0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:26:35
2026
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Antalya 2026 • W 35
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Brancaccio N.
SE
Vargova N.
46
62
Q
Voracek E.
WC
Yoruk I.
62
60
Vergara Rivera A.
WC
Yilmaz E.
62
60
Glushkova D.
7
Zantedeschi A.
61
75
3
Giovannini L.
Colmegna M.
64
64
Martinez Cirez C.
Q
Lukas T.
64
62
Shapatava S.
Q
Vladson L.
64
60
WC
Vismane D.
6
Ruggeri J.
62
61
8
Shubladze A.
Astakhova D.
64
62
Mintegi Del Olmo A.
Q
Gandolfi F.
60
61
Q
Korokozidi E.
Senic N.
62
64
Q
Zolotareva R.
4
Zolotareva A.
30
5
Hercog P.
Prisacariu A.
61
64
Q
Bertoldo J.
Topalova G.
61
61
Q
Kotliar Y.
WC
Ulueren S.
61
61
Pedone G.
2
Toth A.
75
61
1
Brancaccio N.
Q
Voracek E.
63
75
Vergara Rivera A.
7
Zantedeschi A.
61
61
3
Giovannini L.
Q
Lukas T.
64
26
61
Q
Vladson L.
6
Ruggeri J.
53
8
Shubladze A.
Mintegi Del Olmo A.
62
60
Senic N.
Q
Zolotareva R.
64
63
5
Hercog P.
Q
Bertoldo J.
60
63
Q
Kotliar Y.
2
Toth A.
36
64
62
1
Brancaccio N.
7
Zantedeschi A.
61
57
64
3
Giovannini L.
6
Ruggeri J.
26
60
61
8
Shubladze A.
Q
Zolotareva R.
61
16
61
5
Hercog P.
Q
Kotliar Y.
62
76
5
1
Brancaccio N.
3
Giovannini L.
64
22
Q
Zolotareva R.
5
Hercog P.
62
57
62
3
Giovannini L.
Q
Zolotareva R.
46
64
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Brancaccio N.
SE
Vargova N.
Q
Voracek E.
WC
Yoruk I.
Vergara Rivera A.
WC
Yilmaz E.
Glushkova D.
7
Zantedeschi A.
3
Giovannini L.
Colmegna M.
Martinez Cirez C.
Q
Lukas T.
Shapatava S.
Q
Vladson L.
WC
Vismane D.
6
Ruggeri J.
8
Shubladze A.
Astakhova D.
Mintegi Del Olmo A.
Q
Gandolfi F.
Q
Korokozidi E.
Senic N.
Q
Zolotareva R.
4
Zolotareva A.
5
Hercog P.
Prisacariu A.
Q
Bertoldo J.
Topalova G.
Q
Kotliar Y.
WC
Ulueren S.
Pedone G.
2
Toth A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Brancaccio
46 62
Voracek
62 60
Vergara Rivera
62 60
Zantedeschi
61 75
Giovannini
64 64
Lukas
64 62
Vladson
64 60
Ruggeri
62 61
Shubladze
64 62
Mintegi Del Olmo
60 61
Senic
62 64
Zolotareva
30 ab
Hercog
61 64
Bertoldo
61 61
Kotliar
61 61
Toth
75 61
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Brancaccio
63 75
Zantedeschi
61 61
Giovannini
64 26 61
Ruggeri
53 ab
Shubladze
62 60
Zolotareva
64 63
Hercog
60 63
Kotliar
36 64 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Brancaccio
61 57 64
Giovannini
26 60 61
Zolotareva
61 16 61
Hercog
62 76
5
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Giovannini
64 22 ab
Zolotareva
62 57 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Giovannini
46 64 62
Ý
x7
Nga
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Bulgaria
x2
Tây Ban Nha
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x4
Nga
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x3
Nga
x2
Argentina
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Argentina
x1
Ý
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Argentina
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Brancaccio N
Bán kết
2
Toth A
Vòng 2
3
Giovannini L
4
Zolotareva A
Vòng 1
5
Hercog P
Bán kết
6
Ruggeri J
Tứ kết
7
Zantedeschi A
Tứ kết
8
Shubladze A
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53