60
Nishio S.
11
Pate D.
62
62
9
Dickson M.
Zivojinovic S.
57
75
64
Fedderly M.
Gonzalez F.
64
61
Flach K.
Q
Tachibana K.
64
62
Shiraishi S.
3
Krishnan R.
63
63
7
Green B.
Q
Liu S.
63
61
Q
Van't Hof E.
Van Boeckel H.
64
75
Gitlin D.
Giammalva T.
76
64
Ueda M.
Uemura N.
62
62
14
Meister S.
Maruyama K.
63
62
McCain S.
Ukon K.
62
64
Cain T.
Dupre P.
76
62
Van't Hof R.
2
Gilbert B.
61
63
1
Gomez A.
Mattke J.
64
36
76
Manson B.
15
Lapidus J.
64
62
Nelson T.
Derlin B.
06
76
64
Sands H.
8
Davis M.
63
62
4
Moor T.
Belcher K.
63
64
Mitchell M.
12
Giammalva Jr. S.
46
63
75
Campbell C.
Q
Dunk C.
63
75
Stefanki L.
Korita E.
76
61
5
Gullikson T.
Pfister H.
75
63
Q
Duncan L.
11
Pate D.
62
64
Zivojinovic S.
Gonzalez F.
64
64
Flach K.
3
Krishnan R.
60
61
7
Green B.
Q
Van't Hof E.
63
62
Gitlin D.
Ueda M.
61
64
14
Meister S.
McCain S.
62
62
Cain T.
2
Gilbert B.
62
64
Mattke J.
15
Lapidus J.
62
62
Derlin B.
8
Davis M.
62
62
4
Moor T.
12
Giammalva Jr. S.
76
64
Campbell C.
Stefanki L.
46
76
64
Pfister H.
11
Pate D.
75
62
Zivojinovic S.
3
Krishnan R.
64
61
7
Green B.
Gitlin D.
75
62
McCain S.
2
Gilbert B.
63
63
15
Lapidus J.
Derlin B.
62
64
4
Moor T.
Stefanki L.
63
76
11
Pate D.
3
Krishnan R.
63
76
Gitlin D.
2
Gilbert B.
63
61
15
Lapidus J.
4
Moor T.
63
36
75
11
Pate D.
2
Gilbert B.
63
75
4
Moor T.
11
Pate D.
63
75
Vòng 1
1
Gomez A.
Anger M.
Mattke J.
Wooldridge M.
Michibata G.
Manson B.
Sakamoto S.
15
Lapidus J.
13
Harmon R.
Nelson T.
Horiuchi S.
Derlin B.
Sands H.
Nakanishi I.
Dowlen D.
8
Davis M.
4
Moor T.
Richter K.
Belcher K.
Kuramitsu T.
Gurfein J.
Mitchell M.
Winitsky V.
12
Giammalva Jr. S.
10
Odizor N.
Campbell C.
Q
Dunk C.
Bailey J.
Stefanki L.
Q
Takeuchi E.
Korita E.
6
Gullikson T.
5
Gullikson T.
Seguso R.
Q
Shibuya T.
Pfister H.
Fukui T.
Q
Duncan L.
Nishio S.
11
Pate D.
9
Dickson M.
Zivojinovic S.
Fedderly M.
Gonzalez F.
Flach K.
Q
Tachibana K.
Shiraishi S.
3
Krishnan R.
7
Green B.
Q
Liu S.
Q
Van't Hof E.
Van Boeckel H.
Gitlin D.
Giammalva T.
Ueda M.
Uemura N.
14
Meister S.
Maruyama K.
McCain S.
Ukon K.
Cain T.
Dupre P.
Van't Hof R.
2
Gilbert B.
Vòng 2
Gomez
62 62
Mattke
63 63
Manson
75 63
Lapidus
67 62 63
Nelson
75 61
Derlin
61 62
Sands
63 61
Davis
75 63
Moor
61 64
Belcher
62 76
Mitchell
26 75 76
Giammalva Jr.
76 63
Campbell
46 76 63
Dunk
62 64
Stefanki
62 63
Korita
63 36 63
Gullikson
64 64
Pfister
62 62
Duncan
63 60
Pate
62 62
Zivojinovic
57 75 64
Gonzalez
64 61
Flach
64 62
Krishnan
63 63
Green
63 61
Van't Hof
64 75
Gitlin
76 64
Ueda
62 62
Meister
63 62
McCain
62 64
Cain
76 62
Gilbert
61 63
Vòng 1/8
Mattke
64 36 76
Lapidus
64 62
Derlin
06 76 64
Davis
63 62
Moor
63 64
Giammalva Jr.
46 63 75
Campbell
63 75
Stefanki
76 61
Pfister
75 63
Pate
62 64
Zivojinovic
64 64
Krishnan
60 61
Green
63 62
Gitlin
61 64
McCain
62 62
Gilbert
62 64
Tứ kết
Lapidus
62 62
Derlin
62 62
Moor
76 64
Stefanki
46 76 64
Pate
75 62
Krishnan
64 61
Gitlin
75 62
Gilbert
63 63
Bán kết
Lapidus
62 64
Moor
63 76
Pate
63 76
Gilbert
63 61
Chung kết
Moor
63 36 75
Pate
63 75
Nhà vô địch
Pate
63 75
Hoa Kỳ
x40
Nhật Bản
x14
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Ecuador
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Nigeria
x1
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x25
Ecuador
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x12
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x6
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x4
Hoa Kỳ
x2
Hạt giống hàng đầu
1
Gomez A
Vòng 2
2
Gilbert B
Bán kết
3
Krishnan R
Tứ kết
4
Moor T
Chung kết
5
Gullikson T
Vòng 2
6
Gullikson T
Vòng 1
7
Green B
Vòng 3
8
Davis M
Vòng 3
Tin tức khác
John McEnroe gửi thông điệp rõ ràng sau chung kết US Open: « Carlos và Jannik, hãy nhanh chóng bình phục nhé »
Jules Hypolite
14/09/2026, 13:46
Sinner xác nhận dự ATP 500 Vienna, hoàn tất lịch cuối mùa
Jules Hypolite
14/09/2026, 13:13
“Cậu ấy sẽ kết thúc với vị trí số 1 thế giới”: John McEnroe dự đoán màn kết thúc mùa giải rực rỡ của Zverev
Clément Gehl
14/09/2026, 12:36
Quảng cáo