Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
6
4
4
3
6
6
Zverev
Khachanov
19:00
Tiafoe
Shelton
23:00
Munar
Brancaccio
16:00
Moriya
Shimizu
40
4
40
2
Peliwo
Weber
30
3
15
5
Diaz Acosta
Ofner
16:00
5
live
Tất cả
(75)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:17:32
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2022
Vòng loại
27 tháng 6 — 9 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Volynets K.
Friedsam A.
63
63
Grammatikopoulou V.
Hon P.
26
64
75
Mikulskyte J.
Vickery S.
16
63
64
Hives Z.
20
Lee G.
62
64
2
Vandeweghe C.
WC
McDonald E.
57
61
76
8
Cavalle-Reimers Y.
Vismane D.
64
63
Chwalinska M.
Bolsova A.
62
46
64
Dinu C.
24
Cadantu-Ignatik A.
63
61
3
Bjorklund M.
Errani S.
64
67
7
76
6
Hunter S.
WC
Brogan A.
76
2
64
Liang E.
Arango E.
63
63
Carle M.
25
Baindl K.
36
61
63
4
Bucsa C.
Maleckova J.
62
61
Lao D.
Alves C.
75
63
Pieri J.
Gatto-Monticone G.
64
62
Skoch M.
21
Schunk N.
61
64
5
Inglis M.
De Vroome I.
76
8
61
Minella M.
Han N.
62
06
62
Mendez S.
Stevanovic N.
61
75
Lys E.
22
Papamichail D.
36
63
62
6
Kawa K.
Bandecchi S.
62
36
62
Serban R.
Chang S.
64
76
4
Min G.
Stefanini L.
46
63
62
Ce G.
26
Jeanjean L.
62
06
75
7
Snigur D.
Lamens S.
75
61
Gerlach K.
Babos T.
61
61
WC
Neilson Gatenby T.
Loeb J.
62
62
Lukas T.
28
Contreras F.
64
76
3
8
Jani R.
Kulikova A.
64
63
Siskova A.
Chirico L.
16
61
60
Lumsden M.
Von Deichmann K.
63
62
Abduraimova N.
32
Oz I.
06
64
62
9
Hontama M.
Wagner S.
75
62
Jacquemot E.
Cabrera L.
75
63
Sun L.
Di Sarra F.
75
62
WC
Grey S.
27
Gadecki O.
57
75
76
7
10
Sharma A.
Zuger J.
76
6
64
Voegele S.
Burillo I.
64
36
64
Mcphee K.
Perrin C.
63
63
Haas B.
31
Jimenez Kasintseva V.
63
63
11
Anderson R.
Perez E.
36
76
5
62
WC
Stoiber R.
Zavatska K.
63
67
5
75
Parks A.
Bolkvadze M.
61
62
Fett J.
18
Ormaechea P.
61
61
12
Andrianjafitrimo T.
Fruhvirtova L.
26
64
76
6
Smitkova T.
Ponchet J.
63
75
Fourlis J.
Herdzelas D.
57
76
4
64
Podoroska N.
19
Muhammad A.
63
63
13
Grabher J.
Wickmayer Y.
64
76
4
Waltert S.
Shinikova I.
63
36
63
Sramkova R.
Eikeri U.
63
36
64
Cepede Royg V.
23
Jang S.
76
4
61
14
Pattinama Kerkhove L.
Boskovic L.
63
62
Lazaro Garcia A.
Naito Y.
61
16
62
Mchale C.
Paar L.
26
64
64
Kalieva E.
30
Hruncakova V.
61
64
15
Yuan Y.
Zacarias M.
64
75
Lottner A.
Ferrando C.
46
61
61
Harrison C.
WC
Silva E.
61
75
Di Lorenzo F.
17
Bonaventure Y.
64
64
16
Ferro F.
Uchijima M.
75
67
5
75
WC
Xu M.
Chang H.
64
63
Bektas E.
Bejlek S.
76
3
63
Monnet C.
29
Hartono A.
75
63
1
Volynets K.
Hon P.
62
64
Vickery S.
Hives Z.
60
63
2
Vandeweghe C.
Vismane D.
75
61
Chwalinska M.
24
Cadantu-Ignatik A.
62
57
62
3
Bjorklund M.
Hunter S.
64
62
Liang E.
Carle M.
60
36
61
4
Bucsa C.
Lao D.
16
64
64
Pieri J.
21
Schunk N.
75
63
5
Inglis M.
Minella M.
76
3
36
62
Stevanovic N.
22
Papamichail D.
62
64
6
Kawa K.
Chang S.
64
62
Stefanini L.
26
Jeanjean L.
63
26
63
7
Snigur D.
Babos T.
60
62
Loeb J.
28
Contreras F.
76
2
64
8
Jani R.
Chirico L.
63
62
Von Deichmann K.
Abduraimova N.
64
64
9
Hontama M.
Cabrera L.
46
75
61
Sun L.
WC
Grey S.
63
62
10
Sharma A.
Burillo I.
63
46
63
Perrin C.
31
Jimenez Kasintseva V.
64
63
11
Anderson R.
Zavatska K.
64
63
Bolkvadze M.
Fett J.
57
61
62
12
Andrianjafitrimo T.
Ponchet J.
63
64
Fourlis J.
Podoroska N.
64
76
5
Wickmayer Y.
Shinikova I.
60
63
Sramkova R.
23
Jang S.
36
64
63
14
Pattinama Kerkhove L.
Lazaro Garcia A.
75
26
64
Mchale C.
30
Hruncakova V.
63
64
15
Yuan Y.
Ferrando C.
36
53
Harrison C.
17
Bonaventure Y.
75
61
16
Ferro F.
Chang H.
63
61
Bektas E.
29
Hartono A.
36
62
64
Hon P.
Hives Z.
2
Vandeweghe C.
Chwalinska M.
36
63
64
3
Bjorklund M.
Carle M.
76
2
67
5
61
Lao D.
21
Schunk N.
61
63
5
Inglis M.
Stevanovic N.
76
2
26
62
6
Kawa K.
26
Jeanjean L.
75
62
Babos T.
28
Contreras F.
63
16
63
Chirico L.
Von Deichmann K.
63
67
6
61
9
Hontama M.
Sun L.
67
9
62
63
10
Sharma A.
31
Jimenez Kasintseva V.
36
62
63
Zavatska K.
Fett J.
36
63
63
Ponchet J.
Fourlis J.
64
64
Wickmayer Y.
23
Jang S.
61
64
14
Pattinama Kerkhove L.
Mchale C.
76
3
75
15
Yuan Y.
Harrison C.
61
76
3
16
Ferro F.
Bektas E.
64
64
Hives Z.
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
0 Điểm
0 €
Q vòng 3
0 Điểm
37,650 €
Q vòng 2
0 Điểm
22,350 €
Q vòng 1
0 Điểm
12,940 €
Têtes de séries
1
Swiatek I
Vòng 3
2
Kontaveit A
Vòng 2
3
Jabeur O
Chung kết
4
Badosa P
Vòng 4
5
Sakkari M
Vòng 3
6
Pliskova K
Vòng 2
7
Collins D
Vòng 1
8
Pegula J
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cesky
61
Điểm
2
Domdom53
60
Điểm
3
Viking76Ninow
56
Điểm
4
GoTt
55
Điểm
5
delpowin
52
Điểm
Tin tức khác
US Open: Alexander Zverev xóa bỏ kỷ lục của Boris Becker trong lịch sử quần vợt Đức
Jules Hypolite
10/09/2026, 22:00
Kiệt sức sau tứ kết US Open, Alexander Blockx rút lui khỏi Davis Cup
Jules Hypolite
10/09/2026, 21:00
Trận đấu kéo dài quá lâu: Rennae Stubbs đề xuất giải pháp cực đoan gây tranh cãi
Jules Hypolite
10/09/2026, 20:20
US Open: Hành động quý báu của Alcaraz giúp cứu vãn giải đấu đôi của Marcel Granollers
Jules Hypolite
10/09/2026, 20:00
Quảng cáo