Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Waltert
Marčinko
5
6
6
7
4
2
Vidmanová
Kalinina
6
4
2
4
6
6
Shelton
Nakashima
00:00
Krueger
Boisson
00
0
00
3
Vukic
Lajal
5
6
3
6
Vandewinkel
Sramkova
6
3
6
4
6
3
13
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:40:34
2020
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bangkok 2020 • ATP CH 50
Bảng đấu
12 — 18 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vesely J.
Bye
Karatsev A.
WC
Congcar C.
60
60
WC
Trongcharoenchaikul W.
Basic M.
64
62
Bye
16
Altmaier D.
LL
Brkic T.
Bye
Ignatik U.
Q
Orlov V.
36
76
5
20
King E.
Wu D.
63
62
Bye
7
Marchenko I.
3
Haase R.
Bye
Ilkel C.
Arnaboldi A.
36
64
75
Alt
Doumbia S.
Q
Rawat S.
62
64
Bye
13
Giraldo S.
9
Moroni G.
Bye
Pellegrino A.
Durasovic V.
26
63
62
WC
Samrej K.
Tseng C.
61
62
Bye
5
Jaziri M.
6
Safiullin R.
Bye
Peliwo F.
Escobar G.
75
36
64
Yang T.
Zhang Z.
63
64
Bye
12
Oliveira G.
15
Gojo B.
Bye
WC
Mathayomchand M.
Nedovyesov A.
63
60
Draper J.
Chung Y.
76
5
63
Bye
4
Istomin D.
8
Karlovskiy E.
Bye
Uchida K.
Klein L.
61
36
61
WC
Kovapitukted P.
Celikbilek A.
26
62
61
Bye
10
Olivo R.
14
Aragone J.
Bye
Molcan A.
De Greef A.
62
62
Rodionov J.
Yevseyev D.
62
63
Bye
2
Balazs A.
1
Vesely J.
Karatsev A.
64
67
7
62
Basic M.
16
Altmaier D.
76
5
75
LL
Brkic T.
Q
Orlov V.
67
2
64
61
Wu D.
7
Marchenko I.
61
76
5
3
Haase R.
Arnaboldi A.
63
36
61
Q
Rawat S.
13
Giraldo S.
36
76
5
64
9
Moroni G.
Durasovic V.
64
76
7
Tseng C.
5
Jaziri M.
63
63
6
Safiullin R.
Peliwo F.
62
63
Zhang Z.
12
Oliveira G.
64
62
15
Gojo B.
Nedovyesov A.
61
64
Draper J.
4
Istomin D.
64
62
8
Karlovskiy E.
Klein L.
76
6
64
WC
Kovapitukted P.
10
Olivo R.
76
3
76
4
14
Aragone J.
Molcan A.
76
2
61
Yevseyev D.
2
Balazs A.
63
75
Karatsev A.
Basic M.
64
36
64
Q
Orlov V.
Wu D.
26
64
63
Arnaboldi A.
13
Giraldo S.
46
76
2
64
9
Moroni G.
Tseng C.
36
64
63
6
Safiullin R.
Zhang Z.
62
61
15
Gojo B.
4
Istomin D.
63
60
8
Karlovskiy E.
10
Olivo R.
60
76
3
14
Aragone J.
2
Balazs A.
63
36
64
Karatsev A.
Wu D.
62
62
Arnaboldi A.
9
Moroni G.
62
64
6
Safiullin R.
15
Gojo B.
64
64
8
Karlovskiy E.
2
Balazs A.
61
75
Karatsev A.
9
Moroni G.
62
62
6
Safiullin R.
2
Balazs A.
61
67
4
76
5
Karatsev A.
2
Balazs A.
76
5
06
76
6
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Vesely J.
BYE
Karatsev A.
WC
Congcar C.
WC
Trongcharoenchaikul W.
Basic M.
BYE
16
Altmaier D.
LL
Brkic T.
BYE
Ignatik U.
Q
Orlov V.
King E.
Wu D.
BYE
7
Marchenko I.
3
Haase R.
BYE
Ilkel C.
Arnaboldi A.
Alt
Doumbia S.
Q
Rawat S.
BYE
13
Giraldo S.
9
Moroni G.
BYE
Pellegrino A.
Durasovic V.
WC
Samrej K.
Tseng C.
BYE
5
Jaziri M.
6
Safiullin R.
BYE
Peliwo F.
Escobar G.
Yang T.
Zhang Z.
BYE
12
Oliveira G.
15
Gojo B.
BYE
WC
Mathayomchand M.
Nedovyesov A.
Draper J.
Chung Y.
BYE
4
Istomin D.
8
Karlovskiy E.
BYE
Uchida K.
Klein L.
WC
Kovapitukted P.
Celikbilek A.
BYE
10
Olivo R.
14
Aragone J.
BYE
Molcan A.
De Greef A.
Rodionov J.
Yevseyev D.
BYE
2
Balazs A.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Vesely
Karatsev
60 60
Basic
64 62
Altmaier
Brkic
Orlov
36 76
5
20 ab
Wu
63 62
Marchenko
Haase
Arnaboldi
36 64 75
Rawat
62 64
Giraldo
Moroni
Durasovic
26 63 62
Tseng
61 62
Jaziri
Safiullin
Peliwo
75 36 64
Zhang
63 64
Oliveira
Gojo
Nedovyesov
63 60
Draper
76
5
63
Istomin
Karlovskiy
Klein
61 36 61
Kovapitukted
26 62 61
Olivo
Aragone
Molcan
62 62
Yevseyev
62 63
Balazs
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Karatsev
64 67
7
62
Basic
76
5
75
Orlov
67
2
64 61
Wu
61 76
5
Arnaboldi
63 36 61
Giraldo
36 76
5
64
Moroni
64 76
7
Tseng
63 63
Safiullin
62 63
Zhang
64 62
Gojo
61 64
Istomin
64 62
Karlovskiy
76
6
64
Olivo
76
3
76
4
Aragone
76
2
61
Balazs
63 75
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Karatsev
64 36 64
Wu
26 64 63
Arnaboldi
46 76
2
64
Moroni
36 64 63
Safiullin
62 61
Gojo
63 60
Karlovskiy
60 76
3
Balazs
63 36 64
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Karatsev
62 62
Moroni
62 64
Safiullin
64 64
Balazs
61 75
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Karatsev
62 62
Balazs
61 67
4
76
5
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Balazs
76
5
06 76
6
Thái Lan
x5
Ý
x3
Nga
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Trung Quốc
x2
Kazakhstan
x2
Slovakia
x2
Đài Bắc
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Nga
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Trung Quốc
x2
Ý
x2
Kazakhstan
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Ý
x2
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Hungary
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x3
Ý
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Hungary
x1
Nga
x2
Hungary
x1
Ý
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Vesely J
Vòng 2
2
Balazs A
3
Haase R
Vòng 2
4
Istomin D
Vòng 3
5
Jaziri M
Vòng 2
6
Safiullin R
Bán kết
7
Marchenko I
Vòng 2
8
Karlovskiy E
Tứ kết
Tin tức khác
'Anh ấy căng cứng quá' – Sabalenka không muốn Kyrgios nữa trong 'Battle of the Sexes' mới
Jules Hypolite
13/08/2026, 17:06
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45
Arthur Fils gác lại thất bại, đã có mặt tại Cincinnati để xem trận Draper
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:29
Quảng cáo