14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejčíková
Sakkari
00
1
00
1
Kopriva
Buse
13:30
Jones
Bronzetti
A
6
2
40
3
1
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Bondioli
Alcala Gurri
15
2
0
30
6
1
Muller
Navone
09:00
Neumayer
Hanfmann
10:30
18
live
Tất cả
(111)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:13:54
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Tulsa 2024 • M 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Krueger M.
Cassone M.
64
64
WC
Zink T.
McCormick T.
76
4
62
Q
Harper C.
Q
Kotzen N.
26
64
75
Hulme M.
6
Peliwo F.
62
67
61
4
Kingsley C.
SE
Braswell M.
76
7
76
3
Q
Alvarez L.
Pearson K.
60
75
Q
Guzauskas G.
Ribeiro Lago E.
76
5
64
Spizzirri E.
8
Sinclair C.
75
61
7
Ilagan A.
Van Emburgh J.
62
61
Vandecasteele Q.
Gorzny S.
62
57
76
5
Q
Rollins P.
Q
Okonkwo O.
36
63
64
Kotzen A.
3
Andrade A.
53
5
Kuzuhara B.
Q
Kim A.
76
5
67
6
62
WC
Nanda G.
Q
Roddick J.
46
64
63
Sheehy J.
WC
Braswell J.
63
75
WC
Kissell C.
2
Tomic B.
63
76
1
Krueger M.
McCormick T.
46
61
64
Q
Kotzen N.
6
Peliwo F.
63
26
62
SE
Braswell M.
Q
Alvarez L.
64
64
Ribeiro Lago E.
Spizzirri E.
62
61
7
Ilagan A.
Vandecasteele Q.
62
63
Q
Okonkwo O.
Kotzen A.
61
62
5
Kuzuhara B.
WC
Nanda G.
76
5
62
WC
Braswell J.
2
Tomic B.
62
63
1
Krueger M.
Q
Kotzen N.
26
76
2
76
5
SE
Braswell M.
Spizzirri E.
63
62
7
Ilagan A.
Kotzen A.
61
63
WC
Nanda G.
2
Tomic B.
63
61
Q
Kotzen N.
Spizzirri E.
62
75
Kotzen A.
2
Tomic B.
64
62
Spizzirri E.
2
Tomic B.
64
36
76
3
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Krueger M.
Cassone M.
WC
Zink T.
McCormick T.
Q
Harper C.
Q
Kotzen N.
Hulme M.
6
Peliwo F.
4
Kingsley C.
SE
Braswell M.
Q
Alvarez L.
Pearson K.
Q
Guzauskas G.
Ribeiro Lago E.
Spizzirri E.
8
Sinclair C.
7
Ilagan A.
Van Emburgh J.
Vandecasteele Q.
Gorzny S.
Q
Rollins P.
Q
Okonkwo O.
Kotzen A.
3
Andrade A.
5
Kuzuhara B.
Q
Kim A.
WC
Nanda G.
Q
Roddick J.
Sheehy J.
WC
Braswell J.
WC
Kissell C.
2
Tomic B.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Krueger
64 64
McCormick
76
4
62
Kotzen
26 64 75
Peliwo
62 67
0
61
Braswell
76
7
76
3
Alvarez
60 75
Ribeiro Lago
76
5
64
Spizzirri
75 61
Ilagan
62 61
Vandecasteele
62 57 76
5
Okonkwo
36 63 64
Kotzen
53 ab
Kuzuhara
76
5
67
6
62
Nanda
46 64 63
Braswell
63 75
Tomic
63 76
0
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Krueger
46 61 64
Kotzen
63 26 62
Braswell
64 64
Spizzirri
62 61
Ilagan
62 63
Kotzen
61 62
Nanda
76
5
62
Tomic
62 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Kotzen
26 76
2
76
5
Spizzirri
63 62
Kotzen
61 63
Tomic
63 61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Spizzirri
62 75
Tomic
64 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Spizzirri
64 36 76
3
Hoa Kỳ
x22
Úc
x3
Canada
x1
Ecuador
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x11
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x7
Úc
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Krueger M
Tứ kết
2
Tomic B
Chung kết
3
Andrade A
Vòng 1
4
Kingsley C
Vòng 1
5
Kuzuhara B
Vòng 2
6
Peliwo F
Vòng 2
7
Ilagan A
Tứ kết
8
Sinclair C
Vòng 1
Tin tức khác
Djokovic, Sinner, Alcaraz: So sánh số liệu đáng kinh ngạc ở cùng độ tuổi
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:58
Carlos Alcaraz trấn an mọi người: Hình ảnh đầu tiên không cần nẹp cổ tay tại New York trước ngày trở lại
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:27
WTA thay đổi hoàn toàn: Xét nghiệm gene bắt buộc cho tất cả các tay vợt nữ
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:13
Tsitsipas: 'Tôi muốn trở lại top 50' – Hé lộ mục tiêu sau chức vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 15:38
Quảng cáo