0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Giron
Zverev
13:30
Mertens
Rybakina
12:00
Eala
Swiatek
12:30
De Minaur
Svajda
10:00
Fritz
Sonego
13:00
Khachanov
Cobolli
11:30
Anisimova
Keys
14:00
4
live
Tất cả
(42)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:13:07
2014
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Winnetka 2014 • ATP CH 50
— Bảng đấu
30 tháng 6 — 6 tháng 7
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Russell M.
Q
Schneider R.
61
60
Kokkinakis T.
Dustov F.
76
5
76
4
WC
Giron M.
Krajicek A.
76
5
76
5
WC
Hiltzik J.
6
Devvarman S.
64
62
3
Donskoy E.
Saville L.
61
62
Bossel A.
King K.
36
62
76
3
Garanganga T.
Singh S.
60
36
62
Q
McDonald M.
5
Groth S.
57
76
8
63
8
Berankis R.
Marchenko I.
76
5
64
Jenkins J.
LL
Dadamo J.
76
5
64
Smith J.
Q
Nevolo D.
67
4
64
63
Venus M.
4
Jaziri M.
75
26
64
7
Kudla D.
Jung J.
64
64
Q
Quigley E.
WC
King E.
26
63
60
Mcgee J.
WC
Sarmiento R.
64
62
Krueger M.
2
Smyczek T.
36
64
61
1
Russell M.
Dustov F.
63
62
Krajicek A.
6
Devvarman S.
63
64
3
Donskoy E.
Bossel A.
76
4
16
61
Garanganga T.
Q
McDonald M.
62
75
Marchenko I.
LL
Dadamo J.
62
75
Smith J.
4
Jaziri M.
76
4
60
7
Kudla D.
Q
Quigley E.
75
46
63
Mcgee J.
2
Smyczek T.
76
9
75
Dustov F.
Krajicek A.
57
63
75
Bossel A.
Q
McDonald M.
63
64
Marchenko I.
Smith J.
76
5
63
7
Kudla D.
2
Smyczek T.
63
62
Dustov F.
Q
McDonald M.
64
63
Smith J.
7
Kudla D.
26
75
76
4
Dustov F.
7
Kudla D.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Russell M.
Q
Schneider R.
Kokkinakis T.
Dustov F.
WC
Giron M.
Krajicek A.
WC
Hiltzik J.
6
Devvarman S.
3
Donskoy E.
Saville L.
Bossel A.
King K.
Garanganga T.
Singh S.
Q
McDonald M.
5
Groth S.
8
Berankis R.
Marchenko I.
Jenkins J.
LL
Dadamo J.
Smith J.
Q
Nevolo D.
Venus M.
4
Jaziri M.
7
Kudla D.
Jung J.
Q
Quigley E.
WC
King E.
Mcgee J.
WC
Sarmiento R.
Krueger M.
2
Smyczek T.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Russell
61 60
Dustov
76(5) 76(4)
Krajicek
76(5) 76(5)
Devvarman
64 62
Donskoy
61 62
Bossel
36 62 76(3)
Garanganga
60 36 62
McDonald
57 76(8) 63
Marchenko
76(5) 64
Dadamo
76(5) 64
Smith
67(4) 64 63
Jaziri
75 26 64
Kudla
64 64
Quigley
26 63 60
Mcgee
64 62
Smyczek
36 64 61
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Dustov
63 62
Krajicek
63 64
Bossel
76(4) 16 61
McDonald
62 75
Marchenko
62 75
Smith
76(4) 60
Kudla
75 46 63
Smyczek
76(9) 75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Dustov
57 63 75
McDonald
63 64
Smith
76(5) 63
Kudla
63 62
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Dustov
64 63
Kudla
26 75 76(4)
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Kudla
62 62
USA
x16
Australia
x4
India
x2
Ireland
x1
Lithuania
x1
New Zealand
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Taipei
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Zimbabwe
x1
USA
x7
Australia
x1
India
x1
Ireland
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Zimbabwe
x1
USA
x4
Australia
x1
Switzerland
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
USA
x2
Australia
x1
Uzbekistan
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Russell M
Vòng 2
2
Smyczek T
Tứ kết
3
Donskoy E
Vòng 2
4
Jaziri M
Vòng 2
5
Groth S
Vòng 1
6
Devvarman S
Vòng 2
7
Kudla D
8
Berankis R
Vòng 1
Tin tức khác
Arthur Millot
04/07/2026, 07:07
Novak Djokovic chỉ trích bóng tennis: 'Đã có thay đổi từ sau Covid'
Arthur Millot
04/07/2026, 06:56
Wimbledon: Không có tay vợt Anh nào thi đấu trên Centre Court trong tuần đầu tiên
Arthur Millot
04/07/2026, 06:48
Sinner và khán giả: 'Mỗi người có cá tính riêng, và tôi nghĩ đó là một điều tốt'
Arthur Millot
04/07/2026, 06:35
Quảng cáo