Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bouzkova
Bouzas Maneiro
40
2
00
2
Neumayer
Hanfmann
30
1
40
1
Seidel
Snigur
00
5
6
1
00
7
3
2
Olivieri
Zielinski
15
6
2
00
2
1
Kopriva
Buse
13:30
Muller
Navone
4
0
6
6
Vedder
Barthel
30
0
15
1
13
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:57:21
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2018
— Vòng loại
2 — 14 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Zidansek T.
Christie F.
63
63
Lu J.
Von Deichmann K.
64
62
Lu J.
Di Lorenzo F.
62
63
Fischer H.
16
Dulgheru A.
60
61
2
Duque-Mariño M.
Zarazua R.
64
60
Namigata J.
Hogenkamp R.
60
62
Muchova K.
Jorovic I.
63
64
Bouchard E.
18
Zhu L.
60
62
3
Sorribes Tormo S.
Badosa P.
06
63
64
Pattinama Kerkhove L.
Bouzkova M.
63
60
Seguel D.
Ahn K.
61
63
Davis L.
23
Kostyuk M.
63
63
4
Duan Y.
Buyukakcay C.
60
63
Andreescu B.
Min G.
62
60
Lottner A.
Abanda F.
75
64
Martincova T.
24
Hartman I.
62
62
5
Gibbs N.
Jones F.
64
62
Zanevska M.
Trevisan M.
62
63
Hesse A.
Liu C.
60
20
Cabrera L.
17
Cepelova J.
26
64
64
6
Dolehide C.
Kato M.
60
76
3
Pieri J.
Schnyder P.
62
63
Hozumi E.
Zvonareva V.
62
63
Paolini J.
22
Sharipova S.
76
6
63
7
Jakupovic D.
Imanishi M.
62
62
Lisicki S.
Kalinskaya A.
64
76
3
Shimizu A.
Korpatsch T.
46
75
61
Fourlis J.
19
Tomova V.
63
26
64
8
Barthel M.
Stollar F.
57
63
64
Jovanovski Petrovic B.
Dodin O.
63
62
Loeb J.
Kostova E.
16
75
61
Hon P.
15
Kalinina A.
63
76
3
9
Rodina E.
Liu F.
61
60
Ivakhnenko V.
Khromacheva I.
36
63
108
Hibi M.
Karatantcheva S.
16
63
61
Chiesa D.
20
Zhao C.
62
57
63
10
Frech M.
Yastremska D.
63
62
Schoofs B.
Haas B.
36
64
75
Cadantu-Ignatik A.
Ruse E.
36
64
61
Christian K.
13
Rodionova A.
61
76
5
11
Bonaventure Y.
Soler-Espinosa S.
62
46
62
Zhuk S.
Grammatikopoulou V.
63
62
Raina A.
Lumsden M.
62
61
Murray Sharan S.
21
Diatchenko V.
61
61
12
Kovinic D.
Perrin C.
62
62
Bara I.
Moore T.
64
62
Raducanu E.
Stefkova B.
64
57
62
Kudermetova V.
14
Han X.
62
62
1
Zidansek T.
Von Deichmann K.
75
57
62
Lu J.
16
Dulgheru A.
75
36
62
2
Duque-Mariño M.
Hogenkamp R.
64
61
Muchova K.
Bouchard E.
62
26
63
3
Sorribes Tormo S.
Bouzkova M.
62
76
3
Ahn K.
23
Kostyuk M.
67
1
63
97
4
Duan Y.
Andreescu B.
64
63
Lottner A.
24
Hartman I.
60
16
63
5
Gibbs N.
Trevisan M.
62
63
Liu C.
Cabrera L.
64
46
61
6
Dolehide C.
Pieri J.
62
63
Zvonareva V.
22
Sharipova S.
76
3
62
7
Jakupovic D.
Kalinskaya A.
62
76
4
Shimizu A.
19
Tomova V.
63
46
60
8
Barthel M.
Dodin O.
63
16
86
Loeb J.
Hon P.
64
64
9
Rodina E.
Khromacheva I.
76
7
62
Hibi M.
Chiesa D.
63
61
Yastremska D.
Haas B.
64
62
Ruse E.
13
Rodionova A.
57
64
64
11
Bonaventure Y.
Zhuk S.
75
76
5
Raina A.
21
Diatchenko V.
62
57
64
Perrin C.
Bara I.
63
64
Stefkova B.
Kudermetova V.
26
64
61
1
Zidansek T.
16
Dulgheru A.
57
76
4
60
Dulgheru A.
16
2
Duque-Mariño M.
Bouchard E.
63
62
Bouchard E.
3
Sorribes Tormo S.
23
Kostyuk M.
75
76
5
Sorribes Tormo S.
3
Andreescu B.
Lottner A.
63
76
5
Lottner A.
5
Gibbs N.
Liu C.
64
63
Liu C.
6
Dolehide C.
Zvonareva V.
62
63
Zvonareva V.
Kalinskaya A.
19
Tomova V.
64
67
5
63
Tomova V.
19
8
Barthel M.
Loeb J.
75
61
Barthel M.
8
9
Rodina E.
Hibi M.
62
64
Rodina E.
9
Haas B.
Ruse E.
60
75
Ruse E.
Zhuk S.
21
Diatchenko V.
62
62
Diatchenko V.
21
Perrin C.
Stefkova B.
46
64
64
Stefkova B.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
27,500 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 3
2
Wozniacki C
Vòng 2
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Stephens S
Vòng 1
5
Svitolina E
Vòng 1
6
Garcia C
Vòng 1
7
Pliskova K
Vòng 4
8
Kvitova P
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kiki
56
Điểm
2
tib_os
54
Điểm
3
Lukasto
52
Điểm
4
So_gOod
51
Điểm
5
Raphael1818
51
Điểm
Tin tức khác
Carlos Alcaraz và Tây Ban Nha: Sự trùng hợp lịch sử với Rafael Nadal và năm 2010
Clément Gehl
20/07/2026, 10:08
Badosa kiệt sức, bỏ cuộc ở chung kết Iasi: Sherif lên ngôi vô địch
Clément Gehl
20/07/2026, 09:31
Tsitsipas vụt tăng hạng, Collignon lập kỷ lục, Darderi mất Top 20: Biến động lớn trên BXH ATP
Clément Gehl
20/07/2026, 09:22