Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sakkari
Korneeva
00
6
0
00
1
1
Merida Aguilar
Dzumhur
00
2
00
0
Rublev
Darderi
12:00
Rublev
Tabilo
6
4
6
4
6
4
Trevisan
Jones
00
3
15
0
Tsitsipas
Collignon
09:30
Tauson
Krejcikova
18:00
13
live
Tất cả
(65)
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:15:07
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Trnava 2025 • W 75
— Bảng đấu
25 tháng 2 — 2 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Snigur D.
Q
Noha Akugue N.
62
75
Q
Wagner S.
WC
Chramcova V.
63
62
Jimenez Kasintseva V.
Pridankina E.
51
Radivojevic L.
8
Ponchet J.
61
26
64
4
Seidel E.
Q
Ishii S.
62
76
5
Q
Konjuh A.
Hontama M.
64
63
Naef C.
Q
Korpatsch T.
46
63
62
Masarova R.
5
Eala A.
64
63
7
Jacquemot E.
Q
Timofeeva M.
63
75
Q
Rogers A.
Romero Gormaz L.
75
75
Palicova B.
WC
Zelnickova R.
64
63
Ruzic A.
3
Gao X.
62
64
6
Gibson T.
WC
Pirohova D.
60
61
Q
Klimovicova L.
WC
Vargova N.
75
64
Aiava D.
Erjavec V.
62
36
64
Von Deichmann K.
2
Paquet C.
26
63
76
4
Q
Noha Akugue N.
Q
Wagner S.
46
64
62
Pridankina E.
8
Ponchet J.
63
63
4
Seidel E.
Q
Konjuh A.
36
61
64
Naef C.
5
Eala A.
46
62
63
Q
Timofeeva M.
Romero Gormaz L.
62
62
Palicova B.
Ruzic A.
64
76
5
6
Gibson T.
Q
Klimovicova L.
64
62
Aiava D.
2
Paquet C.
62
63
Q
Wagner S.
Pridankina E.
63
76
4
4
Seidel E.
Naef C.
63
46
64
Romero Gormaz L.
Ruzic A.
64
63
Q
Klimovicova L.
Aiava D.
63
76
6
Pridankina E.
Naef C.
64
63
Ruzic A.
Aiava D.
62
64
Pridankina E.
Ruzic A.
62
46
63
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Snigur D.
Q
Noha Akugue N.
Q
Wagner S.
WC
Chramcova V.
Jimenez Kasintseva V.
Pridankina E.
Radivojevic L.
8
Ponchet J.
4
Seidel E.
Q
Ishii S.
Q
Konjuh A.
Hontama M.
Naef C.
Q
Korpatsch T.
Masarova R.
5
Eala A.
7
Jacquemot E.
Q
Timofeeva M.
Q
Rogers A.
Romero Gormaz L.
Palicova B.
WC
Zelnickova R.
Ruzic A.
3
Gao X.
6
Gibson T.
WC
Pirohova D.
Q
Klimovicova L.
WC
Vargova N.
Aiava D.
Erjavec V.
Von Deichmann K.
2
Paquet C.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Noha Akugue
62 75
Wagner
63 62
Pridankina
51 ab
Ponchet
61 26 64
Seidel
62 76
5
Konjuh
64 63
Naef
46 63 62
Eala
64 63
Timofeeva
63 75
Romero Gormaz
75 75
Palicova
64 63
Ruzic
62 64
Gibson
60 61
Klimovicova
75 64
Aiava
62 36 64
Paquet
26 63 76
4
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Wagner
46 64 62
Pridankina
63 63
Seidel
36 61 64
Naef
46 62 63
Romero Gormaz
62 62
Ruzic
64 76
5
Klimovicova
64 62
Aiava
62 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Pridankina
63 76
4
Naef
63 46 64
Ruzic
64 63
Aiava
63 76
6
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Pridankina
64 63
Ruzic
62 64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Ruzic
62 46 63
Đức
x4
Slovakia
x4
Pháp
x3
Croatia
x2
Nhật Bản
x2
Thụy Sĩ
x2
Andorra
x1
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Lichtenstein
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x3
Croatia
x2
Pháp
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x2
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Croatia
x1
New Zealand
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Snigur D
Vòng 1
2
Paquet C
Vòng 2
3
Gao X
Vòng 1
4
Seidel E
Tứ kết
5
Eala A
Vòng 2
6
Gibson T
Vòng 2
7
Jacquemot E
Vòng 1
8
Ponchet J
Vòng 2
Tin tức khác
John Millman nổ tung vì công nghệ điện tử sai lầm: 'Không thể chấp nhận điều đó'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:49
'Cô ấy không thể chấp nhận điều đó': Radwanska chỉ ra điểm yếu lớn nhất của Swiatek
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:30
ATP Tour tổ chức đám cưới thứ hai trong một tuần: Tommy Paul chính thức 'lên xe hoa'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:00
Á quân Wimbledon, Karolina Muchova phẫu thuật và bỏ giải Toronto
Jules Hypolite
18/07/2026, 14:19