Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
00
3
6
00
6
1
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
30
2
2
30
6
4
Shelton
Nakashima
00:00
Krueger
Boisson
40
3
2
40
6
5
Vukic
Lajal
00
7
3
2
00
6
6
2
Ruse
Linette
15
6
3
15
0
2
10
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:49:55
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Bastad 2024 • W 35
Bảng đấu
7 — 12 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Aiava D.
Q
Munk Mortensen R.
57
62
64
Schmidt A.
WC
Skoog I.
75
63
WC
Bajraliu L.
WC
Taraba Wallberg N.
76
3
62
Schunk N.
5
Matoula M.
64
46
76
5
4
Cengiz B.
Cabaj Awad J.
62
64
Q
Vrancken Peeters A.
Van Uytvanck A.
64
64
WC
Bergkvist Larsson B.
Samir S.
62
64
Helmi O.
8
Ostlund F.
57
64
64
7
Malygina E.
Q
Johansson I.
61
62
Q
Ekshibarova V.
Hennemann C.
61
61
Fetecau I.
Helgo M.
64
64
Nuudi M.
3
Costoulas S.
62
76
3
6
Sieg M.
Hoedt M.
63
63
Q
Yesypchuk D.
Q
Syrtveit C.
60
62
Gimbrere J.
Q
Herrmann S.
63
67
4
64
Q
Brockmann T.
2
Topalova G.
63
64
1
Aiava D.
Schmidt A.
36
64
63
WC
Taraba Wallberg N.
Schunk N.
06
61
60
4
Cengiz B.
Van Uytvanck A.
75
64
Samir S.
8
Ostlund F.
67
5
64
76
5
7
Malygina E.
Hennemann C.
61
76
2
Fetecau I.
3
Costoulas S.
61
30
6
Sieg M.
Q
Yesypchuk D.
63
64
Q
Herrmann S.
2
Topalova G.
63
67
2
61
Schmidt A.
WC
Taraba Wallberg N.
62
61
4
Cengiz B.
Samir S.
75
62
Hennemann C.
Fetecau I.
63
76
6
6
Sieg M.
2
Topalova G.
75
64
WC
Taraba Wallberg N.
4
Cengiz B.
63
75
Fetecau I.
2
Topalova G.
64
63
4
Cengiz B.
2
Topalova G.
64
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Aiava D.
Q
Munk Mortensen R.
Schmidt A.
WC
Skoog I.
WC
Bajraliu L.
WC
Taraba Wallberg N.
Schunk N.
5
Matoula M.
4
Cengiz B.
Cabaj Awad J.
Q
Vrancken Peeters A.
Van Uytvanck A.
WC
Bergkvist Larsson B.
Samir S.
Helmi O.
8
Ostlund F.
7
Malygina E.
Q
Johansson I.
Q
Ekshibarova V.
Hennemann C.
Fetecau I.
Helgo M.
Nuudi M.
3
Costoulas S.
6
Sieg M.
Hoedt M.
Q
Yesypchuk D.
Q
Syrtveit C.
Gimbrere J.
Q
Herrmann S.
Q
Brockmann T.
2
Topalova G.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Aiava
57 62 64
Schmidt
75 63
Taraba Wallberg
76
3
62
Schunk
64 46 76
5
Cengiz
62 64
Van Uytvanck
64 64
Samir
62 64
Ostlund
57 64 64
Malygina
61 62
Hennemann
61 61
Fetecau
64 64
Costoulas
62 76
3
Sieg
63 63
Yesypchuk
60 62
Herrmann
63 67
4
64
Topalova
63 64
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Schmidt
36 64 63
Taraba Wallberg
06 61 60
Cengiz
75 64
Samir
67
5
64 76
5
Hennemann
61 76
2
Fetecau
61 30 ab
Sieg
63 64
Topalova
63 67
2
61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Taraba Wallberg
62 61
Cengiz
75 62
Fetecau
63 76
6
Topalova
75 64
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Cengiz
63 75
Topalova
64 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Cengiz
64 62
Thụy Điển
x8
Đức
x4
Hà Lan
x3
Bỉ
x2
Đan Mạch
x2
Estonia
x2
Na Uy
x2
Bulgaria
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x3
Thụy Điển
x3
Bỉ
x2
Bulgaria
x1
Ai Cập
x1
Estonia
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Thụy Điển
x2
Bulgaria
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Bulgaria
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bulgaria
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Aiava D
Vòng 2
2
Topalova G
Chung kết
3
Costoulas S
Vòng 2
4
Cengiz B
5
Matoula M
Vòng 1
6
Sieg M
Tứ kết
7
Malygina E
Vòng 2
8
Ostlund F
Vòng 2
Tin tức khác
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
'Anh ấy căng cứng quá' – Sabalenka không muốn Kyrgios nữa trong 'Battle of the Sexes' mới
Jules Hypolite
13/08/2026, 17:06
Quảng cáo