14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Halys
Vacherot
00
6
5
00
3
4
Baez
Rinderknech
30
7
15
6
Bouzkova
Lee
15
15
Waltert
Sherif
15
7
0
15
5
1
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
30
live
Tất cả
(195)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:25:40
2017
2026
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Wuhan 2017 • WTA Premier
— Bảng đấu
24 — 30 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Muguruza G.
Bye
Suarez Navarro C.
Tsurenko L.
63
76
12
Q
Linette M.
Kontaveit A.
75
64
Siniakova K.
13
Mladenovic K.
63
62
11
Kvitova P.
Peng S.
76
7
67
5
76
3
Q
Puig M.
Barthel M.
60
67
64
Q
Jabeur O.
Strycova B.
61
63
Bye
8
Ostapenko J.
3
Pliskova K.
Bye
Zhang S.
Vekic D.
75
57
61
WC
Wang Y.
Cirstea S.
63
63
Wang Q.
14
Stephens S.
62
62
9
Radwanska A.
Rybarikova M.
64
75
Saville D.
Goerges J.
64
16
64
Bellis C.
Barty A.
75
60
Bye
5
Konta J.
6
Kuznetsova S.
Bye
Pavlyuchenkova A.
Cornet A.
63
62
Bertens K.
Q
Niculescu M.
62
61
Q
Lepchenko V.
10
Keys M.
62
76
4
16
Vesnina E.
WC
Duan Y.
63
64
Mertens E.
Osaka N.
64
16
64
Q
Sakkari M.
Putintseva Y.
16
64
62
Bye
4
Wozniacki C.
7
Cibulkova D.
Bye
Stosur S.
WC
Teichmann J.
64
36
63
Q
Mchale C.
Vinci R.
64
64
Garcia C.
12
Kerber A.
36
63
61
15
Sevastova A.
Makarova (retired) E.
64
62
Q
Petkovic A.
Davis L.
63
62
Kasatkina D.
Riske-Amritraj A.
61
26
63
Bye
2
Halep S.
1
Muguruza G.
Tsurenko L.
64
64
Q
Linette M.
Siniakova K.
61
62
Peng S.
Q
Puig M.
46
63
64
Strycova B.
8
Ostapenko J.
26
75
63
3
Pliskova K.
Zhang S.
64
36
64
Cirstea S.
Wang Q.
63
63
9
Radwanska A.
Goerges J.
75
75
Barty A.
5
Konta J.
60
46
76
3
6
Kuznetsova S.
Cornet A.
63
63
Bertens K.
Q
Lepchenko V.
64
64
16
Vesnina E.
Mertens E.
62
64
Q
Sakkari M.
4
Wozniacki C.
75
63
7
Cibulkova D.
WC
Teichmann J.
62
62
Q
Mchale C.
Garcia C.
61
61
Makarova (retired) E.
Davis L.
62
64
Kasatkina D.
2
Halep S.
62
61
1
Muguruza G.
Q
Linette M.
62
16
64
Q
Puig M.
8
Ostapenko J.
62
36
63
3
Pliskova K.
Wang Q.
62
61
9
Radwanska A.
Barty A.
46
60
64
Cornet A.
Q
Lepchenko V.
36
64
62
16
Vesnina E.
Q
Sakkari M.
76
6
75
7
Cibulkova D.
Garcia C.
63
75
Makarova (retired) E.
Kasatkina D.
64
64
1
Muguruza G.
8
Ostapenko J.
16
63
62
3
Pliskova K.
Barty A.
46
76
3
76
2
Cornet A.
Q
Sakkari M.
76
2
75
Garcia C.
Makarova (retired) E.
76
3
64
8
Ostapenko J.
Barty A.
63
60
Q
Sakkari M.
Garcia C.
63
62
Barty A.
Garcia C.
67
3
76
4
62
Nhà vô địch
900 Điểm
•
487,245 $
Vòng 1
1 Điểm • 7,335 $
1
Muguruza G.
BYE
Suarez Navarro C.
Tsurenko L.
Q
Linette M.
Kontaveit A.
Siniakova K.
13
Mladenovic K.
11
Kvitova P.
Peng S.
Q
Puig M.
Barthel M.
Q
Jabeur O.
Strycova B.
BYE
8
Ostapenko J.
3
Pliskova K.
BYE
Zhang S.
Vekic D.
WC
Wang Y.
Cirstea S.
Wang Q.
14
Stephens S.
9
Radwanska A.
Rybarikova M.
Saville D.
Goerges J.
Bellis C.
Barty A.
BYE
5
Konta J.
6
Kuznetsova S.
BYE
Pavlyuchenkova A.
Cornet A.
Bertens K.
Q
Niculescu M.
Q
Lepchenko V.
10
Keys M.
16
Vesnina E.
WC
Duan Y.
Mertens E.
Osaka N.
Q
Sakkari M.
Putintseva Y.
BYE
4
Wozniacki C.
7
Cibulkova D.
BYE
Stosur S.
WC
Teichmann J.
Q
Mchale C.
Vinci R.
Garcia C.
12
Kerber A.
15
Sevastova A.
Makarova (retired) E.
Q
Petkovic A.
Davis L.
Kasatkina D.
Riske-Amritraj A.
BYE
2
Halep S.
Vòng 2
60 Điểm • 14,265 $
Muguruza
Tsurenko
63 76
12
Linette
75 64
Siniakova
63 62
Peng
76
7
67
5
76
3
Puig
60 67
0
64
Strycova
61 63
Ostapenko
Pliskova
Zhang
75 57 61
Cirstea
63 63
Wang
62 62
Radwanska
64 75
Goerges
64 16 64
Barty
75 60
Konta
Kuznetsova
Cornet
63 62
Bertens
62 61
Lepchenko
62 76
4
Vesnina
63 64
Mertens
64 16 64
Sakkari
16 64 62
Wozniacki
Cibulkova
Teichmann
64 36 63
Mchale
64 64
Garcia
36 63 61
Makarova (retired)
64 62
Davis
63 62
Kasatkina
61 26 63
Halep
Vòng 1/8
105 Điểm • 27,790 $
Muguruza
64 64
Linette
61 62
Puig
46 63 64
Ostapenko
26 75 63
Pliskova
64 36 64
Wang
63 63
Radwanska
75 75
Barty
60 46 76
3
Cornet
63 63
Lepchenko
64 64
Vesnina
62 64
Sakkari
75 63
Cibulkova
62 62
Garcia
61 61
Makarova (retired)
62 64
Kasatkina
62 61
Tứ kết
190 Điểm • 56,115 $
Muguruza
62 16 64
Ostapenko
62 36 63
Pliskova
62 61
Barty
46 60 64
Cornet
36 64 62
Sakkari
76
6
75
Garcia
63 75
Makarova (retired)
64 64
Bán kết
350 Điểm • 121,690 $
Ostapenko
16 63 62
Barty
46 76
3
76
2
Sakkari
76
2
75
Garcia
76
3
64
Chung kết
585 Điểm • 243,621 $
Barty
63 60
Garcia
63 62
Nhà vô địch
900 Điểm • 487,245 $
Garcia
67
3
76
4
62
Hoa Kỳ
x7
Trung Quốc
x5
Úc
x4
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x4
Nga
x4
Pháp
x3
Romania
x3
Tây Ban Nha
x2
Latvia
x2
Ba Lan
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Trung Quốc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Úc
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Puerto Rico
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
487,245 $
Chung kết
585 Điểm
243,621 $
Bán kết
350 Điểm
121,690 $
Tứ kết
190 Điểm
56,115 $
Vòng 3
105 Điểm
27,790 $
Vòng 2
60 Điểm
14,265 $
Vòng 1
1 Điểm
7,335 $
Têtes de séries
1
Muguruza G
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 2
3
Pliskova K
Tứ kết
4
Wozniacki C
Vòng 2
5
Konta J
Vòng 2
6
Kuznetsova S
Vòng 2
7
Cibulkova D
Vòng 3
8
Ostapenko J
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Aly95om
35
Điểm
2
ludi89
34
Điểm
3
Lukasto
34
Điểm
4
Eddy
33
Điểm
5
Alexdu88
33
Điểm
Tin tức khác
Berrettini nghỉ hè bên DJ Peggy Gou sau chấn thương, chuẩn bị cho US Open
Arthur Millot
22/07/2026, 10:06
« Không một tay vợt nào thích thua » : Wawrinka xúc động trong trận đấu cuối trên mặt sân đất nện
Arthur Millot
22/07/2026, 09:54
Tsitsipas vô địch Gstaad sau khi chia tay cha: 'Cuối cùng mọi thứ cũng suôn sẻ'
Arthur Millot
22/07/2026, 09:32
Mouratoglou yêu cầu Zverev thay đổi cách tiếp cận: 'Anh ấy biết mình có biên độ sai số'
Arthur Millot
22/07/2026, 08:45