Tokyo 2010 • ATP 500Bảng đấu
4 — 10 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
500 Điểm
261,500 $
Chung kết
300 Điểm
121,600 $
Bán kết
180 Điểm
57,800 $
Tứ kết
90 Điểm
27,300 $
Vòng 2
45 Điểm
13,980 $
Vòng 1
0 Điểm
7,545 $
Tin tức khác
Shanghai: Bergs đáp trả Alcaraz về bóng thi đấu
Jules Hypolite 12/10/2026, 16:10
Emma Raducanu lần đầu rời khỏi top 100 sau hơn hai năm
Jules Hypolite 12/10/2026, 15:03