Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Borges
Kokkinakis
00
5
1
00
7
3
Van de Zandschulp
Shevchenko
30
6
4
40
4
3
Djokovic
Tirante
16:30
Waltert
Pegula
18:30
O'Connell
Majchrzak
15
6
5
15
4
6
Halys
De Minaur
18:00
Kecmanovic
Cobolli
15:00
7
live
Tất cả
(93)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:23:39
2026
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Antalya 2026 • W 35
Bảng đấu
6 — 10 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Toth A.
LL
Snigireva A.
62
60
Q
Boulard L.
Prisacariu A.
63
61
Bojica S.
Q
Yoruk I.
76
5
63
WC
Boyden M.
5
Shapatava S.
62
60
4
Zavatska K.
Popa M.
75
36
63
Szabo B.
Q
Amiraghyan A.
76
6
46
63
Lodikova D.
Q
Senica A.
64
63
Astakhova D.
8
In-Albon Y.
63
60
7
Glushkova D.
Lachinova A.
62
64
WC
Ozen Y.
WC
Feldmane D.
60
63
Q
Zaparyniuk A.
Martinez Cirez C.
46
64
60
Mediorreal Arias V.
3
Jakupovic D.
60
62
6
Shubladze A.
Sato N.
62
62
Ciric Bagaric L.
WC
Yilmaz E.
62
60
Q
Michalkova B.
Q
Rasim M.
46
75
61
Q
Kartseva A.
2
Pace F.
62
64
1
Toth A.
Prisacariu A.
76
5
36
75
Bojica S.
5
Shapatava S.
64
63
4
Zavatska K.
Q
Amiraghyan A.
64
64
Q
Senica A.
Astakhova D.
63
60
7
Glushkova D.
WC
Feldmane D.
61
63
Martinez Cirez C.
3
Jakupovic D.
75
62
6
Shubladze A.
Ciric Bagaric L.
63
64
Q
Michalkova B.
2
Pace F.
62
62
Prisacariu A.
5
Shapatava S.
57
61
10
4
Zavatska K.
Astakhova D.
62
62
7
Glushkova D.
Martinez Cirez C.
57
61
61
Ciric Bagaric L.
Q
Michalkova B.
76
6
63
Prisacariu A.
Astakhova D.
63
16
63
Martinez Cirez C.
Ciric Bagaric L.
46
62
62
Prisacariu A.
Martinez Cirez C.
26
76
6
76
4
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Toth A.
LL
Snigireva A.
Q
Boulard L.
Prisacariu A.
Bojica S.
Q
Yoruk I.
WC
Boyden M.
5
Shapatava S.
4
Zavatska K.
Popa M.
Szabo B.
Q
Amiraghyan A.
Lodikova D.
Q
Senica A.
Astakhova D.
8
In-Albon Y.
7
Glushkova D.
Lachinova A.
WC
Ozen Y.
WC
Feldmane D.
Q
Zaparyniuk A.
Martinez Cirez C.
Mediorreal Arias V.
3
Jakupovic D.
6
Shubladze A.
Sato N.
Ciric Bagaric L.
WC
Yilmaz E.
Q
Michalkova B.
Q
Rasim M.
Q
Kartseva A.
2
Pace F.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Toth
62 60
Prisacariu
63 61
Bojica
76
5
63
Shapatava
62 60
Zavatska
75 36 63
Amiraghyan
76
6
46 63
Senica
64 63
Astakhova
63 60
Glushkova
62 64
Feldmane
60 63
Martinez Cirez
46 64 60
Jakupovic
60 62
Shubladze
62 62
Ciric Bagaric
62 60
Michalkova
46 75 61
Pace
62 64
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Prisacariu
76
5
36 75
Shapatava
64 63
Zavatska
64 64
Astakhova
63 60
Glushkova
61 63
Martinez Cirez
75 62
Ciric Bagaric
63 64
Michalkova
62 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Prisacariu
57 61 10 ab
Astakhova
62 62
Martinez Cirez
57 61 61
Ciric Bagaric
76
6
63
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Prisacariu
63 16 63
Martinez Cirez
46 62 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Prisacariu
26 76
6
76
4
Nga
x5
Romania
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Bulgaria
x2
Latvia
x2
Slovenia
x2
Ukraine
x2
Armenia
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Romania
x2
Nga
x2
Slovenia
x2
Armenia
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Toth A
Vòng 2
2
Pace F
Vòng 2
3
Jakupovic D
Vòng 2
4
Zavatska K
Tứ kết
5
Shapatava S
Tứ kết
6
Shubladze A
Vòng 2
7
Glushkova D
Tứ kết
8
In-Albon Y
Vòng 1
Tin tức khác
Djokovic, Zverev, Boisson-Bencic: Lịch thi đấu Cincinnati thứ Bảy 15/8 – Những trận cầu đỉnh cao
Clément Gehl
14/08/2026, 19:59
Cincinnati: Venus Williams thua trận thứ 14 liên tiếp, nhưng còn một thách thức khác cùng Serena
Clément Gehl
14/08/2026, 19:03
Medvedev bổ nhiệm HLV mới: 'Tôi nghĩ anh ấy có thể giúp tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 18:57
Iga Swiatek tươi cười đến Cincinnati, quyết tâm săn vé Top 8 WTA Finals
Clément Gehl
14/08/2026, 17:34