0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:07:01
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
Astana 2022 • ATP 500
— Bảng đấu
3 — 9 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Alcaraz C.
LL
Goffin D.
75
63
Mannarino A.
WC
Wawrinka S.
16
62
63
Q
Zhang Z.
Karatsev A.
46
64
61
Q
Djere L.
5
Rublev A.
64
63
3
Tsitsipas S.
WC
Kukushkin M.
63
64
Q
Shevchenko A.
Q
Nardi L.
76
4
62
Griekspoor T.
Bublik A.
60
46
63
Cerundolo F.
7
Hurkacz H.
62
76
2
9
Cilic M.
Otte O.
57
76
4
62
Cressy M.
Khachanov K.
64
76
3
Van de Zandschulp B.
WC
Zhukayev B.
61
61
Garin C.
4
Djokovic N.
61
61
8
Auger-Aliassime F.
Bautista Agut R.
64
76
6
LL
Kotov P.
Davidovich Fokina A.
64
64
SE
Huesler M.
Ruusuvuori E.
60
62
Ramos-Vinolas A.
2
Medvedev D.
63
61
LL
Goffin D.
Mannarino A.
36
61
75
Q
Zhang Z.
5
Rublev A.
63
62
3
Tsitsipas S.
Q
Nardi L.
76
2
76
3
Bublik A.
7
Hurkacz H.
64
64
9
Cilic M.
Khachanov K.
26
63
63
Van de Zandschulp B.
4
Djokovic N.
63
61
Bautista Agut R.
LL
Kotov P.
61
76
5
Ruusuvuori E.
2
Medvedev D.
63
62
Mannarino A.
5
Rublev A.
61
62
3
Tsitsipas S.
7
Hurkacz H.
76
8
63
Khachanov K.
4
Djokovic N.
64
63
Bautista Agut R.
2
Medvedev D.
61
61
5
Rublev A.
3
Tsitsipas S.
46
64
63
4
Djokovic N.
2
Medvedev D.
46
76
6
3
Tsitsipas S.
4
Djokovic N.
63
64
Nhà vô địch
500 Điểm
•
355,310 $
Vòng 1
14,820 $
1
Alcaraz C.
LL
Goffin D.
Mannarino A.
WC
Wawrinka S.
Q
Zhang Z.
Karatsev A.
Q
Djere L.
5
Rublev A.
3
Tsitsipas S.
WC
Kukushkin M.
Q
Shevchenko A.
Q
Nardi L.
Griekspoor T.
Bublik A.
Cerundolo F.
7
Hurkacz H.
9
Cilic M.
Otte O.
Cressy M.
Khachanov K.
Van de Zandschulp B.
WC
Zhukayev B.
Garin C.
4
Djokovic N.
8
Auger-Aliassime F.
Bautista Agut R.
LL
Kotov P.
Davidovich Fokina A.
SE
Huesler M.
Ruusuvuori E.
Ramos-Vinolas A.
2
Medvedev D.
Vòng 1/8
45 Điểm • 27,785 $
Goffin
75 63
Mannarino
16 62 63
Zhang
46 64 61
Rublev
64 63
Tsitsipas
63 64
Nardi
76
4
62
Bublik
60 46 63
Hurkacz
62 76
2
Cilic
57 76
4
62
Khachanov
64 76
3
Van de Zandschulp
61 61
Djokovic
61 61
Bautista Agut
64 76
6
Kotov
64 64
Ruusuvuori
60 62
Medvedev
63 61
Tứ kết
90 Điểm • 52,060 $
Mannarino
36 61 75
Rublev
63 62
Tsitsipas
76
2
76
3
Hurkacz
64 64
Khachanov
26 63 63
Djokovic
63 61
Bautista Agut
61 76
5
Medvedev
63 62
Bán kết
180 Điểm • 101,890 $
Rublev
61 62
Tsitsipas
76
8
63
Djokovic
64 63
Medvedev
61 61
Chung kết
300 Điểm • 191,180 $
Tsitsipas
46 64 63
Djokovic
46 76
6
Nhà vô địch
500 Điểm • 355,310 $
Djokovic
63 64
Nga
x5
Tây Ban Nha
x4
Kazakhstan
x4
Hà Lan
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x4
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Nga
x3
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Nga
x2
Hy Lạp
x1
Serbia
x1
Hy Lạp
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
355,310 $
Chung kết
300 Điểm
191,180 $
Bán kết
180 Điểm
101,890 $
Tứ kết
90 Điểm
52,060 $
Vòng 2
45 Điểm
27,785 $
Vòng 1
0 Điểm
14,820 $
Têtes de séries
1
Alcaraz C
Vòng 1
2
Medvedev D
Bán kết
3
Tsitsipas S
Chung kết
4
Djokovic N
5
Rublev A
Bán kết
7
Hurkacz H
Tứ kết
8
Auger-Aliassime F
Vòng 1
9
Cilic M
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
mamion
41
Điểm
2
MrG
35
Điểm
3
redhood
34
Điểm
4
Fix
33
Điểm
5
NadalAveyron
33
Điểm
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53