14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Burruchaga
Blockx
40
4
1
40
6
1
Salkova
Krejčíková
3
3
6
6
Korpatsch
Kalinina
6
1
6
3
6
1
Bublik
Halys
11:00
Zheng
Walton
40
4
7
40
6
6
Faria
Darderi
17:30
Jones
Ruggeri
00
4
6
4
00
6
3
2
17
live
Tất cả
(90)
14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:06:26
2026
2026
2025
2024
Nam
Antalya 2026 • W 35
— Bảng đấu
13 — 18 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Toth A.
Q
Kocak B.
60
61
In-Albon Y.
Sato N.
36
61
62
Bojica S.
Barbulescu B.
61
21
Q
Rasim M.
8
Glushkova D.
36
63
63
3
Pace F.
Astakhova D.
36
64
63
WC
Feldmane D.
Q
Boulard L.
36
75
64
Q
Michalkova B.
Ciric Bagaric L.
64
60
WC
Balkan Z.
7
Shubladze A.
60
60
LL
Teixido Garcia M.
Q
Senica A.
63
64
WC
Kilic B.
Q
Amiraghyan A.
60
64
Prisacariu A.
Lukas T.
63
63
Q
Naito Y.
4
Jakupovic D.
64
63
5
Zavatska K.
Q
Masiianskaia M.
60
61
Popa M.
Dittmann G.
62
62
Dencheva R.
Lodikova D.
62
61
WC
Mediorreal Arias V.
2
Fita Boluda A.
64
60
1
Toth A.
In-Albon Y.
62
63
Barbulescu B.
8
Glushkova D.
63
62
Astakhova D.
Q
Boulard L.
50
Ciric Bagaric L.
7
Shubladze A.
63
63
LL
Teixido Garcia M.
Q
Amiraghyan A.
62
62
Lukas T.
4
Jakupovic D.
75
64
5
Zavatska K.
Popa M.
62
57
61
Dencheva R.
2
Fita Boluda A.
46
75
76
3
1
Toth A.
8
Glushkova D.
61
16
62
Astakhova D.
7
Shubladze A.
36
62
63
Q
Amiraghyan A.
4
Jakupovic D.
62
63
5
Zavatska K.
2
Fita Boluda A.
57
63
63
1
Toth A.
Astakhova D.
75
16
63
Q
Amiraghyan A.
2
Fita Boluda A.
46
64
63
Astakhova D.
2
Fita Boluda A.
61
46
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Toth A.
Q
Kocak B.
In-Albon Y.
Sato N.
Bojica S.
Barbulescu B.
Q
Rasim M.
8
Glushkova D.
3
Pace F.
Astakhova D.
WC
Feldmane D.
Q
Boulard L.
Q
Michalkova B.
Ciric Bagaric L.
WC
Balkan Z.
7
Shubladze A.
LL
Teixido Garcia M.
Q
Senica A.
WC
Kilic B.
Q
Amiraghyan A.
Prisacariu A.
Lukas T.
Q
Naito Y.
4
Jakupovic D.
5
Zavatska K.
Q
Masiianskaia M.
Popa M.
Dittmann G.
Dencheva R.
Lodikova D.
WC
Mediorreal Arias V.
2
Fita Boluda A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Toth
60 61
In-Albon
36 61 62
Barbulescu
61 21 ab
Glushkova
36 63 63
Astakhova
36 64 63
Boulard
36 75 64
Ciric Bagaric
64 60
Shubladze
60 60
Teixido Garcia
63 64
Amiraghyan
60 64
Lukas
63 63
Jakupovic
64 63
Zavatska
60 61
Popa
62 62
Dencheva
62 61
Fita Boluda
64 60
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Toth
62 63
Glushkova
63 62
Astakhova
50 ab
Shubladze
63 63
Amiraghyan
62 62
Jakupovic
75 64
Zavatska
62 57 61
Fita Boluda
46 75 76
3
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Toth
61 16 62
Astakhova
36 62 63
Amiraghyan
62 63
Fita Boluda
57 63 63
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Astakhova
75 16 63
Fita Boluda
46 64 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Astakhova
61 46 64
Romania
x4
Nga
x4
Bulgaria
x3
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Slovenia
x2
Armenia
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x2
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Nga
x2
Armenia
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Nga
x2
Armenia
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Armenia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Toth A
Bán kết
2
Fita Boluda A
Chung kết
3
Pace F
Vòng 1
4
Jakupovic D
Tứ kết
5
Zavatska K
Tứ kết
7
Shubladze A
Tứ kết
8
Glushkova D
Tứ kết
Tin tức khác
‘Tôi sẽ trở lại mạnh mẽ hơn’: Tay vợt Pháp Sarah Rakotomanga nghỉ thi đấu nhiều tháng sau phẫu thuật
Jules Hypolite
24/07/2026, 16:46
‘Tôi nên chơi US Open’: Mới phẫu thuật, Karolina Muchova đưa ra thông tin đáng yên tâm
Jules Hypolite
24/07/2026, 16:30
Chiến thắng vĩ đại nhất sự nghiệp: Luca Van Assche hạ Rublev ở Estoril
Jules Hypolite
24/07/2026, 16:14