Aix-en-Provence 2023 • ATP CH 175Bảng đấu
2 — 7 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
175 Điểm
27,155 €
Chung kết
100 Điểm
16,000 €
Bán kết
60 Điểm
9,450 €
Tứ kết
32 Điểm
5,500 €
Vòng 2
15 Điểm
3,240 €
Vòng 1
0 Điểm
1,950 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác