Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00
7
2
1
40
5
6
0
Halys
Bu
00
6
4
00
2
3
Trungelliti
Nishikori
30
4
7
3
40
6
5
3
Shelton
Nakashima
00:00
Shimabukuro
Wolf
00
3
1
00
6
0
Svajda
Zheng
6
5
3
3
7
6
Sakellaridis
Droguet
30
4
1
15
6
3
8
live
Tất cả
(117)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:27:42
2019
2024
2021
2020
2019
2018
Barcelona 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
30 tháng 9 — 6 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Carballes Baena R.
Bye
Barranco Cosano J.
Gimeno-Traver D.
63
60
Moroni G.
Kovalik J.
36
62
64
Bye
13
Coppejans K.
11
Gaio F.
Bye
Kotov P.
Kavcic B.
60
57
64
Alt
Slobodchikov R.
Taberner C.
60
62
Bye
8
Giustino L.
3
Davidovich Fokina A.
Bye
Horansky F.
Bonadio R.
75
62
LL
Granollers G.
Nedelko I.
36
63
62
Bye
14
Giannessi A.
10
Baldi F.
Bye
Ehrat S.
Quinzi G.
64
61
Brancaccio R.
WC
Pla Malfeito J.
60
43
Bye
6
Lorenzi P.
7
Sousa P.
Bye
WC
Lopez Perez E.
Okala J.
63
64
WC
Roca Batalla O.
Zapata Miralles B.
64
Bye
12
Diez S.
15
Ramanathan R.
Bye
Cachin P.
Robredo T.
57
62
62
Pellegrino A.
Domingues J.
61
20
Bye
4
Caruso S.
Alt
Pavic A.
Bye
Q
Brkic T.
Safwat M.
60
63
WC
Cervantes I.
Q
Andrews M.
63
60
Bye
9
Martinez P.
16
Molleker R.
Bye
Eriksson M.
WC
Moro Canas A.
63
62
Choinski J.
Alt
Munoz-De La Nava D.
63
76
5
Bye
2
Munar J.
1
Carballes Baena R.
Barranco Cosano J.
64
62
Kovalik J.
13
Coppejans K.
26
63
63
11
Gaio F.
Kavcic B.
61
60
Taberner C.
8
Giustino L.
64
60
3
Davidovich Fokina A.
Horansky F.
62
46
76
7
Nedelko I.
14
Giannessi A.
61
64
10
Baldi F.
Ehrat S.
63
63
WC
Pla Malfeito J.
6
Lorenzi P.
64
16
62
7
Sousa P.
WC
Lopez Perez E.
63
63
WC
Roca Batalla O.
12
Diez S.
60
46
61
15
Ramanathan R.
Robredo T.
75
64
Domingues J.
4
Caruso S.
62
64
Alt
Pavic A.
Safwat M.
64
76
3
WC
Cervantes I.
9
Martinez P.
46
62
76
11
16
Molleker R.
WC
Moro Canas A.
75
61
Alt
Munoz-De La Nava D.
2
Munar J.
62
63
1
Carballes Baena R.
Kovalik J.
57
75
30
11
Gaio F.
Taberner C.
62
76
5
Horansky F.
14
Giannessi A.
76
6
67
7
64
10
Baldi F.
WC
Pla Malfeito J.
64
61
7
Sousa P.
12
Diez S.
63
75
Robredo T.
4
Caruso S.
36
64
61
Safwat M.
9
Martinez P.
64
57
63
16
Molleker R.
2
Munar J.
Kovalik J.
Taberner C.
61
26
76
5
14
Giannessi A.
10
Baldi F.
57
60
61
7
Sousa P.
4
Caruso S.
61
64
Safwat M.
2
Munar J.
64
67
4
64
Kovalik J.
14
Giannessi A.
63
76
5
4
Caruso S.
2
Munar J.
64
75
Kovalik J.
4
Caruso S.
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
1
Carballes Baena R.
BYE
Barranco Cosano J.
Gimeno-Traver D.
Moroni G.
Kovalik J.
BYE
13
Coppejans K.
11
Gaio F.
BYE
Kotov P.
Kavcic B.
Alt
Slobodchikov R.
Taberner C.
BYE
8
Giustino L.
3
Davidovich Fokina A.
BYE
Horansky F.
Bonadio R.
LL
Granollers G.
Nedelko I.
BYE
14
Giannessi A.
10
Baldi F.
BYE
Ehrat S.
Quinzi G.
Brancaccio R.
WC
Pla Malfeito J.
BYE
6
Lorenzi P.
7
Sousa P.
BYE
WC
Lopez Perez E.
Okala J.
WC
Roca Batalla O.
Zapata Miralles B.
BYE
12
Diez S.
15
Ramanathan R.
BYE
Cachin P.
Robredo T.
Pellegrino A.
Domingues J.
BYE
4
Caruso S.
Alt
Pavic A.
BYE
Q
Brkic T.
Safwat M.
WC
Cervantes I.
Q
Andrews M.
BYE
9
Martinez P.
16
Molleker R.
BYE
Eriksson M.
WC
Moro Canas A.
Choinski J.
Alt
Munoz-De La Nava D.
BYE
2
Munar J.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Carballes Baena
Barranco Cosano
63 60
Kovalik
36 62 64
Coppejans
Gaio
Kavcic
60 57 64
Taberner
60 62
Giustino
Davidovich Fokina
Horansky
75 62
Nedelko
36 63 62
Giannessi
Baldi
Ehrat
64 61
Pla Malfeito
60 43 ab
Lorenzi
Sousa
Lopez Perez
63 64
Roca Batalla
64 ab
Diez
Ramanathan
Robredo
57 62 62
Domingues
61 20 ab
Caruso
Pavic
Safwat
60 63
Cervantes
63 60
Martinez
Molleker
Moro Canas
63 62
Munoz-De La Nava
63 76
5
Munar
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Carballes Baena
64 62
Kovalik
26 63 63
Gaio
61 60
Taberner
64 60
Horansky
62 46 76
7
Giannessi
61 64
Baldi
63 63
Pla Malfeito
64 16 62
Sousa
63 63
Diez
60 46 61
Robredo
75 64
Caruso
62 64
Safwat
64 76
3
Martinez
46 62 76
11
Molleker
75 61
Munar
62 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Kovalik
57 75 30 ab
Taberner
62 76
5
Giannessi
76
6
67
7
64
Baldi
64 61
Sousa
63 75
Caruso
36 64 61
Safwat
64 57 63
Munar
Forfait
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Kovalik
61 26 76
5
Giannessi
57 60 61
Caruso
61 64
Munar
64 67
4
64
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Kovalik
63 76
5
Caruso
64 75
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Caruso
64 62
Tây Ban Nha
x16
Ý
x11
Nga
x3
Vương quốc Anh
x2
Bồ Đào Nha
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x13
Ý
x6
Bồ Đào Nha
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x6
Ý
x4
Slovakia
x2
Canada
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Bồ Đào Nha
x1
Ý
x3
Tây Ban Nha
x2
Ai Cập
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovakia
x1
Ý
x2
Tây Ban Nha
x1
Slovakia
x1
Ý
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
1
Carballes Baena R
Vòng 3
2
Munar J
Bán kết
3
Davidovich Fokina A
Vòng 2
4
Caruso S
6
Lorenzi P
Vòng 2
7
Sousa P
Tứ kết
8
Giustino L
Vòng 2
9
Martinez P
Vòng 3
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20