Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fils
Jodar
00
1
00
0
Alexandrova
Liutova
40
6
6
2
A
7
4
1
Michelsen
McDonald
15
6
1
15
4
0
Bucsa
Kudermetova
7
6
0
5
7
6
De Minaur
Tsitsipas
22:00
Damm
Shelton
18:30
Mannarino
Tien
Sắp
20
live
Tất cả
(203)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:36:45
2015
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Winnetka 2015 • ATP CH 50
— Bảng đấu
6 — 11 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ito T.
Q
Meister (Retired) N.
16
62
64
Q
Nevolo D.
Jung J.
62
64
Pecotic M.
Kutrovsky D.
26
75
76
2
Tiafoe F.
7
Devvarman S.
63
61
3
Kavcic B.
Sarkissian A.
76
5
64
Q
Giron M.
WC
Fawcett T.
61
76
2
Alt
Dancevic F.
Myneni S.
63
62
WC
Kozlov S.
5
Harrison R.
64
64
8
Smith C.
WC
Hiltzik J.
64
62
Alt
Sandgren T.
Q
Escobedo E.
75
36
76
3
Bossel A.
Kuznetsov A.
76
5
16
63
Crepaldi E.
4
Krajicek A.
46
61
62
LL
Whittington A.
WC
McDonald M.
76
7
62
Nguyen D.
Cunha H.
67
3
62
62
Krueger M.
Bolt A.
64
61
Mitchell B.
2
Marchenko I.
76
7
63
Q
Meister (Retired) N.
Q
Nevolo D.
63
76
12
Pecotic M.
7
Devvarman S.
62
75
3
Kavcic B.
Q
Giron M.
36
62
75
Alt
Dancevic F.
5
Harrison R.
67
2
75
76
5
WC
Hiltzik J.
Q
Escobedo E.
64
64
Bossel A.
4
Krajicek A.
76
6
63
LL
Whittington A.
Nguyen D.
36
61
62
Krueger M.
2
Marchenko I.
64
26
75
Q
Meister (Retired) N.
7
Devvarman S.
76
4
46
62
3
Kavcic B.
5
Harrison R.
76
3
67
6
61
WC
Hiltzik J.
Bossel A.
63
57
64
Nguyen D.
Krueger M.
64
64
7
Devvarman S.
5
Harrison R.
60
64
Bossel A.
Nguyen D.
62
64
7
Devvarman S.
Nguyen D.
75
46
76
5
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Ito T.
Q
Meister (Retired) N.
Q
Nevolo D.
Jung J.
Pecotic M.
Kutrovsky D.
Tiafoe F.
7
Devvarman S.
3
Kavcic B.
Sarkissian A.
Q
Giron M.
WC
Fawcett T.
Alt
Dancevic F.
Myneni S.
WC
Kozlov S.
5
Harrison R.
8
Smith C.
WC
Hiltzik J.
Alt
Sandgren T.
Q
Escobedo E.
Bossel A.
Kuznetsov A.
Crepaldi E.
4
Krajicek A.
LL
Whittington A.
WC
McDonald M.
Nguyen D.
Cunha H.
Krueger M.
Bolt A.
Mitchell B.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Meister (Retired)
16 62 64
Nevolo
62 64
Pecotic
26 75 76
2
Devvarman
63 61
Kavcic
76
5
64
Giron
61 76
2
Dancevic
63 62
Harrison
64 64
Hiltzik
64 62
Escobedo
75 36 76
3
Bossel
76
5
16 63
Krajicek
46 61 62
Whittington
76
7
62
Nguyen
67
3
62 62
Krueger
64 61
Marchenko
76
7
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Meister (Retired)
63 76
12
Devvarman
62 75
Kavcic
36 62 75
Harrison
67
2
75 76
5
Hiltzik
64 64
Bossel
76
6
63
Nguyen
36 61 62
Krueger
64 26 75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Devvarman
76
4
46 62
Harrison
76
3
67
6
61
Bossel
63 57 64
Nguyen
64 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Devvarman
60 64
Nguyen
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Devvarman
75 46 76
5
Hoa Kỳ
x16
Úc
x3
Ấn Độ
x2
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Ấn Độ
x1
Mexico
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x5
Ấn Độ
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x2
Ấn Độ
x1
Thụy Sĩ
x1
Ấn Độ
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Ito T
Vòng 1
2
Marchenko I
Vòng 2
3
Kavcic B
Tứ kết
4
Krajicek A
Vòng 2
5
Harrison R
Bán kết
7
Devvarman S
8
Smith C
Vòng 1
Tin tức khác
Finale record à Winnetka
Guillaume Nonque
15/07/2015, 09:16
Zverev – người chạy marathon của làng banh nỉ: Ai dành nhiều thời gian trên sân nhất năm 2026?
Clément Gehl
28/07/2026, 16:50
Humbert khởi đầu hoàn hảo tại Washington: mưa, lo lắng… và chiến thắng sau hai set
Clément Gehl
28/07/2026, 16:37