Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Added
Vujic
15
6
2
15
3
3
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
18
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:02:52
2023
2023
2022
Nam
Bath 2023 • W 25
Bảng đấu
7 — 12 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kartal S.
WC
Neilson Gatenby T.
62
60
Q
Gillan A.
Sramkova R.
62
62
Duerst J.
Siskova A.
26
63
75
Q
Ozerova A.
6
Salkova D.
63
75
3
Benoit M.
Q
Ambrosio S.
36
76
3
63
Q
Wilson E.
Morvayova V.
64
75
Conway J.
Helmi O.
63
46
75
Brogan A.
5
Robbe A.
46
64
64
8
Silva E.
Q
Matoula M.
64
62
WC
Appleton E.
Lumsden M.
46
62
61
WC
Daley D.
Smitkova T.
62
62
Shinikova I.
7
Papadakis L.
16
63
63
4
Ozgen P.
Q
Laki M.
60
62
Malygina E.
Q
Vandewinkel H.
64
62
Pigato L.
Q
Banks A.
60
62
Chiesa D.
2
Pattinama Kerkhove L.
75
46
61
1
Kartal S.
Sramkova R.
76
8
36
76
6
Duerst J.
6
Salkova D.
75
62
3
Benoit M.
Morvayova V.
67
8
75
63
Helmi O.
5
Robbe A.
63
62
8
Silva E.
Lumsden M.
64
63
Smitkova T.
Shinikova I.
62
36
64
4
Ozgen P.
Q
Vandewinkel H.
16
64
62
Q
Banks A.
2
Pattinama Kerkhove L.
64
36
61
Sramkova R.
6
Salkova D.
26
75
76
1
Morvayova V.
5
Robbe A.
60
63
Lumsden M.
Smitkova T.
76
7
62
Q
Vandewinkel H.
2
Pattinama Kerkhove L.
61
62
Sramkova R.
5
Robbe A.
62
36
64
Smitkova T.
2
Pattinama Kerkhove L.
63
64
Sramkova R.
Smitkova T.
62
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Kartal S.
WC
Neilson Gatenby T.
Q
Gillan A.
Sramkova R.
Duerst J.
Siskova A.
Q
Ozerova A.
6
Salkova D.
3
Benoit M.
Q
Ambrosio S.
Q
Wilson E.
Morvayova V.
Conway J.
Helmi O.
Brogan A.
5
Robbe A.
8
Silva E.
Q
Matoula M.
WC
Appleton E.
Lumsden M.
WC
Daley D.
Smitkova T.
Shinikova I.
7
Papadakis L.
4
Ozgen P.
Q
Laki M.
Malygina E.
Q
Vandewinkel H.
Pigato L.
Q
Banks A.
Chiesa D.
2
Pattinama Kerkhove L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Kartal
62 60
Sramkova
62 62
Duerst
26 63 75
Salkova
63 75
Benoit
36 76
3
63
Morvayova
64 75
Helmi
63 46 75
Robbe
46 64 64
Silva
64 62
Lumsden
46 62 61
Smitkova
62 62
Shinikova
16 63 63
Ozgen
60 62
Vandewinkel
64 62
Banks
60 62
Pattinama Kerkhove
75 46 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Sramkova
76
8
36 76
6
Salkova
75 62
Morvayova
67
8
75 63
Robbe
63 62
Lumsden
64 63
Smitkova
62 36 64
Vandewinkel
16 64 62
Pattinama Kerkhove
64 36 61
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Sramkova
26 75 76
1
Robbe
60 63
Smitkova
76
7
62
Pattinama Kerkhove
61 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Sramkova
62 36 64
Smitkova
63 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Sramkova
62 62
Vương quốc Anh
x11
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Bỉ
x2
Hy Lạp
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x4
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Kartal S
Vòng 2
2
Pattinama Kerkhove L
Bán kết
3
Benoit M
Vòng 2
4
Ozgen P
Vòng 2
5
Robbe A
Bán kết
6
Salkova D
Tứ kết
7
Papadakis L
Vòng 1
8
Silva E
Vòng 2
Tin tức khác
Rybakina trải qua 11h36 trên sân: 'Tôi sẽ chiến đấu hết mình' trước Swiatek
Clément Gehl
13/08/2026, 09:14
Cincinnati: Jacquemot và Jeanjean bị loại, Boisson là niềm hy vọng duy nhất của Pháp
Clément Gehl
13/08/2026, 08:38
Vòng loại Cincinnati: 4/4 tay vợt Pháp thắng ấn tượng bất chấp mưa
Clément Gehl
13/08/2026, 07:57
Ben Shelton quyết bảo vệ danh hiệu Montreal: 'Tôi sẽ cống hiến hết mình'
Clément Gehl
13/08/2026, 07:23