Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Li
Rybakina
16:30
Sakkari
Gauff
23:00
Andreeva
Fernandez
17:30
Bergs
Shelton
18:00
Ruud
Fonseca
23:00
Atmane
Mensik
22:00
Tien
Paul
00:30
0
live
Tất cả
(92)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:12:10
2024
2025
2024
2023
2022
Toronto 2024 • W 75+H
— Bảng đấu
29 tháng 10 — 3 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ciric Bagaric L.
Q
Kawamura M.
64
16
75
Q
Radwanska U.
Lee G.
64
64
WC
Boulais I.
WC
Arseneault A.
63
36
61
Marčinko P.
5
Chirico L.
63
26
64
3
Knutson G.
Loeb J.
64
75
Q
Belgraver J.
WC
Lagaev N.
63
62
Sieg M.
Rinaldo Persson K.
36
64
63
Kalieva E.
6
Kung L.
57
76
7
76
2
8
Fung S.
Q
Tran D.
64
62
Sebov K.
WC
Nicholson S.
64
75
Cross K.
Q
Koshiishi A.
64
62
Mcphee K.
4
Mikulskyte J.
16
61
64
7
Anderson R.
Moore T.
76
5
63
Q
Ma L.
Kaji H.
75
61
Q
Zhu A.
Q
Gimbrere J.
60
60
Hruncakova V.
2
Mateas M.
64
75
1
Ciric Bagaric L.
Lee G.
64
62
WC
Arseneault A.
5
Chirico L.
63
64
3
Knutson G.
Q
Belgraver J.
63
26
63
Sieg M.
6
Kung L.
63
64
8
Fung S.
Sebov K.
75
63
Cross K.
4
Mikulskyte J.
76
4
76
5
7
Anderson R.
Kaji H.
67
8
64
62
Q
Gimbrere J.
Hruncakova V.
64
46
63
Lee G.
5
Chirico L.
63
63
Q
Belgraver J.
Sieg M.
46
63
64
Sebov K.
Cross K.
Kaji H.
Hruncakova V.
64
63
5
Chirico L.
Q
Belgraver J.
76
7
63
Cross K.
Hruncakova V.
63
67
6
63
5
Chirico L.
Cross K.
76
5
63
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Ciric Bagaric L.
Q
Kawamura M.
Q
Radwanska U.
Lee G.
WC
Boulais I.
WC
Arseneault A.
Marčinko P.
5
Chirico L.
3
Knutson G.
Loeb J.
Q
Belgraver J.
WC
Lagaev N.
Sieg M.
Rinaldo Persson K.
Kalieva E.
6
Kung L.
8
Fung S.
Q
Tran D.
Sebov K.
WC
Nicholson S.
Cross K.
Q
Koshiishi A.
Mcphee K.
4
Mikulskyte J.
7
Anderson R.
Moore T.
Q
Ma L.
Kaji H.
Q
Zhu A.
Q
Gimbrere J.
Hruncakova V.
2
Mateas M.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Ciric Bagaric
64 16 75
Lee
64 64
Arseneault
63 36 61
Chirico
63 26 64
Knutson
64 75
Belgraver
63 62
Sieg
36 64 63
Kung
57 76
7
76
2
Fung
64 62
Sebov
64 75
Cross
64 62
Mikulskyte
16 61 64
Anderson
76
5
63
Kaji
75 61
Gimbrere
60 60
Hruncakova
64 75
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Lee
64 62
Chirico
63 64
Belgraver
63 26 63
Sieg
63 64
Sebov
75 63
Cross
76
4
76
5
Kaji
67
8
64 62
Hruncakova
64 46 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Chirico
63 63
Belgraver
46 63 64
Cross
Forfait
Hruncakova
64 63
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Chirico
76
7
63
Cross
63 67
6
63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Chirico
76
5
63
Hoa Kỳ
x8
Canada
x7
Nhật Bản
x3
Croatia
x2
Hà Lan
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Canada
x4
Hoa Kỳ
x3
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Canada
x2
Hoa Kỳ
x2
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Ciric Bagaric L
Vòng 2
2
Mateas M
Vòng 1
3
Knutson G
Vòng 2
4
Mikulskyte J
Vòng 2
5
Chirico L
6
Kung L
Vòng 2
7
Anderson R
Vòng 2
8
Fung S
Vòng 2
Tin tức khác
Alexandra Eala lại được Toronto ưu ái xếp thi đấu phiên đêm trên sân trung tâm
Jules Hypolite
06/08/2026, 21:03
‘Tôi đã có 7 Masters 1000’ – Zverev không lo lắng sau thất bại ở Montreal
Jules Hypolite
06/08/2026, 18:48
Carlos Alcaraz có kịp bảo vệ danh hiệu US Open? Steve Johnson trả lời
Jules Hypolite
06/08/2026, 18:11