Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
6
7
3
5
Kasatkina
Sönmez
30
6
6
1
40
2
7
3
Waltert
Marčinko
00
5
6
1
15
7
4
2
Vidmanová
Kalinina
30
6
4
1
40
4
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
00
4
00
3
16
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:11:16
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Bacau 2024 • M 25+H
Bảng đấu
23 — 28 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cretu C.
Q
Vanta V.
63
62
Gima S.
Q
Andreescu S.
63
16
63
Papoe R.
Tomescu D.
57
76
5
63
Marinescu M.
6
Aboian V.
62
75
3
Kuzmanov D.
WC
Preda L.
31
Beloborodko I.
WC
Haita S.
76
4
62
Saraiva Dos Santos P.
LL
Breazu V.
76
3
62
Chirita I.
5
Haliak M.
64
63
8
Pennaforti G.
Dancu V.
75
63
Q
Campbell N.
Q
Pieleanu R.
64
76
7
Marti Pujolras A.
Cazacu D.
61
61
Q
Papoe C.
4
Ionel N.
64
61
7
Roncadelli F.
Q
Ghetu G.
64
63
Pavel B.
Q
Valsecchi P.
61
63
Q
Molder M.
WC
Coman M.
76
3
46
63
Snitari I.
2
Casanova H.
54
1
Cretu C.
Q
Andreescu S.
63
64
Papoe R.
6
Aboian V.
76
6
64
WC
Preda L.
Beloborodko I.
36
63
60
Saraiva Dos Santos P.
5
Haliak M.
63
63
8
Pennaforti G.
Q
Pieleanu R.
63
64
Marti Pujolras A.
4
Ionel N.
62
64
7
Roncadelli F.
Pavel B.
62
61
WC
Coman M.
Snitari I.
61
67
4
76
1
1
Cretu C.
Papoe R.
64
63
WC
Preda L.
5
Haliak M.
62
61
8
Pennaforti G.
Marti Pujolras A.
64
75
7
Roncadelli F.
Snitari I.
76
4
61
1
Cretu C.
5
Haliak M.
62
61
Marti Pujolras A.
7
Roncadelli F.
64
63
1
Cretu C.
Marti Pujolras A.
36
76
8
64
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Cretu C.
Q
Vanta V.
Gima S.
Q
Andreescu S.
Papoe R.
Tomescu D.
Marinescu M.
6
Aboian V.
3
Kuzmanov D.
WC
Preda L.
Beloborodko I.
WC
Haita S.
Saraiva Dos Santos P.
LL
Breazu V.
Chirita I.
5
Haliak M.
8
Pennaforti G.
Dancu V.
Q
Campbell N.
Q
Pieleanu R.
Marti Pujolras A.
Cazacu D.
Q
Papoe C.
4
Ionel N.
7
Roncadelli F.
Q
Ghetu G.
Pavel B.
Q
Valsecchi P.
Q
Molder M.
WC
Coman M.
Snitari I.
2
Casanova H.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Cretu
63 62
Andreescu
63 16 63
Papoe
57 76
5
63
Aboian
62 75
Preda
31 ab
Beloborodko
76
4
62
Saraiva Dos Santos
76
3
62
Haliak
64 63
Pennaforti
75 63
Pieleanu
64 76
7
Marti Pujolras
61 61
Ionel
64 61
Roncadelli
64 63
Pavel
61 63
Coman
76
3
46 63
Snitari
54 ab
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Cretu
63 64
Papoe
76
6
64
Preda
36 63 60
Haliak
63 63
Pennaforti
63 64
Marti Pujolras
62 64
Roncadelli
62 61
Snitari
61 67
4
76
1
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Cretu
64 63
Haliak
62 61
Marti Pujolras
64 75
Roncadelli
76
4
61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Cretu
62 61
Marti Pujolras
64 63
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Marti Pujolras
36 76
8
64
Romania
x19
Argentina
x2
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Síp
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Romania
x8
Argentina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Romania
x3
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Uruguay
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Uruguay
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Cretu C
Chung kết
2
Casanova H
Vòng 1
3
Kuzmanov D
Vòng 1
4
Ionel N
Vòng 2
5
Haliak M
Bán kết
6
Aboian V
Vòng 2
7
Roncadelli F
Bán kết
8
Pennaforti G
Tứ kết
Tin tức khác
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45
Cincinnati: Zverev bất ngờ tặng pizza tri ân các nhặt bóng
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:15