Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fritz
Michelsen
15
1
00
1
Cocciaretto
Osaka
6
4
3
4
6
6
De Minaur
Nakashima
6
4
7
6
Tabilo
Shelton
00:00
Jodar
Musetti
22:00
Eala
Svitolina
22:30
Gaubas
Monteiro
00
7
00
6
4
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:32:46
2024
2024
2023
Acapulco 2024 • ATP CH 125
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hijikata R.
Bicknell B.
46
62
63
Reis Da Silva J.
Q
Artnak B.
64
62
WC
Escobedo E.
WC
Vallejo D.
64
60
Fanselow S.
6
Galarneau A.
63
62
4
Walton A.
Broom C.
62
63
Alt
McHugh A.
Q
Seggerman R.
63
62
Schoolkate T.
Mayo A.
57
76
3
61
Bellier A.
7
Zhukayev B.
75
64
8
Cressy M.
Q
Ponwith N.
64
60
Tomic B.
Ficovich J.
75
63
Oliveira G.
Q
Sell K.
63
63
Q
Ilagan A.
3
Svajda Z.
63
62
5
Mpetshi Perricard G.
Jasika O.
36
63
63
Brouwer G.
Q
Palan D.
61
64
Janvier M.
SE
Mejia N.
26
75
75
WC
Pacheco Mendez R.
2
Mmoh M.
63
76
6
1
Hijikata R.
Q
Artnak B.
76
5
63
WC
Vallejo D.
6
Galarneau A.
76
7
61
4
Walton A.
Alt
McHugh A.
61
60
Schoolkate T.
7
Zhukayev B.
57
63
64
8
Cressy M.
Ficovich J.
63
63
Oliveira G.
3
Svajda Z.
64
75
5
Mpetshi Perricard G.
Brouwer G.
75
75
SE
Mejia N.
WC
Pacheco Mendez R.
63
63
1
Hijikata R.
6
Galarneau A.
60
75
4
Walton A.
Schoolkate T.
62
64
8
Cressy M.
3
Svajda Z.
5
Mpetshi Perricard G.
WC
Pacheco Mendez R.
61
64
6
Galarneau A.
4
Walton A.
64
76
3
3
Svajda Z.
5
Mpetshi Perricard G.
62
60
4
Walton A.
5
Mpetshi Perricard G.
63
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
22,370 $
Vòng 1
1,610 $
1
Hijikata R.
Bicknell B.
Reis Da Silva J.
Q
Artnak B.
WC
Escobedo E.
WC
Vallejo D.
Fanselow S.
6
Galarneau A.
4
Walton A.
Broom C.
Alt
McHugh A.
Q
Seggerman R.
Schoolkate T.
Mayo A.
Bellier A.
7
Zhukayev B.
8
Cressy M.
Q
Ponwith N.
Tomic B.
Ficovich J.
Oliveira G.
Q
Sell K.
Q
Ilagan A.
3
Svajda Z.
5
Mpetshi Perricard G.
Jasika O.
Brouwer G.
Q
Palan D.
Janvier M.
SE
Mejia N.
WC
Pacheco Mendez R.
2
Mmoh M.
Vòng 1/8
8 Điểm • 2,675 $
Hijikata
46 62 63
Artnak
64 62
Vallejo
64 60
Galarneau
63 62
Walton
62 63
McHugh
63 62
Schoolkate
57 76
3
61
Zhukayev
75 64
Cressy
64 60
Ficovich
75 63
Oliveira
63 63
Svajda
63 62
Mpetshi Perricard
36 63 63
Brouwer
61 64
Mejia
26 75 75
Pacheco Mendez
63 76
6
Tứ kết
16 Điểm • 4,560 $
Hijikata
76
5
63
Galarneau
76
7
61
Walton
61 60
Schoolkate
57 63 64
Cressy
63 63
Svajda
64 75
Mpetshi Perricard
75 75
Pacheco Mendez
63 63
Bán kết
35 Điểm • 7,800 $
Galarneau
60 75
Walton
62 64
Svajda
Forfait
Mpetshi Perricard
61 64
Chung kết
64 Điểm • 13,200 $
Walton
64 76
3
Mpetshi Perricard
62 60
Nhà vô địch
125 Điểm • 22,370 $
Mpetshi Perricard
63 63
Hoa Kỳ
x7
Úc
x5
Brazil
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Mexico
x2
Argentina
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Paraguay
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Venezuela
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
Paraguay
x1
Slovenia
x1
Venezuela
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Úc
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
22,370 $
Chung kết
64 Điểm
13,200 $
Bán kết
35 Điểm
7,800 $
Tứ kết
16 Điểm
4,560 $
Vòng 2
8 Điểm
2,675 $
Vòng 1
0 Điểm
1,610 $
Têtes de séries
1
Hijikata R
Tứ kết
2
Mmoh M
Vòng 1
3
Svajda Z
Bán kết
4
Walton A
Chung kết
5
Mpetshi Perricard G
6
Galarneau A
Bán kết
7
Zhukayev B
Vòng 2
8
Cressy M
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kraken
28
Điểm
2
amweingarten
23
Điểm
3
Jsmooth
23
Điểm
4
babyleo
18
Điểm
5
mhscjuve
18
Điểm
Tin tức khác
Nakashima tạo bất ngờ lớn, loại đương kim vô địch De Minaur tại Washington
Jules Hypolite
31/07/2026, 20:13
16 tuổi, Kristina Liutova tạo nên kỳ tích lịch sử tại WTA 250 Memphis
Jules Hypolite
31/07/2026, 18:27
Patrick Rafter: 'Đây là giai đoạn trầm lắng' của quần vợt Úc sau 22 năm chờ Grand Slam
Jules Hypolite
31/07/2026, 18:10
Monfils và Wawrinka nhận suất đặc cách lần cuối dự Cincinnati
Jules Hypolite
31/07/2026, 17:43