14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Martinez
Darderi
00
0
00
6
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Rublev
Skatov
6
6
1
1
Zarazua
Stephens
00
2
5
00
6
2
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
22
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:58:49
2023
2025
2024
2023
2022
Toronto 2023 • W 60
— Bảng đấu
24 — 29 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
Q
Hewitt D.
Mboko V.
76
3
36
61
Brace C.
Svendsen J.
75
67
3
76
Radwanska U.
Q
Markham A.
36
60
64
WC
Cross K.
6
Kaji H.
64
63
3
Fett J.
WC
Arseneault A.
62
36
63
Sieg M.
Q
Ulyashchenko A.
61
16
60
Q
Kinard T.
WC
Sleeth L.
62
57
61
Anderson R.
7
Chirico L.
76
3
64
5
Pattinama Kerkhove L.
Silva E.
75
64
Stakusic M.
Q
William T.
60
60
Stollar F.
LL
Corley P.
61
62
Q
Jokic K.
4
Sun L.
62
61
8
Mikulskyte J.
Hanatani N.
61
62
Q
Romeo C.
JE
Hovde L.
46
63
64
Q
Lincer O.
Grey S.
62
76
7
WC
Boulais I.
2
Rodionova A.
36
76
5
64
Mboko V.
Svendsen J.
76
4
61
Radwanska U.
6
Kaji H.
46
62
63
3
Fett J.
Sieg M.
60
62
WC
Sleeth L.
7
Chirico L.
62
64
Silva E.
Stakusic M.
46
61
64
Stollar F.
4
Sun L.
64
62
8
Mikulskyte J.
JE
Hovde L.
46
60
75
Grey S.
2
Rodionova A.
64
76
4
Mboko V.
6
Kaji H.
46
76
4
62
3
Fett J.
7
Chirico L.
76
5
64
Stakusic M.
4
Sun L.
46
76
5
64
8
Mikulskyte J.
2
Rodionova A.
63
63
Mboko V.
3
Fett J.
62
60
Stakusic M.
8
Mikulskyte J.
63
63
3
Fett J.
Stakusic M.
36
75
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
Q
Hewitt D.
Mboko V.
Brace C.
Svendsen J.
Radwanska U.
Q
Markham A.
WC
Cross K.
6
Kaji H.
3
Fett J.
WC
Arseneault A.
Sieg M.
Q
Ulyashchenko A.
Q
Kinard T.
WC
Sleeth L.
Anderson R.
7
Chirico L.
5
Pattinama Kerkhove L.
Silva E.
Stakusic M.
Q
William T.
Stollar F.
LL
Corley P.
Q
Jokic K.
4
Sun L.
8
Mikulskyte J.
Hanatani N.
Q
Romeo C.
JE
Hovde L.
Q
Lincer O.
Grey S.
WC
Boulais I.
2
Rodionova A.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Mboko
76
3
36 61
Svendsen
75 67
3
76
0
Radwanska
36 60 64
Kaji
64 63
Fett
62 36 63
Sieg
61 16 60
Sleeth
62 57 61
Chirico
76
3
64
Silva
75 64
Stakusic
60 60
Stollar
61 62
Sun
62 61
Mikulskyte
61 62
Hovde
46 63 64
Grey
62 76
7
Rodionova
36 76
5
64
Tứ kết
18 Điểm • 1,543 $
Mboko
76
4
61
Kaji
46 62 63
Fett
60 62
Chirico
62 64
Stakusic
46 61 64
Sun
64 62
Mikulskyte
46 60 75
Rodionova
64 76
4
Bán kết
36 Điểm • 2,683 $
Mboko
46 76
4
62
Fett
76
5
64
Stakusic
46 76
5
64
Mikulskyte
63 63
Chung kết
60 Điểm • 4,886 $
Fett
62 60
Stakusic
63 63
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,142 $
Stakusic
36 75 63
Hoa Kỳ
x10
Canada
x7
Vương quốc Anh
x3
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Canada
x3
Hoa Kỳ
x3
Vương quốc Anh
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Canada
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x2
Croatia
x1
Litva
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,142 $
Chung kết
60 Điểm
4,886 $
Bán kết
36 Điểm
2,683 $
Tứ kết
18 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
2
Rodionova A
Tứ kết
3
Fett J
Chung kết
4
Sun L
Tứ kết
5
Pattinama Kerkhove L
Vòng 1
6
Kaji H
Tứ kết
7
Chirico L
Tứ kết
8
Mikulskyte J
Bán kết
Tin tức khác
"Đừng kết thúc như Del Potro": Lời cảnh báo mạnh mẽ dành cho Carlos Alcaraz trước ngày trở lại
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:27
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34