Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Blanch
Mmoh
00
3
5
40
6
3
Sramkova
Chwalinska
06:00
Okamura
Fernandez
10:30
Legout
King
15
2
30
0
Johnson
Gorzny
30
5
00
5
Lofman
Zhu
00
1
5
30
6
5
Tararudee
Uchijima
03:00
4
live
Tất cả
(63)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:30:48
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2021
Vòng loại
28 tháng 6 — 10 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Osorio C.
Liang E.
64
36
64
Udvardy P.
Cepede Royg V.
36
63
75
Ponchet J.
Parrizas Diaz N.
76
1
63
Melnikova M.
29
Wang X.
63
63
2
Tomova V.
Burillo I.
62
62
Lao D.
Dulgheru A.
63
61
Radwanska U.
Xun F.
61
60
Bandecchi S.
18
Schmiedlova A.
63
36
63
3
Errani S.
Hunter S.
36
76
2
61
Krunic A.
Bondár A.
75
76
4
Vickery S.
Muramatsu C.
63
46
61
Chwalinska M.
31
Burel C.
76
5
64
4
Kalinskaya A.
Galfi D.
46
64
61
Hruncakova V.
De Vroome I.
62
62
Min G.
Hon P.
62
64
You X.
26
Rakhimova K.
62
64
5
Friedsam A.
WC
Silva E.
64
75
Mrdeza T.
Volynets K.
61
60
Snigur D.
Haddad Maia B.
36
62
64
Kiick A.
21
Bonaventure Y.
62
62
6
Mcnally C.
Danilovic O.
46
61
62
Cabrera L.
WC
Swan K.
75
62
Rodionova A.
Gatto-Monticone G.
63
60
Ozgen P.
32
Frech M.
62
75
Alt
Pieri J.
Haas B.
64
26
60
Smitkova T.
Cristian J.
57
76
1
62
Kostova E.
Aiava D.
64
75
Anderson R.
30
Wang X.
75
76
3
8
Pironkova T.
Arconada U.
61
60
Jani R.
WC
Bains N.
75
63
Bolkvadze M.
Flink V.
64
26
64
WC
Mutavdzic M.
23
Konjuh A.
61
62
9
Bara I.
Bucsa C.
57
62
63
Minella M.
Volodko K.
62
26
61
Sramkova R.
Hogenkamp R.
76
2
64
Benoit M.
24
Govortsova O.
75
64
10
Dodin O.
Guerrero Alvarez E.
76
5
63
Ruse E.
Waltert S.
62
62
Perez E.
Kung L.
75
75
Grabher J.
20
Zavatska K.
62
63
11
Sherif M.
Fetecau I.
63
61
Vikhlyantseva N.
Niemeier J.
36
63
64
Seguel D.
Pattinama Kerkhove L.
64
62
Stevanovic N.
28
Inglis M.
62
61
12
Wang Y.
Zanevska M.
63
63
Arruabarrena L.
Fett J.
76
3
75
Tsurenko L.
Lee G.
64
63
WC
Moore T.
27
Zarazúa R.
76
3
62
13
Ahn K.
Dolehide C.
16
75
62
Gorgodze E.
WC
Shaw E.
62
62
Niculescu M.
Eikeri U.
63
63
Muhammad A.
17
Voegele S.
76
8
63
14
Kalinina A.
Garcia Perez G.
61
61
Savinykh V.
Gasanova A.
64
63
Diatchenko V.
Han N.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Kawa K.
62
46
64
15
Minnen G.
Nara K.
63
67
6
61
Hibi M.
Osuigwe W.
62
64
Raina A.
Lepchenko V.
63
76
1
Buyukakcay C.
22
Tan H.
62
64
16
Liu C.
Loeb J.
63
62
Shinikova I.
Di Lorenzo F.
26
76
5
62
Lu J.
Kucova K.
62
62
Gerlach K.
19
Sharma A.
64
60
1
Osorio C.
Udvardy P.
64
36
62
Parrizas Diaz N.
29
Wang X.
76
5
63
2
Tomova V.
Lao D.
61
26
64
Radwanska U.
18
Schmiedlova A.
63
75
Hunter S.
Krunic A.
63
62
Vickery S.
31
Burel C.
57
62
63
4
Kalinskaya A.
De Vroome I.
63
62
Hon P.
26
Rakhimova K.
63
62
WC
Silva E.
Volynets K.
61
62
Haddad Maia B.
21
Bonaventure Y.
76
2
61
6
Mcnally C.
WC
Swan K.
46
76
4
75
Rodionova A.
32
Frech M.
75
75
Haas B.
Smitkova T.
76
6
63
Kostova E.
30
Wang X.
62
61
8
Pironkova T.
WC
Bains N.
61
62
Flink V.
23
Konjuh A.
60
57
63
Bucsa C.
Volodko K.
61
61
Sramkova R.
24
Govortsova O.
46
76
2
62
10
Dodin O.
Waltert S.
75
76
5
Perez E.
Grabher J.
60
63
11
Sherif M.
Niemeier J.
64
63
Pattinama Kerkhove L.
28
Inglis M.
76
7
67
4
61
12
Wang Y.
Fett J.
76
3
63
Tsurenko L.
WC
Moore T.
64
61
13
Ahn K.
Gorgodze E.
62
63
Niculescu M.
Muhammad A.
63
62
14
Kalinina A.
Gasanova A.
36
61
62
Diatchenko V.
25
Kawa K.
75
61
15
Minnen G.
Hibi M.
64
60
Lepchenko V.
22
Tan H.
64
36
62
16
Liu C.
Shinikova I.
64
63
Kucova K.
19
Sharma A.
67
4
64
63
1
Osorio C.
Parrizas Diaz N.
36
63
62
Osorio C.
1
Lao D.
Radwanska U.
63
62
Lao D.
Hunter S.
31
Burel C.
46
63
75
Burel C.
31
4
Kalinskaya A.
Hon P.
75
16
75
Kalinskaya A.
4
Volynets K.
Haddad Maia B.
75
64
Volynets K.
WC
Swan K.
Rodionova A.
60
64
Swan K.
WC
Smitkova T.
30
Wang X.
64
63
Wang X.
30
8
Pironkova T.
23
Konjuh A.
62
46
62
Konjuh A.
23
Bucsa C.
24
Govortsova O.
63
62
Govortsova O.
24
10
Dodin O.
Perez E.
76
4
76
5
Perez E.
Niemeier J.
Pattinama Kerkhove L.
64
26
97
Pattinama Kerkhove L.
12
Wang Y.
Tsurenko L.
57
62
62
Tsurenko L.
13
Ahn K.
Niculescu M.
75
61
Niculescu M.
14
Kalinina A.
Diatchenko V.
64
63
Diatchenko V.
15
Minnen G.
Lepchenko V.
62
62
Minnen G.
15
16
Liu C.
19
Sharma A.
46
62
61
Liu C.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
0 Điểm
0 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Hạt giống hàng đầu
1
Barty A
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Svitolina E
Vòng 2
4
Kenin S
Vòng 2
5
Andreescu B
Vòng 1
6
Williams S
Vòng 1
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Pliskova K
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
RafaelWilliams
66
Điểm
2
bulgaaross
60
Điểm
3
Football
54
Điểm
4
tony5488
51
Điểm
5
tib_os
51
Điểm
Tin tức khác
Emma Raducanu xúc động trước Andre Agassi: "Câu chuyện của anh ấy đã chạm đến tôi"
Jules Hypolite
20/09/2026, 21:03
Cúp Davis: Pháp, Mỹ, Úc... những đội nào sẽ phải chơi vòng đầu tiên năm 2027?
Jules Hypolite
20/09/2026, 20:46
David Ferrer trước bài toán khó Alcaraz ở Davis Cup: "Một vấn đề đáng mừng"
Jules Hypolite
20/09/2026, 20:21
Flavio Cobolli háo hức chờ Laver Cup: "Đội tuyển châu Âu thật tuyệt vời"
Jules Hypolite
20/09/2026, 18:31