0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:28:52
2022
2026
2024
2023
2022
Nữ
Antalya 2022 • M 25
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bonadio R.
Weis A.
63
60
Gill F.
Burruchaga R.
16
61
64
Echargui M.
Q
Sakellaridis S.
64
76
4
WC
Akkoyun U.
6
Ignatik U.
61
61
3
Shevchenko A.
Liutarevich I.
61
63
Q
Isomura K.
Q
Baris O.
76
6
67
1
76
6
Orlov V.
Ilhan M.
67
2
64
62
Q
Kawakami R.
7
Krutykh O.
63
62
5
Molleker R.
Mochizuki Y.
64
64
Q
Nishiwaki K.
WC
Agabigun S.
26
62
60
Bielinskyi V.
Q
Blaydes B.
64
76
4
Q
Zielinski M.
4
Yevseyev D.
60
31
8
Harris B.
WC
Ramadan M.
64
63
Polukhin S.
Gakhov I.
62
64
Q
Abibsi M.
Klok D.
61
60
Manda C.
2
Fatic N.
75
63
Weis A.
Gill F.
62
36
61
Echargui M.
6
Ignatik U.
57
60
61
3
Shevchenko A.
Q
Isomura K.
62
61
Ilhan M.
7
Krutykh O.
64
75
Mochizuki Y.
WC
Agabigun S.
67
5
62
62
Bielinskyi V.
Q
Zielinski M.
64
64
8
Harris B.
Polukhin S.
16
76
3
75
Klok D.
2
Fatic N.
36
62
64
Weis A.
Echargui M.
64
60
3
Shevchenko A.
7
Krutykh O.
61
62
Mochizuki Y.
Bielinskyi V.
62
60
8
Harris B.
2
Fatic N.
64
Echargui M.
7
Krutykh O.
76
7
75
Bielinskyi V.
8
Harris B.
64
36
61
7
Krutykh O.
8
Harris B.
64
46
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Bonadio R.
Weis A.
Gill F.
Burruchaga R.
Echargui M.
Q
Sakellaridis S.
WC
Akkoyun U.
6
Ignatik U.
3
Shevchenko A.
Liutarevich I.
Q
Isomura K.
Q
Baris O.
Orlov V.
Ilhan M.
Q
Kawakami R.
7
Krutykh O.
5
Molleker R.
Mochizuki Y.
Q
Nishiwaki K.
WC
Agabigun S.
Bielinskyi V.
Q
Blaydes B.
Q
Zielinski M.
4
Yevseyev D.
8
Harris B.
WC
Ramadan M.
Polukhin S.
Gakhov I.
Q
Abibsi M.
Klok D.
Manda C.
2
Fatic N.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Weis
63 60
Gill
16 61 64
Echargui
64 76
4
Ignatik
61 61
Shevchenko
61 63
Isomura
76
6
67
1
76
6
Ilhan
67
2
64 62
Krutykh
63 62
Mochizuki
64 64
Agabigun
26 62 60
Bielinskyi
64 76
4
Zielinski
60 31 ab
Harris
64 63
Polukhin
62 64
Klok
61 60
Fatic
75 63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Weis
62 36 61
Echargui
57 60 61
Shevchenko
62 61
Krutykh
64 75
Mochizuki
67
5
62 62
Bielinskyi
64 64
Harris
16 76
3
75
Fatic
36 62 64
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Echargui
64 60
Krutykh
61 62
Bielinskyi
62 60
Harris
64 ab
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Krutykh
76
7
75
Harris
64 36 61
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Krutykh
64 46 62
Nhật Bản
x4
Vương quốc Anh
x3
Nga
x3
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Ukraine
x3
Belarus
x2
Ý
x2
Kazakhstan
x2
Algeria
x1
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Ukraine
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x2
Vương quốc Anh
x1
Tunisia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Bonadio R
Vòng 1
2
Fatic N
Tứ kết
3
Shevchenko A
Tứ kết
4
Yevseyev D
Vòng 1
5
Molleker R
Vòng 1
6
Ignatik U
Vòng 2
7
Krutykh O
8
Harris B
Chung kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53