Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
40
6
3
6
2
30
4
6
7
2
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
9
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:12:34
2016
2025
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bergamo 2016 • ATP CH 50
Bảng đấu
8 — 14 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bhambri Y.
Alt
Gojowczyk P.
46
63
61
Arnaboldi A.
Kudryavtsev A.
64
64
Herbert P.
WC
Gaio F.
63
63
Q
Beck A.
6
Soeda G.
64
36
64
4
Basic M.
Dustov F.
46
63
64
Q
Zhyrmont D.
Q
Barrere G.
76
2
67
3
76
8
LL
Caruso S.
Q
Langer N.
61
46
76
4
WC
Stepanek R.
5
Berrer M.
26
63
63
7
Brown D.
Setkic A.
26
62
76
4
Lamasine T.
Ymer E.
76
6
46
76
3
WC
Mager G.
Sijsling I.
67
5
62
75
Gerasimov E.
3
Basilashvili N.
75
63
8
Kravchuk K.
Alt
Chiudinelli M.
76
5
63
Halys Q.
Thompson J.
62
75
Moriya H.
LL
Satral J.
64
62
Fucsovics M.
2
Bemelmans R.
63
64
Alt
Gojowczyk P.
Kudryavtsev A.
26
63
63
Herbert P.
6
Soeda G.
64
63
Dustov F.
Q
Barrere G.
63
16
63
Q
Langer N.
5
Berrer M.
67
2
76
5
75
Setkic A.
Lamasine T.
63
36
64
Sijsling I.
Gerasimov E.
61
62
Alt
Chiudinelli M.
Halys Q.
76
4
75
Moriya H.
Fucsovics M.
76
6
26
75
Alt
Gojowczyk P.
Herbert P.
36
76
3
76
4
Q
Barrere G.
5
Berrer M.
63
64
Setkic A.
Gerasimov E.
64
64
Alt
Chiudinelli M.
Moriya H.
64
64
Herbert P.
Q
Barrere G.
64
64
Gerasimov E.
Moriya H.
62
63
Herbert P.
Gerasimov E.
63
76
5
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Bhambri Y.
Alt
Gojowczyk P.
Arnaboldi A.
Kudryavtsev A.
Herbert P.
WC
Gaio F.
Q
Beck A.
6
Soeda G.
4
Basic M.
Dustov F.
Q
Zhyrmont D.
Q
Barrere G.
LL
Caruso S.
Q
Langer N.
WC
Stepanek R.
5
Berrer M.
7
Brown D.
Setkic A.
Lamasine T.
Ymer E.
WC
Mager G.
Sijsling I.
Gerasimov E.
3
Basilashvili N.
8
Kravchuk K.
Alt
Chiudinelli M.
Halys Q.
Thompson J.
Moriya H.
LL
Satral J.
Fucsovics M.
2
Bemelmans R.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Gojowczyk
46 63 61
Kudryavtsev
64 64
Herbert
63 63
Soeda
64 36 64
Dustov
46 63 64
Barrere
76
2
67
3
76
8
Langer
61 46 76
4
Berrer
26 63 63
Setkic
26 62 76
4
Lamasine
76
6
46 76
3
Sijsling
67
5
62 75
Gerasimov
75 63
Chiudinelli
76
5
63
Halys
62 75
Moriya
64 62
Fucsovics
63 64
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Gojowczyk
26 63 63
Herbert
64 63
Barrere
63 16 63
Berrer
67
2
76
5
75
Setkic
63 36 64
Gerasimov
61 62
Chiudinelli
76
4
75
Moriya
76
6
26 75
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Herbert
36 76
3
76
4
Barrere
63 64
Gerasimov
64 64
Moriya
64 64
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Herbert
64 64
Gerasimov
62 63
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Herbert
63 76
5
Pháp
x4
Đức
x4
Ý
x4
Bosnia và Herzegovina
x2
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Jamaica
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x4
Đức
x3
Nhật Bản
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x2
Đức
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x2
Belarus
x1
Nhật Bản
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Bhambri Y
Vòng 1
2
Bemelmans R
Vòng 1
3
Basilashvili N
Vòng 1
4
Basic M
Vòng 1
5
Berrer M
Tứ kết
6
Soeda G
Vòng 2
7
Brown D
Vòng 1
8
Kravchuk K
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38
Quảng cáo