Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Musetti
15
3
3
5
40
6
6
5
Bergs
Taberner
00
6
3
00
3
6
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Sönmez
Gauff
23:00
Guerrieri
De Minaur
Sắp
Medvedev
Gorzny
15:00
9
live
Tất cả
(124)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:34:20
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
Berlin 2023 • WTA 500
Bảng đấu
19 — 25 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Q
Zvonareva V.
63
62
WC
Kudermetova V.
Zheng Q.
64
62
Alexandrova E.
Samsonova L.
64
63
Siniakova K.
5
Gauff C.
63
64
3
Garcia C.
WC
Lisicki S.
76
2
63
Q
Fourlis J.
Q
Wang X.
36
75
PR
Podoroska N.
Masarova R.
36
63
62
Pliskova K.
7
Kvitova P.
63
64
6
Sakkari M.
Cornet A.
64
62
Azarenka V.
Sasnovich A.
64
64
Andreescu B.
WC
Vondrousova M.
76
7
75
Q
Niemeier J.
4
Jabeur O.
76
4
64
8
Kasatkina D.
LL
Avanesyan E.
62
36
76
7
Q
Siegemund L.
Blinkova A.
63
67
3
75
Vekic D.
Gracheva V.
63
62
Q
Kudermetova P.
2
Rybakina E.
64
62
1
Sabalenka A.
WC
Kudermetova V.
62
76
2
Alexandrova E.
5
Gauff C.
64
60
3
Garcia C.
Q
Fourlis J.
63
62
PR
Podoroska N.
7
Kvitova P.
61
61
6
Sakkari M.
Sasnovich A.
62
61
WC
Vondrousova M.
Q
Niemeier J.
63
65
LL
Avanesyan E.
Blinkova A.
16
63
62
Vekic D.
2
Rybakina E.
67
1
63
64
WC
Kudermetova V.
Alexandrova E.
3
Garcia C.
7
Kvitova P.
64
76
3
6
Sakkari M.
WC
Vondrousova M.
76
7
61
LL
Avanesyan E.
Vekic D.
62
76
7
Alexandrova E.
7
Kvitova P.
63
64
6
Sakkari M.
Vekic D.
64
76
8
7
Kvitova P.
Vekic D.
62
76
6
Nhà vô địch
305 Điểm
•
93,823 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,390 $
1
Sabalenka A.
Q
Zvonareva V.
WC
Kudermetova V.
Zheng Q.
Alexandrova E.
Samsonova L.
Siniakova K.
5
Gauff C.
3
Garcia C.
WC
Lisicki S.
Q
Fourlis J.
Q
Wang X.
PR
Podoroska N.
Masarova R.
Pliskova K.
7
Kvitova P.
6
Sakkari M.
Cornet A.
Azarenka V.
Sasnovich A.
Andreescu B.
WC
Vondrousova M.
Q
Niemeier J.
4
Jabeur O.
8
Kasatkina D.
LL
Avanesyan E.
Q
Siegemund L.
Blinkova A.
Vekic D.
Gracheva V.
Q
Kudermetova P.
2
Rybakina E.
Vòng 1/8
30 Điểm • 8,262 $
Sabalenka
63 62
Kudermetova
64 62
Alexandrova
64 63
Gauff
63 64
Garcia
76
2
63
Fourlis
36 75
Podoroska
36 63 62
Kvitova
63 64
Sakkari
64 62
Sasnovich
64 64
Vondrousova
76
7
75
Niemeier
76
4
64
Avanesyan
62 36 76
7
Blinkova
63 67
3
75
Vekic
63 62
Rybakina
64 62
Tứ kết
55 Điểm • 16,060 $
Kudermetova
62 76
2
Alexandrova
64 60
Garcia
63 62
Kvitova
61 61
Sakkari
62 61
Vondrousova
63 65
Avanesyan
16 63 62
Vekic
67
1
63 64
Bán kết
100 Điểm • 33,880 $
Alexandrova
Forfait
Kvitova
64 76
3
Sakkari
76
7
61
Vekic
62 76
7
Chung kết
185 Điểm • 58,032 $
Kvitova
63 64
Vekic
64 76
8
Nhà vô địch
305 Điểm • 93,823 $
Kvitova
62 76
6
Nga
x5
Cộng hòa Séc
x4
Belarus
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Úc
x2
Trung Quốc
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x3
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Argentina
x1
Armenia
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Armenia
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Nga
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
305 Điểm
93,823 $
Chung kết
185 Điểm
58,032 $
Bán kết
100 Điểm
33,880 $
Tứ kết
55 Điểm
16,060 $
Vòng 2
30 Điểm
8,262 $
Vòng 1
1 Điểm
5,390 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Vòng 2
2
Rybakina E
Vòng 2
3
Garcia C
Tứ kết
4
Jabeur O
Vòng 1
5
Gauff C
Vòng 2
6
Sakkari M
Bán kết
7
Kvitova P
8
Kasatkina D
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
moka
24
Điểm
2
pib
24
Điểm
3
Zyril
23
Điểm
4
tib_os
22
Điểm
5
Lukasto
21
Điểm
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38