Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
14
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:42:02
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Angers 2025 • M 25
Bảng đấu
22 — 27 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gakhov I.
Q
Salazar D.
63
75
Q
Deschamps T.
WC
Balshaw F.
76
1
60
Q
Perez Contri S.
Vasa E.
64
63
Q
Van Herck L.
5
Damas M.
64
62
3
Chazal M.
Visker N.
61
61
WC
Deflandre L.
Q
Vaksmann R.
76
6
61
Wendelken H.
Malige M.
62
63
Reymond A.
Otegui J.
75
62
8
Radulov I.
Q
Ponchet M.
62
75
Q
Loge J.
Vylegzhanin N.
46
64
63
Nikles J.
Lamasine T.
46
61
62
Q
Fabre A.
4
Marti Pujolras A.
61
62
6
Gentzsch T.
PR
Feldbausch K.
67
2
63
64
Matsuoka H.
Demanet E.
61
60
Bourgue M.
WC
Raquillet L.
64
61
WC
Bertimon M.
2
Tabur C.
63
62
1
Gakhov I.
Q
Deschamps T.
63
75
Q
Perez Contri S.
5
Damas M.
62
62
3
Chazal M.
Q
Vaksmann R.
63
63
Wendelken H.
Reymond A.
63
62
8
Radulov I.
Vylegzhanin N.
61
64
Lamasine T.
4
Marti Pujolras A.
75
75
PR
Feldbausch K.
Matsuoka H.
63
64
WC
Raquillet L.
2
Tabur C.
63
62
1
Gakhov I.
Q
Perez Contri S.
26
63
64
3
Chazal M.
Reymond A.
62
36
63
Vylegzhanin N.
Lamasine T.
75
75
PR
Feldbausch K.
2
Tabur C.
46
63
76
6
Q
Perez Contri S.
Reymond A.
60
64
Vylegzhanin N.
2
Tabur C.
64
62
Reymond A.
2
Tabur C.
26
62
76
3
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Gakhov I.
Q
Salazar D.
Q
Deschamps T.
WC
Balshaw F.
Q
Perez Contri S.
Vasa E.
Q
Van Herck L.
5
Damas M.
3
Chazal M.
Visker N.
WC
Deflandre L.
Q
Vaksmann R.
Wendelken H.
Malige M.
Reymond A.
Otegui J.
8
Radulov I.
Q
Ponchet M.
Q
Loge J.
Vylegzhanin N.
Nikles J.
Lamasine T.
Q
Fabre A.
4
Marti Pujolras A.
6
Gentzsch T.
PR
Feldbausch K.
Matsuoka H.
Demanet E.
Bourgue M.
WC
Raquillet L.
WC
Bertimon M.
2
Tabur C.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Gakhov
63 75
Deschamps
76
1
60
Perez Contri
64 63
Damas
64 62
Chazal
61 61
Vaksmann
76
6
61
Wendelken
62 63
Reymond
75 62
Radulov
62 75
Vylegzhanin
46 64 63
Lamasine
46 61 62
Marti Pujolras
61 62
Feldbausch
67
2
63 64
Matsuoka
61 60
Raquillet
64 61
Tabur
63 62
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Gakhov
63 75
Perez Contri
62 62
Chazal
63 63
Reymond
63 62
Vylegzhanin
61 64
Lamasine
75 75
Feldbausch
63 64
Tabur
63 62
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Perez Contri
26 63 64
Reymond
62 36 63
Vylegzhanin
75 75
Tabur
46 63 76
6
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Reymond
60 64
Tabur
64 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Reymond
26 62 76
3
Pháp
x14
Tây Ban Nha
x3
Bỉ
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
Hà Lan
x1
Pháp
x7
Tây Ban Nha
x3
Nga
x2
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x4
Nga
x2
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x2
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Pháp
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Gakhov I
Tứ kết
2
Tabur C
Chung kết
3
Chazal M
Tứ kết
4
Marti Pujolras A
Vòng 2
5
Damas M
Vòng 2
6
Gentzsch T
Vòng 1
8
Radulov I
Vòng 2
Tin tức khác
Roddick sốc trước sự trở lại của Alcaraz: "Cậu ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng"
Arthur Millot
02/09/2026, 10:27
US Open: Monfils trở thành tay vợt lớn tuổi thứ hai giành chiến thắng kể từ năm 1992
Arthur Millot
02/09/2026, 09:55
Zverev vượt qua Sonego sau màn marathon gần 5 giờ: 'Đây là kiểu trận đấu tôi cần'
Arthur Millot
02/09/2026, 09:23