Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
13
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:43:27
2024
2024
2022
Nam
Traralgon 2024 • W 35
Bảng đấu
20 — 25 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Parnaby A.
61
62
Hosogi S.
Kuramochi M.
63
67
3
61
Q
Katsumi N.
Hule P.
60
60
Q
Micic E.
8
Lu J.
62
60
3
Wei S.
Ishii S.
62
76
9
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
64
62
Liu F.
Sato N.
62
76
6
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
61
61
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
62
63
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
62
62
Q
Lee G.
Q
Khan L.
76
5
75
Cabrera L.
4
Ma Y.
63
46
76
5
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
76
4
63
Popovic I.
Shimizu E.
36
64
63
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
61
64
Back D.
2
Aiava D.
64
61
1
Hon P.
Hosogi S.
46
63
63
Hule P.
8
Lu J.
60
64
Ishii S.
Bains N.
63
62
Sato N.
7
Okamura K.
26
75
61
6
Tararudee L.
Ercan M.
63
61
Q
Lee G.
4
Ma Y.
64
64
5
Banks A.
Popovic I.
62
62
Smith T.
2
Aiava D.
76
7
63
1
Hon P.
8
Lu J.
63
64
Ishii S.
Sato N.
64
61
6
Tararudee L.
4
Ma Y.
62
62
5
Banks A.
2
Aiava D.
62
75
1
Hon P.
Sato N.
61
63
6
Tararudee L.
5
Banks A.
63
62
Sato N.
5
Banks A.
63
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hon P.
Parnaby A.
Hosogi S.
Kuramochi M.
Q
Katsumi N.
Hule P.
Q
Micic E.
8
Lu J.
3
Wei S.
Ishii S.
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
Liu F.
Sato N.
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
Q
Lee G.
Q
Khan L.
Cabrera L.
4
Ma Y.
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
Popovic I.
Shimizu E.
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
Back D.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Hon
61 62
Hosogi
63 67
3
61
Hule
60 60
Lu
62 60
Ishii
62 76
9
Bains
64 62
Sato
62 76
6
Okamura
61 61
Tararudee
62 63
Ercan
62 62
Lee
76
5
75
Ma
63 46 76
5
Banks
76
4
63
Popovic
36 64 63
Smith
61 64
Aiava
64 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Hon
46 63 63
Lu
60 64
Ishii
63 62
Sato
26 75 61
Tararudee
63 61
Ma
64 64
Banks
62 62
Aiava
76
7
63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Hon
63 64
Sato
64 61
Tararudee
62 62
Banks
62 75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Sato
61 63
Banks
63 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Banks
63 63
Úc
x14
Nhật Bản
x7
Trung Quốc
x4
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x2
Thái Lan
x2
New Zealand
x1
Úc
x5
Nhật Bản
x4
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Thái Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hon P
Bán kết
2
Aiava D
Tứ kết
3
Wei S
Vòng 1
4
Ma Y
Tứ kết
5
Banks A
6
Tararudee L
Bán kết
7
Okamura K
Vòng 2
8
Lu J
Tứ kết
Tin tức khác
Roddick sốc trước sự trở lại của Alcaraz: "Cậu ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng"
Arthur Millot
02/09/2026, 10:27
US Open: Monfils trở thành tay vợt lớn tuổi thứ hai giành chiến thắng kể từ năm 1992
Arthur Millot
02/09/2026, 09:55
Zverev vượt qua Sonego sau màn marathon gần 5 giờ: 'Đây là kiểu trận đấu tôi cần'
Arthur Millot
02/09/2026, 09:23
Quảng cáo