Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Arseneault
Samuel
2
0
6
6
Halys
Vacherot
09:00
Zink
Zhang
A
6
2
40
7
5
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
22
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:25:21
2024
2024
2022
Nam
Traralgon 2024 • W 35
— Bảng đấu
20 — 25 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Parnaby A.
61
62
Hosogi S.
Kuramochi M.
63
67
3
61
Q
Katsumi N.
Hule P.
60
60
Q
Micic E.
8
Lu J.
62
60
3
Wei S.
Ishii S.
62
76
9
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
64
62
Liu F.
Sato N.
62
76
6
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
61
61
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
62
63
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
62
62
Q
Lee G.
Q
Khan L.
76
5
75
Cabrera L.
4
Ma Y.
63
46
76
5
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
76
4
63
Popovic I.
Shimizu E.
36
64
63
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
61
64
Back D.
2
Aiava D.
64
61
1
Hon P.
Hosogi S.
46
63
63
Hule P.
8
Lu J.
60
64
Ishii S.
Bains N.
63
62
Sato N.
7
Okamura K.
26
75
61
6
Tararudee L.
Ercan M.
63
61
Q
Lee G.
4
Ma Y.
64
64
5
Banks A.
Popovic I.
62
62
Smith T.
2
Aiava D.
76
7
63
1
Hon P.
8
Lu J.
63
64
Ishii S.
Sato N.
64
61
6
Tararudee L.
4
Ma Y.
62
62
5
Banks A.
2
Aiava D.
62
75
1
Hon P.
Sato N.
61
63
6
Tararudee L.
5
Banks A.
63
62
Sato N.
5
Banks A.
63
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hon P.
Parnaby A.
Hosogi S.
Kuramochi M.
Q
Katsumi N.
Hule P.
Q
Micic E.
8
Lu J.
3
Wei S.
Ishii S.
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
Liu F.
Sato N.
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
Q
Lee G.
Q
Khan L.
Cabrera L.
4
Ma Y.
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
Popovic I.
Shimizu E.
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
Back D.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Hon
61 62
Hosogi
63 67
3
61
Hule
60 60
Lu
62 60
Ishii
62 76
9
Bains
64 62
Sato
62 76
6
Okamura
61 61
Tararudee
62 63
Ercan
62 62
Lee
76
5
75
Ma
63 46 76
5
Banks
76
4
63
Popovic
36 64 63
Smith
61 64
Aiava
64 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Hon
46 63 63
Lu
60 64
Ishii
63 62
Sato
26 75 61
Tararudee
63 61
Ma
64 64
Banks
62 62
Aiava
76
7
63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Hon
63 64
Sato
64 61
Tararudee
62 62
Banks
62 75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Sato
61 63
Banks
63 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Banks
63 63
Úc
x14
Nhật Bản
x7
Trung Quốc
x4
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x2
Thái Lan
x2
New Zealand
x1
Úc
x5
Nhật Bản
x4
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Thái Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hon P
Bán kết
2
Aiava D
Tứ kết
3
Wei S
Vòng 1
4
Ma Y
Tứ kết
5
Banks A
6
Tararudee L
Bán kết
7
Okamura K
Vòng 2
8
Lu J
Tứ kết
Tin tức khác
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17
Alexander Zverev trở lại Học viện Rafa Nadal để chuẩn bị cho chuyến du đấu Bắc Mỹ
Clément Gehl
21/07/2026, 18:34
Shapovalov tiết lộ đã chơi Wimbledon với xương sườn gãy và chấn thương vai
Clément Gehl
21/07/2026, 16:57