Arad 2013
23:02:12
2013

Arad 2013 • ATP CH 35Bảng đấu

4 — 9 tháng 6
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
80 Điểm
4,300 €
Chung kết
48 Điểm
2,500 €
Bán kết
29 Điểm
1,500 €
Tứ kết
15 Điểm
875 €
Vòng 2
6 Điểm
530 €
Vòng 1
0 Điểm
310 €