4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Walton
Legout
40
6
15
2
Chwalinska
Andreeva
13:00
Eala
Masarova
10:00
Alves
Hardt
40
6
A
5
Virtanen
Majchrzak
12:00
Merida Aguilar
Pellegrino
18:30
Maria
Miyazaki
11:40
4
live
Tất cả
(70)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:24:37
2011
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2011 • ATP 500
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Monfils G.
Bye
Sweeting R.
Bogomolov JR. A.
62
64
Ilhan M.
Cipolla F.
75
60
Bye
15
Tursunov D.
10
Llodra M.
Bye
Q
Smyczek T.
Dimitrov G.
46
76
3
76
3
Lorenzi P.
Berrer M.
75
61
Bye
6
Tipsarevic J.
3
Troicki V.
Bye
WC
Harrison R.
Zverev M.
64
16
61
Falla A.
Q
Guccione C.
76
63
Bye
13
Anderson K.
11
Isner J.
Bye
WC
Kudla D.
Kamke T.
64
62
Blake J.
Ito T.
63
63
Bye
8
Nalbandian D.
7
Baghdatis M.
Bye
Gremelmayr D.
Devvarman S.
62
63
Haas T.
Gonzalez F.
62
63
Bye
12
Bellucci T.
14
Malisse X.
Bye
Karlovic I.
Russell M.
64
76
4
Q
Sitak A.
Young D.
60
63
Bye
4
Melzer J.
5
Verdasco F.
Bye
Q
Matosevic M.
Berankis R.
76
3
36
61
Q
Ebden M.
Q
Ram R.
61
32
Bye
9
Davydenko N.
16
Nieminen J.
Bye
Muller G.
Kunitsyn I.
64
36
76
Stepanek R.
Petzschner P.
67
2
64
60
Bye
2
Fish M.
1
Monfils G.
Sweeting R.
63
76
3
Cipolla F.
15
Tursunov D.
61
64
10
Llodra M.
Dimitrov G.
43
Berrer M.
6
Tipsarevic J.
63
64
3
Troicki V.
WC
Harrison R.
75
62
Q
Guccione C.
13
Anderson K.
36
62
76
11
Isner J.
Kamke T.
61
63
Blake J.
8
Nalbandian D.
62
64
7
Baghdatis M.
Devvarman S.
62
06
75
Haas T.
12
Bellucci T.
76
3
36
63
14
Malisse X.
Russell M.
76
4
23
Young D.
4
Melzer J.
67
6
64
31
5
Verdasco F.
Q
Matosevic M.
64
64
Q
Ebden M.
9
Davydenko N.
63
75
16
Nieminen J.
Kunitsyn I.
75
64
Stepanek R.
LL
Odesnik W.
61
61
1
Monfils G.
15
Tursunov D.
62
76
9
Dimitrov G.
6
Tipsarevic J.
64
62
3
Troicki V.
13
Anderson K.
63
63
11
Isner J.
Blake J.
76
16
76
4
7
Baghdatis M.
12
Bellucci T.
36
63
62
Russell M.
Young D.
63
63
5
Verdasco F.
9
Davydenko N.
64
75
16
Nieminen J.
Stepanek R.
64
36
62
1
Monfils G.
6
Tipsarevic J.
64
64
3
Troicki V.
11
Isner J.
76
5
36
61
7
Baghdatis M.
Young D.
63
76
4
5
Verdasco F.
Stepanek R.
64
64
1
Monfils G.
11
Isner J.
64
36
76
6
Young D.
Stepanek R.
63
63
1
Monfils G.
Stepanek R.
64
64
Nhà vô địch
500 Điểm
•
261,500 $
Vòng 1
3,955 $
1
Monfils G.
BYE
Sweeting R.
Bogomolov JR. A.
Ilhan M.
Cipolla F.
BYE
15
Tursunov D.
10
Llodra M.
BYE
Q
Smyczek T.
Dimitrov G.
Lorenzi P.
Berrer M.
BYE
6
Tipsarevic J.
3
Troicki V.
BYE
WC
Harrison R.
Zverev M.
Falla A.
Q
Guccione C.
BYE
13
Anderson K.
11
Isner J.
BYE
WC
Kudla D.
Kamke T.
Blake J.
Ito T.
BYE
8
Nalbandian D.
7
Baghdatis M.
BYE
Gremelmayr D.
Devvarman S.
Haas T.
Gonzalez F.
BYE
12
Bellucci T.
14
Malisse X.
BYE
Karlovic I.
Russell M.
Q
Sitak A.
Young D.
BYE
4
Melzer J.
5
Verdasco F.
BYE
Q
Matosevic M.
Berankis R.
Q
Ebden M.
Q
Ram R.
BYE
9
Davydenko N.
16
Nieminen J.
BYE
Muller G.
Kunitsyn I.
Stepanek R.
Petzschner P.
BYE
2
Fish M.
Vòng 2
20 Điểm • 7,545 $
Monfils
Sweeting
62 64
Cipolla
75 60
Tursunov
Llodra
Dimitrov
46 76
3
76
3
Berrer
75 61
Tipsarevic
Troicki
Harrison
64 16 61
Guccione
76
0
63
Anderson
Isner
Kamke
64 62
Blake
63 63
Nalbandian
Baghdatis
Devvarman
62 63
Haas
62 63
Bellucci
Malisse
Russell
64 76
4
Young
60 63
Melzer
Verdasco
Matosevic
76
3
36 61
Ebden
61 32 ab
Davydenko
Nieminen
Kunitsyn
64 36 76
0
Stepanek
67
2
64 60
Fish
Vòng 1/8
45 Điểm • 13,980 $
Monfils
63 76
3
Tursunov
61 64
Dimitrov
43 ab
Tipsarevic
63 64
Troicki
75 62
Anderson
36 62 76
0
Isner
61 63
Blake
62 64
Baghdatis
62 06 75
Bellucci
76
3
36 63
Russell
76
4
23 ab
Young
67
6
64 31 ab
Verdasco
64 64
Davydenko
63 75
Nieminen
75 64
Stepanek
61 61
Tứ kết
90 Điểm • 27,300 $
Monfils
62 76
9
Tipsarevic
64 62
Troicki
63 63
Isner
76
0
16 76
4
Baghdatis
36 63 62
Young
63 63
Verdasco
64 75
Stepanek
64 36 62
Bán kết
180 Điểm • 57,800 $
Monfils
64 64
Isner
76
5
36 61
Young
63 76
4
Stepanek
64 64
Chung kết
300 Điểm • 121,600 $
Monfils
64 36 76
6
Stepanek
63 63
Nhà vô địch
500 Điểm • 261,500 $
Stepanek
64 64
USA
x10
Germany
x6
Russia
x4
Australia
x3
France
x2
Italy
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Finland
x1
India
x1
Japan
x1
Lithuania
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
South Africa
x1
Turkey
x1
USA
x7
Australia
x3
Germany
x3
Russia
x3
France
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Finland
x1
India
x1
Italy
x1
South Africa
x1
USA
x4
Russia
x2
Serbia
x2
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Finland
x1
France
x1
South Africa
x1
Serbia
x2
USA
x2
Cyprus
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
France
x1
USA
x2
Czech Republic
x1
France
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
261,500 $
Chung kết
300 Điểm
121,600 $
Bán kết
180 Điểm
57,800 $
Tứ kết
90 Điểm
27,300 $
Vòng 3
45 Điểm
13,980 $
Vòng 2
20 Điểm
7,545 $
Vòng 1
0 Điểm
3,955 $
Têtes de séries
1
Monfils G
Chung kết
2
Fish M
3
Troicki V
Tứ kết
4
Melzer J
Vòng 2
5
Verdasco F
Tứ kết
6
Tipsarevic J
Tứ kết
7
Baghdatis M
Tứ kết
8
Nalbandian D
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
luiginovena
23
Điểm
2
Giuly38
22
Điểm
3
vincent hamburg
22
Điểm
4
gégé6
21
Điểm
5
nico9393
20
Điểm
Tin tức khác
Video gây tranh cãi: Coco Vandeweghe gọi Maja Chwalinska là 'kẻ thảm hại' trước thềm chung kết Roland-Garros
Jules Hypolite
05/06/2026, 18:54
Agassi mỉa mai chuyên gia tâm lý của Mensik: 'Sau trận thua, tôi sẽ bảo anh ta đi bộ về nhà'
Jules Hypolite
05/06/2026, 18:26
Benoît Paire chưa từ bỏ: Hy vọng trở lại thi đấu trước khi giải nghệ
Jules Hypolite
05/06/2026, 18:05
'Anh là tấm gương': Cobolli dành lời tri ân xúc động cho Arnaldi sau khi bỏ cuộc
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:39