Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tien
Shelton
30
2
1
40
6
4
Svitolina
Swiatek
40
3
6
40
6
1
Van Assche
Lajovic
5
6
5
6
Gauff
Rybakina
Sắp
Tagger
Montgomery
00
3
00
1
Wong
Virtanen
15
5
00
5
Tararudee
Sawangkaew
15
4
3
30
6
4
10
live
Tất cả
(103)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:48:21
2019
2025
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Biella 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
16 — 22 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Davidovich Fokina A.
Bye
Jahn J.
Dalla Valle E.
63
64
Chazal M.
Shimizu Y.
63
63
Bye
15
Benchetrit E.
12
Trungelliti M.
Bye
Lindell C.
Casanova H.
61
76
8
WC
Dambrosi G.
WC
Rondoni P.
06
55
Bye
7
Giannessi A.
4
Lorenzi P.
Bye
Boluda-Purkiss C.
Arnaboldi A.
75
20
Cachin P.
Bonadio R.
46
63
62
Bye
16
Berlocq C.
11
Vilella Martinez M.
Bye
Brancaccio R.
Q
Romboli F.
63
62
Bellucci T.
Collarini A.
63
63
Bye
6
Giustino L.
8
Mager G.
Bye
Roca Batalla O.
WC
Arnaldi M.
63
60
Heller P.
Correia J.
76
4
62
Bye
9
Baldi F.
13
Robredo T.
Bye
Quinzi G.
Q
Gutierrez O.
62
16
63
WC
Felline G.
Esteve Lobato E.
61
60
Bye
3
Martin A.
5
Daniel T.
Bye
PR
Munoz-De La Nava D.
Ehrat S.
57
64
76
6
Gimeno-Traver D.
Galovic V.
63
75
Bye
10
Gaio F.
14
Napolitano S.
Bye
Eriksson M.
WC
Arnaboldi F.
64
76
3
Moroni G.
Pellegrino A.
61
41
Bye
2
Munar J.
1
Davidovich Fokina A.
Jahn J.
75
75
Chazal M.
15
Benchetrit E.
63
36
64
12
Trungelliti M.
Casanova H.
57
63
64
WC
Dambrosi G.
7
Giannessi A.
64
64
4
Lorenzi P.
Arnaboldi A.
63
75
Bonadio R.
16
Berlocq C.
61
61
11
Vilella Martinez M.
Brancaccio R.
61
64
Collarini A.
6
Giustino L.
76
5
57
63
8
Mager G.
Roca Batalla O.
64
63
Heller P.
9
Baldi F.
36
64
75
13
Robredo T.
Q
Gutierrez O.
60
61
Esteve Lobato E.
3
Martin A.
76
4
63
5
Daniel T.
PR
Munoz-De La Nava D.
63
64
Galovic V.
10
Gaio F.
64
64
14
Napolitano S.
Eriksson M.
64
64
Moroni G.
2
Munar J.
75
62
1
Davidovich Fokina A.
15
Benchetrit E.
62
62
12
Trungelliti M.
7
Giannessi A.
76
4
61
4
Lorenzi P.
16
Berlocq C.
64
63
11
Vilella Martinez M.
Collarini A.
67
4
64
62
8
Mager G.
Heller P.
64
76
3
13
Robredo T.
3
Martin A.
76
1
36
63
5
Daniel T.
10
Gaio F.
76
4
36
63
14
Napolitano S.
2
Munar J.
64
62
1
Davidovich Fokina A.
7
Giannessi A.
62
61
4
Lorenzi P.
Collarini A.
57
64
61
8
Mager G.
13
Robredo T.
61
67
4
61
5
Daniel T.
2
Munar J.
76
5
62
1
Davidovich Fokina A.
4
Lorenzi P.
63
46
75
8
Mager G.
2
Munar J.
64
62
4
Lorenzi P.
8
Mager G.
60
67
4
75
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
1
Davidovich Fokina A.
BYE
Jahn J.
Dalla Valle E.
Chazal M.
Shimizu Y.
BYE
15
Benchetrit E.
12
Trungelliti M.
BYE
Lindell C.
Casanova H.
WC
Dambrosi G.
WC
Rondoni P.
BYE
7
Giannessi A.
4
Lorenzi P.
BYE
Boluda-Purkiss C.
Arnaboldi A.
Cachin P.
Bonadio R.
BYE
16
Berlocq C.
11
Vilella Martinez M.
BYE
Brancaccio R.
Q
Romboli F.
Bellucci T.
Collarini A.
BYE
6
Giustino L.
8
Mager G.
BYE
Roca Batalla O.
WC
Arnaldi M.
Heller P.
Correia J.
BYE
9
Baldi F.
13
Robredo T.
BYE
Quinzi G.
Q
Gutierrez O.
WC
Felline G.
Esteve Lobato E.
BYE
3
Martin A.
5
Daniel T.
BYE
PR
Munoz-De La Nava D.
Ehrat S.
Gimeno-Traver D.
Galovic V.
BYE
10
Gaio F.
14
Napolitano S.
BYE
Eriksson M.
WC
Arnaboldi F.
Moroni G.
Pellegrino A.
BYE
2
Munar J.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Davidovich Fokina
Jahn
63 64
Chazal
63 63
Benchetrit
Trungelliti
Casanova
61 76
8
Dambrosi
06 55 ab
Giannessi
Lorenzi
Arnaboldi
75 20 ab
Bonadio
46 63 62
Berlocq
Vilella Martinez
Brancaccio
63 62
Collarini
63 63
Giustino
Mager
Roca Batalla
63 60
Heller
76
4
62
Baldi
Robredo
Gutierrez
62 16 63
Esteve Lobato
61 60
Martin
Daniel
Munoz-De La Nava
57 64 76
6
Galovic
63 75
Gaio
Napolitano
Eriksson
64 76
3
Moroni
61 41 ab
Munar
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Davidovich Fokina
75 75
Benchetrit
63 36 64
Trungelliti
57 63 64
Giannessi
64 64
Lorenzi
63 75
Berlocq
61 61
Vilella Martinez
61 64
Collarini
76
5
57 63
Mager
64 63
Heller
36 64 75
Robredo
60 61
Martin
76
4
63
Daniel
63 64
Gaio
64 64
Napolitano
64 64
Munar
75 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Davidovich Fokina
62 62
Giannessi
76
4
61
Lorenzi
64 63
Collarini
67
4
64 62
Mager
64 76
3
Robredo
76
1
36 63
Daniel
76
4
36 63
Munar
64 62
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Davidovich Fokina
62 61
Lorenzi
57 64 61
Mager
61 67
4
61
Munar
76
5
62
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Lorenzi
63 46 75
Mager
64 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Mager
60 67
4
75
Ý
x19
Tây Ban Nha
x10
Argentina
x5
Brazil
x3
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Thụy Điển
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Ma-rốc
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ý
x12
Tây Ban Nha
x8
Argentina
x4
Đức
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Ma-rốc
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Ý
x5
Tây Ban Nha
x4
Argentina
x3
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ma-rốc
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Argentina
x1
Nhật Bản
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Ý
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
1
Davidovich Fokina A
Bán kết
2
Munar J
Bán kết
3
Martin A
Vòng 3
4
Lorenzi P
Chung kết
5
Daniel T
Tứ kết
6
Giustino L
Vòng 2
7
Giannessi A
Tứ kết
8
Mager G
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo