14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hanfmann
Baez
00
5
15
3
Van Assche
Carreno Busta
30
4
15
1
Bartunkova
Tararudee
A
6
6
3
40
7
3
0
Oliynykova
Romero Gormaz
15
4
30
3
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
26
live
Tất cả
(147)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:34:50
Barcelone 2023 • W 60
— Bảng đấu
1 — 6 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dart H.
Chong E.
67
3
63
31
Albie A.
WC
Maristany Zuleta De Reales G.
63
63
Reyngold E.
Curmi F.
63
62
Brogan A.
7
Kempen M.
75
63
3
Savinykh V.
Q
Helmi O.
76
3
63
Q
Gureva A.
Q
Kruger I.
63
75
Bandecchi S.
Q
Lindh Gallagher E.
63
64
Q
Berecoechea N.
6
Papamichail D.
63
63
5
Rodionova A.
Q
Gao X.
16
60
64
SE
Bondarenko M.
WC
Garcia Cid M.
64
61
Charaeva A.
Guerrero Alvarez E.
63
64
Q
Shinikova I.
4
Hartono A.
60
67
5
76
8
Tikhonova A.
WC
Garcia Perez G.
76
4
62
Glushko L.
Kulikova A.
62
62
Q
Marcinkevica D.
Eala A.
30
WC
Cavalle-Reimers Y.
2
Lys E.
46
75
76
Chong E.
WC
Maristany Zuleta De Reales G.
76
7
63
Curmi F.
Brogan A.
75
75
3
Savinykh V.
Q
Gureva A.
61
26
64
Q
Lindh Gallagher E.
6
Papamichail D.
63
36
64
5
Rodionova A.
SE
Bondarenko M.
64
67
3
62
Guerrero Alvarez E.
Q
Shinikova I.
64
63
WC
Garcia Perez G.
Kulikova A.
36
60
62
Eala A.
2
Lys E.
46
64
61
Chong E.
Brogan A.
63
63
3
Savinykh V.
6
Papamichail D.
36
76
6
61
5
Rodionova A.
Q
Shinikova I.
62
62
WC
Garcia Perez G.
Eala A.
64
63
Chong E.
3
Savinykh V.
63
63
5
Rodionova A.
WC
Garcia Perez G.
46
61
63
3
Savinykh V.
5
Rodionova A.
64
57
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Dart H.
Chong E.
Albie A.
WC
Maristany Zuleta De Reales G.
Reyngold E.
Curmi F.
Brogan A.
7
Kempen M.
3
Savinykh V.
Q
Helmi O.
Q
Gureva A.
Q
Kruger I.
Bandecchi S.
Q
Lindh Gallagher E.
Q
Berecoechea N.
6
Papamichail D.
5
Rodionova A.
Q
Gao X.
SE
Bondarenko M.
WC
Garcia Cid M.
Charaeva A.
Guerrero Alvarez E.
Q
Shinikova I.
4
Hartono A.
8
Tikhonova A.
WC
Garcia Perez G.
Glushko L.
Kulikova A.
Q
Marcinkevica D.
Eala A.
WC
Cavalle-Reimers Y.
2
Lys E.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Chong
67
3
63 31 ab
Maristany Zuleta De Reales
63 63
Curmi
63 62
Brogan
75 63
Savinykh
76
3
63
Gureva
63 75
Lindh Gallagher
63 64
Papamichail
63 63
Rodionova
16 60 64
Bondarenko
64 61
Guerrero Alvarez
63 64
Shinikova
60 67
5
76
0
Garcia Perez
76
4
62
Kulikova
62 62
Eala
30 ab
Lys
46 75 76
0
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Chong
76
7
63
Brogan
75 75
Savinykh
61 26 64
Papamichail
63 36 64
Rodionova
64 67
3
62
Shinikova
64 63
Garcia Perez
36 60 62
Eala
46 64 61
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Chong
63 63
Savinykh
36 76
6
61
Rodionova
62 62
Garcia Perez
64 63
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Savinykh
63 63
Rodionova
46 61 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Rodionova
64 57 61
Tây Ban Nha
x5
Nga
x5
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Israel
x1
Latvia
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Philippines
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Úc
x1
Bulgaria
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Malta
x1
Na Uy
x1
Philippines
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Philippines
x1
Nga
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hồng Kông
x1
Nga
x1
Úc
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Dart H
Vòng 1
2
Lys E
Vòng 2
3
Savinykh V
Chung kết
4
Hartono A
Vòng 1
5
Rodionova A
6
Papamichail D
Tứ kết
7
Kempen M
Vòng 1
8
Tikhonova A
Vòng 1
Tin tức khác
WTA 1000 Toronto: Venus Williams và Bianca Andreescu nhận suất đặc cách
Clément Gehl
23/07/2026, 09:52
Loïs Boisson rút lui khỏi Cincinnati, đặt mục tiêu US Open
Clément Gehl
23/07/2026, 09:28
Quảng cáo