11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tagger
Krejčíková
40
6
6
00
7
3
Svajda
Kozlov
15
1
00
0
Vukic
Dougaz
6
6
3
3
Rakhimova
Watson
00
6
3
00
7
2
Blockx
Darderi
18:00
Avanesyan
Bondár
00
6
6
6
3
7
4
6
McCabe
Bolt
30
6
3
15
7
1
11
live
Tất cả
(87)
11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:33:26
Nam
Antalya 2025 • W 35
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Janicijevic S.
Q
Pochtovyk K.
64
61
Ganz F.
Q
Horvit M.
62
63
Yoruk I.
Q
Dorofeeva-Rybas F.
62
63
Q
Burdina E.
8
Schmidt A.
21
3
Karatancheva L.
Q
Kartseva A.
62
61
Q
Bestetti G.
WC
Kurt I.
64
46
64
WC
Balkan Z.
Amariei I.
63
67
5
62
WC
Ulueren S.
6
Struplova J.
61
62
9
Ciric Bagaric L.
WC
Lanz A.
63
64
Prisacariu A.
Lachinova A.
06
62
63
SR
Hennemann C.
Wirges A.
75
61
LL
Suvirdjonkova D.
4
Pedone G.
06
64
63
5
Glushkova D.
Dittmann G.
46
75
64
Anshba A.
Q
Ercan M.
06
62
62
Q
Coleman E.
Lukas T.
16
75
76
8
Shapatava S.
2
Fita Boluda A.
23
1
Janicijevic S.
Ganz F.
62
46
64
Q
Dorofeeva-Rybas F.
8
Schmidt A.
26
61
60
3
Karatancheva L.
WC
Kurt I.
16
63
60
Amariei I.
6
Struplova J.
46
62
61
9
Ciric Bagaric L.
Lachinova A.
26
62
63
SR
Hennemann C.
4
Pedone G.
61
76
5
5
Glushkova D.
Q
Ercan M.
06
64
60
Lukas T.
Shapatava S.
63
62
1
Janicijevic S.
8
Schmidt A.
63
64
3
Karatancheva L.
6
Struplova J.
64
61
Lachinova A.
SR
Hennemann C.
62
64
Q
Ercan M.
Shapatava S.
60
60
1
Janicijevic S.
6
Struplova J.
76
8
62
Lachinova A.
Shapatava S.
61
63
6
Struplova J.
Shapatava S.
26
75
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Janicijevic S.
Q
Pochtovyk K.
Ganz F.
Q
Horvit M.
Yoruk I.
Q
Dorofeeva-Rybas F.
Q
Burdina E.
8
Schmidt A.
3
Karatancheva L.
Q
Kartseva A.
Q
Bestetti G.
WC
Kurt I.
WC
Balkan Z.
Amariei I.
WC
Ulueren S.
6
Struplova J.
9
Ciric Bagaric L.
WC
Lanz A.
Prisacariu A.
Lachinova A.
SR
Hennemann C.
Wirges A.
LL
Suvirdjonkova D.
4
Pedone G.
5
Glushkova D.
Dittmann G.
Anshba A.
Q
Ercan M.
Q
Coleman E.
Lukas T.
Shapatava S.
2
Fita Boluda A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Janicijevic
64 61
Ganz
62 63
Dorofeeva-Rybas
62 63
Schmidt
21 ab
Karatancheva
62 61
Kurt
64 46 64
Amariei
63 67
5
62
Struplova
61 62
Ciric Bagaric
63 64
Lachinova
06 62 63
Hennemann
75 61
Pedone
06 64 63
Glushkova
46 75 64
Ercan
06 62 62
Lukas
16 75 76
8
Shapatava
23 ab
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Janicijevic
62 46 64
Schmidt
26 61 60
Karatancheva
16 63 60
Struplova
46 62 61
Lachinova
26 62 63
Hennemann
61 76
5
Ercan
06 64 60
Shapatava
63 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Janicijevic
63 64
Struplova
64 61
Lachinova
62 64
Shapatava
60 60
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Struplova
76
8
62
Shapatava
61 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Shapatava
26 75 63
Nga
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x4
Đức
x3
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Latvia
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Latvia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Janicijevic S
Bán kết
2
Fita Boluda A
Vòng 1
3
Karatancheva L
Tứ kết
4
Pedone G
Vòng 2
5
Glushkova D
Vòng 2
6
Struplova J
Chung kết
8
Schmidt A
Tứ kết
9
Ciric Bagaric L
Vòng 2
Tin tức khác
« Chúng tôi muốn nhiều hơn »: Niềm vui và tham vọng của Quentin Halys sau danh hiệu đầu tiên trong sự nghiệp
Jules Hypolite
25/07/2026, 15:13
'Từ bỏ Montreal, anh ấy quay lưng với lịch sử': Quyết định gây tranh cãi của Jannik Sinner
Jules Hypolite
25/07/2026, 14:52
Tiết lộ chấn động: Carlos Alcaraz có sức ảnh hưởng kinh tế 'khủng' tới ATP Tour
Jules Hypolite
25/07/2026, 14:17
Sinner và Djokovic vắng mặt, thể thức bị chỉ trích: Canada có mất vị thế giải đấu lớn?
Jules Hypolite
25/07/2026, 13:53