Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Rakhimova
15:00
Wu
Alcaraz
17:00
Pegula
Fernandez
15:30
Medvedev
Rinderknech
17:15
Shelton
Shapovalov
00:30
Li
Noskova
18:30
Navarro
Muchova
18:00
10
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:44:41
2016
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Winnetka 2016 • ATP CH 50
Bảng đấu
4 — 9 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nishioka Y.
PR
Kavcic B.
60
64
Nguyen D.
Q
Bossel A.
63
63
Weintraub A.
Sarkissian A.
67
5
61
63
Duckworth J.
7
Smith J.
64
67
2
61
4
Chiudinelli M.
WC
Rybakov A.
76
4
63
Dancevic F.
Barton M.
64
64
Kozlov S.
Bangoura S.
64
36
62
WC
McDonald M.
5
Soeda G.
76
7
64
8
Tiafoe F.
Jung J.
63
16
75
Mitchell B.
Escobedo E.
64
36
75
WC
Hiltzik J.
Krueger M.
76
4
36
64
Q
Nevolo D.
3
Krajicek A.
63
76
5
6
Gojowczyk P.
WC
Fawcett T.
36
60
76
4
Q
Shane R.
Barry S.
76
7
61
Golubev A.
Meister (Retired) N.
62
63
Q
Kuznetsov A.
2
Smyczek T.
76
3
64
1
Nishioka Y.
Nguyen D.
63
63
Sarkissian A.
7
Smith J.
76
6
61
4
Chiudinelli M.
Dancevic F.
63
62
Kozlov S.
5
Soeda G.
63
62
8
Tiafoe F.
Mitchell B.
75
63
Krueger M.
3
Krajicek A.
75
36
64
6
Gojowczyk P.
Barry S.
64
62
Meister (Retired) N.
Q
Kuznetsov A.
63
62
1
Nishioka Y.
Sarkissian A.
62
64
Dancevic F.
5
Soeda G.
76
3
62
8
Tiafoe F.
Krueger M.
63
62
6
Gojowczyk P.
Q
Kuznetsov A.
63
64
1
Nishioka Y.
5
Soeda G.
62
63
8
Tiafoe F.
6
Gojowczyk P.
64
76
5
1
Nishioka Y.
8
Tiafoe F.
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Nishioka Y.
PR
Kavcic B.
Nguyen D.
Q
Bossel A.
Weintraub A.
Sarkissian A.
Duckworth J.
7
Smith J.
4
Chiudinelli M.
WC
Rybakov A.
Dancevic F.
Barton M.
Kozlov S.
Bangoura S.
WC
McDonald M.
5
Soeda G.
8
Tiafoe F.
Jung J.
Mitchell B.
Escobedo E.
WC
Hiltzik J.
Krueger M.
Q
Nevolo D.
3
Krajicek A.
6
Gojowczyk P.
WC
Fawcett T.
Q
Shane R.
Barry S.
Golubev A.
Meister (Retired) N.
Q
Kuznetsov A.
2
Smyczek T.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Nishioka
60 64
Nguyen
63 63
Sarkissian
67
5
61 63
Smith
64 67
2
61
Chiudinelli
76
4
63
Dancevic
64 64
Kozlov
64 36 62
Soeda
76
7
64
Tiafoe
63 16 75
Mitchell
64 36 75
Krueger
76
4
36 64
Krajicek
63 76
5
Gojowczyk
36 60 76
4
Barry
76
7
61
Meister (Retired)
62 63
Kuznetsov
76
3
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Nishioka
63 63
Sarkissian
76
6
61
Dancevic
63 62
Soeda
63 62
Tiafoe
75 63
Krueger
75 36 64
Gojowczyk
64 62
Kuznetsov
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Nishioka
62 64
Soeda
76
3
62
Tiafoe
63 62
Gojowczyk
63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Nishioka
62 63
Tiafoe
64 76
5
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Nishioka
63 62
Hoa Kỳ
x16
Úc
x4
Nhật Bản
x2
Thụy Sĩ
x2
Canada
x1
Đức
x1
Ireland
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Slovenia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x2
Nhật Bản
x2
Canada
x1
Đức
x1
Ireland
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x4
Nhật Bản
x2
Canada
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x2
Đức
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Nishioka Y
2
Smyczek T
Vòng 1
3
Krajicek A
Vòng 2
4
Chiudinelli M
Vòng 2
5
Soeda G
Bán kết
6
Gojowczyk P
Bán kết
7
Smith J
Vòng 2
8
Tiafoe F
Chung kết
Tin tức khác
Serena Williams 'mê' Carlos Alcaraz: 'Anh ấy mang đến niềm vui vô cùng lớn'
Clément Gehl
04/09/2026, 09:33
Zverev sa lầy tại US Open và tạo ra kỷ lục lịch sử đầy bất ngờ
Clément Gehl
04/09/2026, 09:02
US Open: 26 hạt giống vào vòng 3, điều chưa từng thấy kể từ 2007
Clément Gehl
04/09/2026, 08:53