14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Etcheverry
Buse
00
6
0
00
2
1
Van Assche
Carreno Busta
6
4
6
3
6
2
Oliynykova
Romero Gormaz
00
7
3
3
00
6
6
0
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Hontama
Tagger
15
3
30
4
Martinez
Darderi
17:30
23
live
Tất cả
(148)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:21:23
2024
2024
2022
Nam
Traralgon 2024 • W 35
— Bảng đấu
20 — 25 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
Parnaby A.
61
62
Hosogi S.
Kuramochi M.
63
67
3
61
Q
Katsumi N.
Hule P.
60
60
Q
Micic E.
8
Lu J.
62
60
3
Wei S.
Ishii S.
62
76
9
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
64
62
Liu F.
Sato N.
62
76
6
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
61
61
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
62
63
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
62
62
Q
Lee G.
Q
Khan L.
76
5
75
Cabrera L.
4
Ma Y.
63
46
76
5
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
76
4
63
Popovic I.
Shimizu E.
36
64
63
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
61
64
Back D.
2
Aiava D.
64
61
1
Hon P.
Hosogi S.
46
63
63
Hule P.
8
Lu J.
60
64
Ishii S.
Bains N.
63
62
Sato N.
7
Okamura K.
26
75
61
6
Tararudee L.
Ercan M.
63
61
Q
Lee G.
4
Ma Y.
64
64
5
Banks A.
Popovic I.
62
62
Smith T.
2
Aiava D.
76
7
63
1
Hon P.
8
Lu J.
63
64
Ishii S.
Sato N.
64
61
6
Tararudee L.
4
Ma Y.
62
62
5
Banks A.
2
Aiava D.
62
75
1
Hon P.
Sato N.
61
63
6
Tararudee L.
5
Banks A.
63
62
Sato N.
5
Banks A.
63
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hon P.
Parnaby A.
Hosogi S.
Kuramochi M.
Q
Katsumi N.
Hule P.
Q
Micic E.
8
Lu J.
3
Wei S.
Ishii S.
Bains N.
Q
Mcgiffin T.
Liu F.
Sato N.
Q
Kokkinis T.
7
Okamura K.
6
Tararudee L.
Q
Kovapitukted P.
Ercan M.
Q
Ruhrig G.
Q
Lee G.
Q
Khan L.
Cabrera L.
4
Ma Y.
5
Banks A.
Da Silva Fick G.
Popovic I.
Shimizu E.
Smith T.
WC
Tjandramulia O.
Back D.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Hon
61 62
Hosogi
63 67
3
61
Hule
60 60
Lu
62 60
Ishii
62 76
9
Bains
64 62
Sato
62 76
6
Okamura
61 61
Tararudee
62 63
Ercan
62 62
Lee
76
5
75
Ma
63 46 76
5
Banks
76
4
63
Popovic
36 64 63
Smith
61 64
Aiava
64 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Hon
46 63 63
Lu
60 64
Ishii
63 62
Sato
26 75 61
Tararudee
63 61
Ma
64 64
Banks
62 62
Aiava
76
7
63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Hon
63 64
Sato
64 61
Tararudee
62 62
Banks
62 75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Sato
61 63
Banks
63 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Banks
63 63
Úc
x14
Nhật Bản
x7
Trung Quốc
x4
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x2
Thái Lan
x2
New Zealand
x1
Úc
x5
Nhật Bản
x4
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Hàn Quốc
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Thái Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hon P
Bán kết
2
Aiava D
Tứ kết
3
Wei S
Vòng 1
4
Ma Y
Tứ kết
5
Banks A
6
Tararudee L
Bán kết
7
Okamura K
Vòng 2
8
Lu J
Tứ kết
Tin tức khác
Video - Federer khám phá bảo tàng mới của Nadal tại Mallorca
Arthur Millot
23/07/2026, 12:37
Jim Courier phản đối so sánh kỷ lục tennis nam và nữ: 'Không có ý nghĩa'
Arthur Millot
23/07/2026, 12:27
Mouratoglou chọn Medvedev hơn Alcaraz cho cú trái hai tay xuất sắc nhất
Arthur Millot
23/07/2026, 11:54
Cựu vô địch Roland Garros 1997 bị bắt vì nghi lừa đảo hơn 300.000 yên
Arthur Millot
23/07/2026, 11:46