Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Paul
Alcaraz
00
4
3
00
6
6
Medvedev
Tiafoe
40
40
Michelsen
Etcheverry
00
3
00
2
Osaka
Rybakina
18:30
Pegula
Cîrstea
20:30
Andreeva
Potapova
15:00
Shelton
Tsitsipás
23:00
3
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:17:54
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2018
2017
2015
Bangalore 2020 • ATP CH 125
Bảng đấu
10 — 16 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
17
Ramanathan R.
Bye
Masur D.
Q
Shanmugam A.
75
63
Kavcic B.
Sasikumar M.
26
63
64
Bye
13
Ivashka I.
10
Zhang Z.
Bye
Q
Chandrasekar A.
Ocleppo J.
62
61
Rawat S.
Gojo B.
36
76
3
76
3
Bye
LL
Reddy R.
4
Duckworth J.
Bye
WC
Dev S.
Sultanov K.
62
61
Maamoun K.
Ferreira Silva F.
61
36
60
Bye
15
Coppejans K.
9
Fabbiano T.
Bye
Lokoli L.
Pavlasek A.
63
76
4
Karatsev A.
Myneni S.
63
63
Bye
6
Donskoy E.
7
Gunneswaran P.
Bye
Bobrov B.
Alt
Fanselow S.
62
63
Alt
Sureshkumar M.
Bonzi B.
62
63
Bye
12
Milojevic N.
16
Rosol L.
Bye
WC
Kaliyanda Poonacha N.
WC
Kalyanpur A.
64
67
5
76
4
Safranek V.
Ornago F.
76
5
75
Bye
3
Sugita Y.
8
Nagal S.
Bye
WC
Kadhe A.
Jaziri M.
62
76
5
Orlov V.
WC
Prabodh S.
62
62
Bye
11
Rola B.
14
Safwat M.
Bye
Ebden M.
Yang T.
60
46
76
2
Baldi F.
Karlovskiy E.
62
75
Bye
2
Travaglia S.
17
Ramanathan R.
Q
Shanmugam A.
61
63
Sasikumar M.
13
Ivashka I.
75
63
10
Zhang Z.
Ocleppo J.
61
63
Rawat S.
LL
Reddy R.
62
62
4
Duckworth J.
Sultanov K.
64
76
5
Ferreira Silva F.
15
Coppejans K.
63
36
75
9
Fabbiano T.
Lokoli L.
63
26
61
Myneni S.
6
Donskoy E.
63
63
7
Gunneswaran P.
Alt
Fanselow S.
62
46
64
Bonzi B.
12
Milojevic N.
64
61
16
Rosol L.
WC
Kaliyanda Poonacha N.
64
26
63
Safranek V.
3
Sugita Y.
64
63
8
Nagal S.
Jaziri M.
60
64
Orlov V.
11
Rola B.
75
63
14
Safwat M.
Ebden M.
76
5
67
1
75
Baldi F.
2
Travaglia S.
62
61
17
Ramanathan R.
13
Ivashka I.
76
2
61
Ocleppo J.
Rawat S.
75
64
4
Duckworth J.
Ferreira Silva F.
76
9
61
9
Fabbiano T.
Myneni S.
64
57
62
7
Gunneswaran P.
Bonzi B.
76
5
60
WC
Kaliyanda Poonacha N.
3
Sugita Y.
75
63
8
Nagal S.
11
Rola B.
63
63
14
Safwat M.
2
Travaglia S.
62
76
5
13
Ivashka I.
Ocleppo J.
76
4
67
3
64
4
Duckworth J.
9
Fabbiano T.
67
5
60
62
Bonzi B.
3
Sugita Y.
67
5
75
64
11
Rola B.
2
Travaglia S.
64
46
62
Ocleppo J.
4
Duckworth J.
63
62
Bonzi B.
2
Travaglia S.
63
64
4
Duckworth J.
Bonzi B.
64
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
21,600 $
Vòng 1
780 $
17
Ramanathan R.
BYE
Masur D.
Q
Shanmugam A.
Kavcic B.
Sasikumar M.
BYE
13
Ivashka I.
10
Zhang Z.
BYE
Q
Chandrasekar A.
Ocleppo J.
Rawat S.
Gojo B.
BYE
LL
Reddy R.
4
Duckworth J.
BYE
WC
Dev S.
Sultanov K.
Maamoun K.
Ferreira Silva F.
BYE
15
Coppejans K.
9
Fabbiano T.
BYE
Lokoli L.
Pavlasek A.
Karatsev A.
Myneni S.
BYE
6
Donskoy E.
7
Gunneswaran P.
BYE
Bobrov B.
Alt
Fanselow S.
Alt
Sureshkumar M.
Bonzi B.
BYE
12
Milojevic N.
16
Rosol L.
BYE
WC
Kaliyanda Poonacha N.
WC
Kalyanpur A.
Safranek V.
Ornago F.
BYE
3
Sugita Y.
8
Nagal S.
BYE
WC
Kadhe A.
Jaziri M.
Orlov V.
WC
Prabodh S.
BYE
11
Rola B.
14
Safwat M.
BYE
Ebden M.
Yang T.
Baldi F.
Karlovskiy E.
BYE
2
Travaglia S.
Vòng 2
5 Điểm • 1,560 $
Ramanathan
Shanmugam
75 63
Sasikumar
26 63 64
Ivashka
Zhang
Ocleppo
62 61
Rawat
36 76
3
76
3
Reddy
Duckworth
Sultanov
62 61
Ferreira Silva
61 36 60
Coppejans
Fabbiano
Lokoli
63 76
4
Myneni
63 63
Donskoy
Gunneswaran
Fanselow
62 63
Bonzi
62 63
Milojevic
Rosol
Kaliyanda Poonacha
64 67
5
76
4
Safranek
76
5
75
Sugita
Nagal
Jaziri
62 76
5
Orlov
62 62
Rola
Safwat
Ebden
60 46 76
2
Baldi
62 75
Travaglia
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,580 $
Ramanathan
61 63
Ivashka
75 63
Ocleppo
61 63
Rawat
62 62
Duckworth
64 76
5
Ferreira Silva
63 36 75
Fabbiano
63 26 61
Myneni
63 63
Gunneswaran
62 46 64
Bonzi
64 61
Kaliyanda Poonacha
64 26 63
Sugita
64 63
Nagal
60 64
Rola
75 63
Safwat
76
5
67
1
75
Travaglia
62 61
Tứ kết
25 Điểm • 4,380 $
Ivashka
76
2
61
Ocleppo
75 64
Duckworth
76
9
61
Fabbiano
64 57 62
Bonzi
76
5
60
Sugita
75 63
Rola
63 63
Travaglia
62 76
5
Bán kết
45 Điểm • 7,530 $
Ocleppo
76
4
67
3
64
Duckworth
67
5
60 62
Bonzi
67
5
75 64
Travaglia
64 46 62
Chung kết
75 Điểm • 12,720 $
Duckworth
63 62
Bonzi
63 64
Nhà vô địch
125 Điểm • 21,600 $
Duckworth
64 64
Ấn Độ
x15
Ý
x5
Nga
x4
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x2
Ai Cập
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Slovenia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ấn Độ
x9
Ý
x4
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ấn Độ
x6
Ý
x3
Úc
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Ý
x3
Úc
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Slovenia
x1
Ý
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
21,600 $
Chung kết
75 Điểm
12,720 $
Bán kết
45 Điểm
7,530 $
Tứ kết
25 Điểm
4,380 $
Vòng 3
10 Điểm
2,580 $
Vòng 2
5 Điểm
1,560 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
2
Travaglia S
Bán kết
3
Sugita Y
Tứ kết
4
Duckworth J
6
Donskoy E
Vòng 2
7
Gunneswaran P
Vòng 3
8
Nagal S
Vòng 3
9
Fabbiano T
Tứ kết
10
Zhang Z
Vòng 2
Tin tức khác
“Anh ấy đủ sức giành Grand Slam”: Andy Roddick tin tuyệt đối vào Arthur Fils
Jules Hypolite
06/09/2026, 18:41
Wilander: Khoảng cách giữa hạng 40 và top 10 không còn lớn như trước
Jules Hypolite
06/09/2026, 18:08
Sabalenka tiến gần cú hat-trick, sánh ngang Serena Williams với trận tứ kết thứ 6 liên tiếp tại US Open
Jules Hypolite
06/09/2026, 17:26