Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shelton
Alcaraz
40
15
Zverev
Van de Zandschulp
23:30
Zheng
Rybakina
15:30
Pegula
Navarro
3
6
6
6
4
3
Andreeva
Gauff
16:30
Khachanov
Blockx
18:00
Munar
Bueno
18:15
9
live
Tất cả
(131)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:08:53
2024
2026
2025
2024
Nam
Antalya 2024 • W 35
Bảng đấu
13 — 18 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lukas T.
Colmegna M.
62
64
Q
Ramé A.
Q
Branstine C.
63
46
62
Q
Fita Boluda A.
Pavlou D.
61
63
Sobolieva A.
5
Topalova G.
63
61
4
Mendez S.
Aksu A.
64
63
Q
Vargova N.
WC
Garcia Cid M.
61
46
64
Q
Andreevskaya V.
Havlickova L.
62
62
WC
Soke D.
7
Janicijevic S.
60
60
6
Brancaccio N.
WC
Kardava Z.
60
61
Q
Scilipoti S.
Mintegi Del Olmo A.
46
76
2
63
Q
Ovcharenko E.
Q
El Aouni A.
63
61
WC
Shubladze A.
3
Gjorcheska L.
62
63
8
Dinu C.
Ormaechea P.
06
62
60
Vismane D.
Buyukakcay C.
64
57
62
Matoula M.
Struplova J.
61
63
Oliynykova O.
2
Hercog P.
64
62
1
Lukas T.
Q
Branstine C.
62
62
Q
Fita Boluda A.
Sobolieva A.
67
2
62
61
4
Mendez S.
WC
Garcia Cid M.
61
62
Havlickova L.
7
Janicijevic S.
36
61
62
6
Brancaccio N.
Q
Scilipoti S.
75
16
61
Q
El Aouni A.
WC
Shubladze A.
46
60
63
8
Dinu C.
Vismane D.
61
76
5
Struplova J.
2
Hercog P.
62
61
Q
Branstine C.
Q
Fita Boluda A.
36
63
64
4
Mendez S.
7
Janicijevic S.
46
76
3
64
6
Brancaccio N.
WC
Shubladze A.
61
61
8
Dinu C.
2
Hercog P.
61
61
Q
Branstine C.
7
Janicijevic S.
61
63
6
Brancaccio N.
8
Dinu C.
62
60
Q
Branstine C.
8
Dinu C.
63
30
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Lukas T.
Colmegna M.
Q
Ramé A.
Q
Branstine C.
Q
Fita Boluda A.
Pavlou D.
Sobolieva A.
5
Topalova G.
4
Mendez S.
Aksu A.
Q
Vargova N.
WC
Garcia Cid M.
Q
Andreevskaya V.
Havlickova L.
WC
Soke D.
7
Janicijevic S.
6
Brancaccio N.
WC
Kardava Z.
Q
Scilipoti S.
Mintegi Del Olmo A.
Q
Ovcharenko E.
Q
El Aouni A.
WC
Shubladze A.
3
Gjorcheska L.
8
Dinu C.
Ormaechea P.
Vismane D.
Buyukakcay C.
Matoula M.
Struplova J.
Oliynykova O.
2
Hercog P.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Lukas
62 64
Branstine
63 46 62
Fita Boluda
61 63
Sobolieva
63 61
Mendez
64 63
Garcia Cid
61 46 64
Havlickova
62 62
Janicijevic
60 60
Brancaccio
60 61
Scilipoti
46 76
2
63
El Aouni
63 61
Shubladze
62 63
Dinu
06 62 60
Vismane
64 57 62
Struplova
61 63
Hercog
64 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Branstine
62 62
Fita Boluda
67
2
62 61
Mendez
61 62
Janicijevic
36 61 62
Brancaccio
75 16 61
Shubladze
46 60 63
Dinu
61 76
5
Hercog
62 61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Branstine
36 63 64
Janicijevic
46 76
3
64
Brancaccio
61 61
Dinu
61 61
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Branstine
61 63
Dinu
62 60
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Dinu
63 30 ab
Tây Ban Nha
x3
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Hy Lạp
x2
Ý
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Kyrgyzstan
x1
Latvia
x1
Ma-rốc
x1
Macedonia
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ma-rốc
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Romania
x1
Canada
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Lukas T
Vòng 2
2
Hercog P
Tứ kết
3
Gjorcheska L
Vòng 1
4
Mendez S
Tứ kết
5
Topalova G
Vòng 1
6
Brancaccio N
Bán kết
7
Janicijevic S
Bán kết
8
Dinu C
Tin tức khác
« Tôi sẵn lòng đánh mất vị trí số 1 thế giới để đổi lấy danh hiệu US Open », Sabalenka thú nhận
Clément Gehl
08/09/2026, 22:07
Cú sốc với Elina Svitolina: Câu lạc bộ padel của cô bị hư hại trong cuộc tấn công Nga ở Kiev
Clément Gehl
08/09/2026, 21:30
Rybakina săn ngôi số 1 thế giới, Zverev muốn đi tiếp: Lịch thi đấu US Open thứ Tư ngày 9/9
Clément Gehl
08/09/2026, 21:18
Wawrinka nhận thử thách cuối cùng cùng Thụy Sĩ tại Davis Cup, đối đầu Fonseca
Clément Gehl
08/09/2026, 19:47