Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kovacevic
Khachanov
40
5
4
15
7
2
Zverev
Norrie
00:30
Djokovic
Tirante
16:30
Waltert
Pegula
18:30
Halys
De Minaur
18:00
Kecmanovic
Cobolli
15:00
Jódar
Shapovalov
23:00
2
live
Tất cả
(53)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:42:26
Nam
Antalya 2025 • W 35
Bảng đấu
25 — 30 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Janicijevic S.
Q
Pochtovyk K.
64
61
Ganz F.
Q
Horvit M.
62
63
Yoruk I.
Q
Dorofeeva-Rybas F.
62
63
Q
Burdina E.
8
Schmidt A.
21
3
Karatancheva L.
Q
Kartseva A.
62
61
Q
Bestetti G.
WC
Kurt I.
64
46
64
WC
Balkan Z.
Amariei I.
63
67
5
62
WC
Ulueren S.
6
Struplova J.
61
62
9
Ciric Bagaric L.
WC
Lanz A.
63
64
Prisacariu A.
Lachinova A.
06
62
63
SR
Hennemann C.
Wirges A.
75
61
LL
Suvirdjonkova D.
4
Pedone G.
06
64
63
5
Glushkova D.
Dittmann G.
46
75
64
Anshba A.
Q
Ercan M.
06
62
62
Q
Coleman E.
Lukas T.
16
75
76
8
Shapatava S.
2
Fita Boluda A.
23
1
Janicijevic S.
Ganz F.
62
46
64
Q
Dorofeeva-Rybas F.
8
Schmidt A.
26
61
60
3
Karatancheva L.
WC
Kurt I.
16
63
60
Amariei I.
6
Struplova J.
46
62
61
9
Ciric Bagaric L.
Lachinova A.
26
62
63
SR
Hennemann C.
4
Pedone G.
61
76
5
5
Glushkova D.
Q
Ercan M.
06
64
60
Lukas T.
Shapatava S.
63
62
1
Janicijevic S.
8
Schmidt A.
63
64
3
Karatancheva L.
6
Struplova J.
64
61
Lachinova A.
SR
Hennemann C.
62
64
Q
Ercan M.
Shapatava S.
60
60
1
Janicijevic S.
6
Struplova J.
76
8
62
Lachinova A.
Shapatava S.
61
63
6
Struplova J.
Shapatava S.
26
75
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Janicijevic S.
Q
Pochtovyk K.
Ganz F.
Q
Horvit M.
Yoruk I.
Q
Dorofeeva-Rybas F.
Q
Burdina E.
8
Schmidt A.
3
Karatancheva L.
Q
Kartseva A.
Q
Bestetti G.
WC
Kurt I.
WC
Balkan Z.
Amariei I.
WC
Ulueren S.
6
Struplova J.
9
Ciric Bagaric L.
WC
Lanz A.
Prisacariu A.
Lachinova A.
SR
Hennemann C.
Wirges A.
LL
Suvirdjonkova D.
4
Pedone G.
5
Glushkova D.
Dittmann G.
Anshba A.
Q
Ercan M.
Q
Coleman E.
Lukas T.
Shapatava S.
2
Fita Boluda A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Janicijevic
64 61
Ganz
62 63
Dorofeeva-Rybas
62 63
Schmidt
21 ab
Karatancheva
62 61
Kurt
64 46 64
Amariei
63 67
5
62
Struplova
61 62
Ciric Bagaric
63 64
Lachinova
06 62 63
Hennemann
75 61
Pedone
06 64 63
Glushkova
46 75 64
Ercan
06 62 62
Lukas
16 75 76
8
Shapatava
23 ab
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Janicijevic
62 46 64
Schmidt
26 61 60
Karatancheva
16 63 60
Struplova
46 62 61
Lachinova
26 62 63
Hennemann
61 76
5
Ercan
06 64 60
Shapatava
63 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Janicijevic
63 64
Struplova
64 61
Lachinova
62 64
Shapatava
60 60
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Struplova
76
8
62
Shapatava
61 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Shapatava
26 75 63
Nga
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x4
Đức
x3
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Latvia
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Latvia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Janicijevic S
Bán kết
2
Fita Boluda A
Vòng 1
3
Karatancheva L
Tứ kết
4
Pedone G
Vòng 2
5
Glushkova D
Vòng 2
6
Struplova J
Chung kết
8
Schmidt A
Tứ kết
9
Ciric Bagaric L
Vòng 2
Tin tức khác
Lulu Sun tạm dừng sự nghiệp: 'Áp lực thể chất và tinh thần không ngừng nghỉ'
Clément Gehl
14/08/2026, 20:57
Djokovic, Zverev, Boisson-Bencic: Lịch thi đấu Cincinnati thứ Bảy 15/8 – Những trận cầu đỉnh cao
Clément Gehl
14/08/2026, 19:59
Cincinnati: Venus Williams thua trận thứ 14 liên tiếp, nhưng còn một thách thức khác cùng Serena
Clément Gehl
14/08/2026, 19:03
Medvedev bổ nhiệm HLV mới: 'Tôi nghĩ anh ấy có thể giúp tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 18:57