Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
Tabilo
Tirante
13:30
1
live
Tất cả
(103)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:12:58
2011
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2011 • ATP 500
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Monfils G.
Bye
Sweeting R.
Bogomolov JR. A.
62
64
Ilhan M.
Cipolla F.
75
60
Bye
15
Tursunov D.
10
Llodra M.
Bye
Q
Smyczek T.
Dimitrov G.
46
76
3
76
3
Lorenzi P.
Berrer M.
75
61
Bye
6
Tipsarevic J.
3
Troicki V.
Bye
WC
Harrison R.
Zverev M.
64
16
61
Falla A.
Q
Guccione C.
76
63
Bye
13
Anderson K.
11
Isner J.
Bye
WC
Kudla D.
Kamke T.
64
62
Blake J.
Ito T.
63
63
Bye
8
Nalbandian D.
7
Baghdatis M.
Bye
Gremelmayr D.
Devvarman S.
62
63
Haas T.
Gonzalez F.
62
63
Bye
12
Bellucci T.
14
Malisse X.
Bye
Karlovic I.
Russell M.
64
76
4
Q
Sitak A.
Young D.
60
63
Bye
4
Melzer J.
5
Verdasco F.
Bye
Q
Matosevic M.
Berankis R.
76
3
36
61
Q
Ebden M.
Q
Ram R.
61
32
Bye
9
Davydenko N.
16
Nieminen J.
Bye
Muller G.
Kunitsyn I.
64
36
76
Stepanek R.
Petzschner P.
67
2
64
60
Bye
2
Fish M.
1
Monfils G.
Sweeting R.
63
76
3
Cipolla F.
15
Tursunov D.
61
64
10
Llodra M.
Dimitrov G.
43
Berrer M.
6
Tipsarevic J.
63
64
3
Troicki V.
WC
Harrison R.
75
62
Q
Guccione C.
13
Anderson K.
36
62
76
11
Isner J.
Kamke T.
61
63
Blake J.
8
Nalbandian D.
62
64
7
Baghdatis M.
Devvarman S.
62
06
75
Haas T.
12
Bellucci T.
76
3
36
63
14
Malisse X.
Russell M.
76
4
23
Young D.
4
Melzer J.
67
6
64
31
5
Verdasco F.
Q
Matosevic M.
64
64
Q
Ebden M.
9
Davydenko N.
63
75
16
Nieminen J.
Kunitsyn I.
75
64
Stepanek R.
LL
Odesnik W.
61
61
1
Monfils G.
15
Tursunov D.
62
76
9
Dimitrov G.
6
Tipsarevic J.
64
62
3
Troicki V.
13
Anderson K.
63
63
11
Isner J.
Blake J.
76
16
76
4
7
Baghdatis M.
12
Bellucci T.
36
63
62
Russell M.
Young D.
63
63
5
Verdasco F.
9
Davydenko N.
64
75
16
Nieminen J.
Stepanek R.
64
36
62
1
Monfils G.
6
Tipsarevic J.
64
64
3
Troicki V.
11
Isner J.
76
5
36
61
7
Baghdatis M.
Young D.
63
76
4
5
Verdasco F.
Stepanek R.
64
64
1
Monfils G.
11
Isner J.
64
36
76
6
Young D.
Stepanek R.
63
63
1
Monfils G.
Stepanek R.
64
64
Nhà vô địch
500 Điểm
•
261,500 $
Vòng 1
3,955 $
1
Monfils G.
BYE
Sweeting R.
Bogomolov JR. A.
Ilhan M.
Cipolla F.
BYE
15
Tursunov D.
10
Llodra M.
BYE
Q
Smyczek T.
Dimitrov G.
Lorenzi P.
Berrer M.
BYE
6
Tipsarevic J.
3
Troicki V.
BYE
WC
Harrison R.
Zverev M.
Falla A.
Q
Guccione C.
BYE
13
Anderson K.
11
Isner J.
BYE
WC
Kudla D.
Kamke T.
Blake J.
Ito T.
BYE
8
Nalbandian D.
7
Baghdatis M.
BYE
Gremelmayr D.
Devvarman S.
Haas T.
Gonzalez F.
BYE
12
Bellucci T.
14
Malisse X.
BYE
Karlovic I.
Russell M.
Q
Sitak A.
Young D.
BYE
4
Melzer J.
5
Verdasco F.
BYE
Q
Matosevic M.
Berankis R.
Q
Ebden M.
Q
Ram R.
BYE
9
Davydenko N.
16
Nieminen J.
BYE
Muller G.
Kunitsyn I.
Stepanek R.
Petzschner P.
BYE
2
Fish M.
Vòng 2
20 Điểm • 7,545 $
Monfils
Sweeting
62 64
Cipolla
75 60
Tursunov
Llodra
Dimitrov
46 76
3
76
3
Berrer
75 61
Tipsarevic
Troicki
Harrison
64 16 61
Guccione
76
0
63
Anderson
Isner
Kamke
64 62
Blake
63 63
Nalbandian
Baghdatis
Devvarman
62 63
Haas
62 63
Bellucci
Malisse
Russell
64 76
4
Young
60 63
Melzer
Verdasco
Matosevic
76
3
36 61
Ebden
61 32 ab
Davydenko
Nieminen
Kunitsyn
64 36 76
0
Stepanek
67
2
64 60
Fish
Vòng 1/8
45 Điểm • 13,980 $
Monfils
63 76
3
Tursunov
61 64
Dimitrov
43 ab
Tipsarevic
63 64
Troicki
75 62
Anderson
36 62 76
0
Isner
61 63
Blake
62 64
Baghdatis
62 06 75
Bellucci
76
3
36 63
Russell
76
4
23 ab
Young
67
6
64 31 ab
Verdasco
64 64
Davydenko
63 75
Nieminen
75 64
Stepanek
61 61
Tứ kết
90 Điểm • 27,300 $
Monfils
62 76
9
Tipsarevic
64 62
Troicki
63 63
Isner
76
0
16 76
4
Baghdatis
36 63 62
Young
63 63
Verdasco
64 75
Stepanek
64 36 62
Bán kết
180 Điểm • 57,800 $
Monfils
64 64
Isner
76
5
36 61
Young
63 76
4
Stepanek
64 64
Chung kết
300 Điểm • 121,600 $
Monfils
64 36 76
6
Stepanek
63 63
Nhà vô địch
500 Điểm • 261,500 $
Stepanek
64 64
Hoa Kỳ
x10
Đức
x6
Nga
x4
Úc
x3
Pháp
x2
Ý
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Nam Phi
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x7
Úc
x3
Đức
x3
Nga
x3
Pháp
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x4
Nga
x2
Serbia
x2
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
261,500 $
Chung kết
300 Điểm
121,600 $
Bán kết
180 Điểm
57,800 $
Tứ kết
90 Điểm
27,300 $
Vòng 3
45 Điểm
13,980 $
Vòng 2
20 Điểm
7,545 $
Vòng 1
0 Điểm
3,955 $
Têtes de séries
1
Monfils G
Chung kết
2
Fish M
3
Troicki V
Tứ kết
4
Melzer J
Vòng 2
5
Verdasco F
Tứ kết
6
Tipsarevic J
Tứ kết
7
Baghdatis M
Tứ kết
8
Nalbandian D
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
luiginovena
23
Điểm
2
Giuly38
22
Điểm
3
vincent hamburg
22
Điểm
4
gégé6
21
Điểm
5
nico9393
20
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42
Quảng cáo