US Open 1999 — Bảng đấu
30 tháng 8 — 12 tháng 9
- Hoa Kỳx19
- Tây Ban Nhax12
- Phápx10
- Đứcx10
- Úcx8
- Thụy Điểnx8
- Argentinax7
- Hà Lanx6
- Cộng hòa Sécx5
- Ýx4
- Thụy Sĩx4
- Ma-rốcx3
- Áox2
- Brazilx2
- Canadax2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Chilex1
- Costa Ricax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Paraguayx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx9
- Đứcx6
- Úcx4
- Phápx4
- Hà Lanx4
- Thụy Điểnx4
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Croatiax2
- Ma-rốcx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Canadax1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Na Uyx1
- Philippinesx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx5
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Hà Lanx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Phápx3
- Hoa Kỳx3
- Cộng hòa Sécx2
- Brazilx1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Phápx2
- Hoa Kỳx2
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Hà Lanx1
- Ngax1