Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Menšík
Shelton
22:00
Jódar
Fils
18:00
Mérida Aguilar
Tien
23:30
Darderi
Nakashima
16:30
Weis
Neumayer
2
4
6
6
27
live
Tất cả
(146)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:07:51
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2021
Vòng loại
28 tháng 6 — 10 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Osorio C.
Liang E.
64
36
64
Udvardy P.
Cepede Royg V.
36
63
75
Ponchet J.
Parrizas Diaz N.
76
1
63
Melnikova M.
29
Wang X.
63
63
2
Tomova V.
Burillo I.
62
62
Lao D.
Dulgheru A.
63
61
Radwanska U.
Xun F.
61
60
Bandecchi S.
18
Schmiedlova A.
63
36
63
3
Errani S.
Hunter S.
36
76
2
61
Krunic A.
Bondár A.
75
76
4
Vickery S.
Muramatsu C.
63
46
61
Chwalinska M.
31
Burel C.
76
5
64
4
Kalinskaya A.
Galfi D.
46
64
61
Hruncakova V.
De Vroome I.
62
62
Min G.
Hon P.
62
64
You X.
26
Rakhimova K.
62
64
5
Friedsam A.
WC
Silva E.
64
75
Mrdeza T.
Volynets K.
61
60
Snigur D.
Haddad Maia B.
36
62
64
Kiick A.
21
Bonaventure Y.
62
62
6
Mcnally C.
Danilovic O.
46
61
62
Cabrera L.
WC
Swan K.
75
62
Rodionova A.
Gatto-Monticone G.
63
60
Ozgen P.
32
Frech M.
62
75
Alt
Pieri J.
Haas B.
64
26
60
Smitkova T.
Cristian J.
57
76
1
62
Kostova E.
Aiava D.
64
75
Anderson R.
30
Wang X.
75
76
3
8
Pironkova T.
Arconada U.
61
60
Jani R.
WC
Bains N.
75
63
Bolkvadze M.
Flink V.
64
26
64
WC
Mutavdzic M.
23
Konjuh A.
61
62
9
Bara I.
Bucsa C.
57
62
63
Minella M.
Volodko K.
62
26
61
Sramkova R.
Hogenkamp R.
76
2
64
Benoit M.
24
Govortsova O.
75
64
10
Dodin O.
Guerrero Alvarez E.
76
5
63
Ruse E.
Waltert S.
62
62
Perez E.
Kung L.
75
75
Grabher J.
20
Zavatska K.
62
63
11
Sherif M.
Fetecau I.
63
61
Vikhlyantseva N.
Niemeier J.
36
63
64
Seguel D.
Pattinama Kerkhove L.
64
62
Stevanovic N.
28
Inglis M.
62
61
12
Wang Y.
Zanevska M.
63
63
Arruabarrena L.
Fett J.
76
3
75
Tsurenko L.
Lee G.
64
63
WC
Moore T.
27
Zarazúa R.
76
3
62
13
Ahn K.
Dolehide C.
16
75
62
Gorgodze E.
WC
Shaw E.
62
62
Niculescu M.
Eikeri U.
63
63
Muhammad A.
17
Voegele S.
76
8
63
14
Kalinina A.
Garcia Perez G.
61
61
Savinykh V.
Gasanova A.
64
63
Diatchenko V.
Han N.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Kawa K.
62
46
64
15
Minnen G.
Nara K.
63
67
6
61
Hibi M.
Osuigwe W.
62
64
Raina A.
Lepchenko V.
63
76
1
Buyukakcay C.
22
Tan H.
62
64
16
Liu C.
Loeb J.
63
62
Shinikova I.
Di Lorenzo F.
26
76
5
62
Lu J.
Kucova K.
62
62
Gerlach K.
19
Sharma A.
64
60
1
Osorio C.
Udvardy P.
64
36
62
Parrizas Diaz N.
29
Wang X.
76
5
63
2
Tomova V.
Lao D.
61
26
64
Radwanska U.
18
Schmiedlova A.
63
75
Hunter S.
Krunic A.
63
62
Vickery S.
31
Burel C.
57
62
63
4
Kalinskaya A.
De Vroome I.
63
62
Hon P.
26
Rakhimova K.
63
62
WC
Silva E.
Volynets K.
61
62
Haddad Maia B.
21
Bonaventure Y.
76
2
61
6
Mcnally C.
WC
Swan K.
46
76
4
75
Rodionova A.
32
Frech M.
75
75
Haas B.
Smitkova T.
76
6
63
Kostova E.
30
Wang X.
62
61
8
Pironkova T.
WC
Bains N.
61
62
Flink V.
23
Konjuh A.
60
57
63
Bucsa C.
Volodko K.
61
61
Sramkova R.
24
Govortsova O.
46
76
2
62
10
Dodin O.
Waltert S.
75
76
5
Perez E.
Grabher J.
60
63
11
Sherif M.
Niemeier J.
64
63
Pattinama Kerkhove L.
28
Inglis M.
76
7
67
4
61
12
Wang Y.
Fett J.
76
3
63
Tsurenko L.
WC
Moore T.
64
61
13
Ahn K.
Gorgodze E.
62
63
Niculescu M.
Muhammad A.
63
62
14
Kalinina A.
Gasanova A.
36
61
62
Diatchenko V.
25
Kawa K.
75
61
15
Minnen G.
Hibi M.
64
60
Lepchenko V.
22
Tan H.
64
36
62
16
Liu C.
Shinikova I.
64
63
Kucova K.
19
Sharma A.
67
4
64
63
1
Osorio C.
Parrizas Diaz N.
36
63
62
Osorio C.
1
Lao D.
Radwanska U.
63
62
Lao D.
Hunter S.
31
Burel C.
46
63
75
Burel C.
31
4
Kalinskaya A.
Hon P.
75
16
75
Kalinskaya A.
4
Volynets K.
Haddad Maia B.
75
64
Volynets K.
WC
Swan K.
Rodionova A.
60
64
Swan K.
WC
Smitkova T.
30
Wang X.
64
63
Wang X.
30
8
Pironkova T.
23
Konjuh A.
62
46
62
Konjuh A.
23
Bucsa C.
24
Govortsova O.
63
62
Govortsova O.
24
10
Dodin O.
Perez E.
76
4
76
5
Perez E.
Niemeier J.
Pattinama Kerkhove L.
64
26
97
Pattinama Kerkhove L.
12
Wang Y.
Tsurenko L.
57
62
62
Tsurenko L.
13
Ahn K.
Niculescu M.
75
61
Niculescu M.
14
Kalinina A.
Diatchenko V.
64
63
Diatchenko V.
15
Minnen G.
Lepchenko V.
62
62
Minnen G.
15
16
Liu C.
19
Sharma A.
46
62
61
Liu C.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
0 Điểm
0 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Barty A
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Svitolina E
Vòng 2
4
Kenin S
Vòng 2
5
Andreescu B
Vòng 1
6
Williams S
Vòng 1
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Pliskova K
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
RafaelWilliams
66
Điểm
2
bulgaaross
60
Điểm
3
Football
54
Điểm
4
tony5488
51
Điểm
5
tib_os
51
Điểm
Tin tức khác
Eala có thể kiếm 10 triệu USD mỗi năm nhờ các nhà tài trợ
Arthur Millot
11/08/2026, 11:15
Svitolina muốn đánh bại Swiatek lần thứ ba: 'Phải tìm ra chìa khóa'
Clément Gehl
11/08/2026, 10:32
Cảnh báo cho Carlos Alcaraz: Trở lại US Open là quá rủi ro?
Clément Gehl
11/08/2026, 09:30
Bublik sẽ đánh đôi nam nữ với Venus Williams tại US Open dù chưa từng nói chuyện
Clément Gehl
11/08/2026, 08:26