Atlanta 2010
10:07:55
2010

Atlanta 2010 • ATP 250Bảng đấu

19 — 25 tháng 7
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
250 Điểm
95,845 $
Chung kết
150 Điểm
50,500 $
Bán kết
90 Điểm
27,300 $
Tứ kết
45 Điểm
15,630 $
Vòng 2
20 Điểm
9,180 $
Vòng 1
0 Điểm
5,440 $