Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Gibson
19:00
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
Gauff
Samsonova
23:00
Trungelliti
Medvedev
15:00
Swiatek
Arango
16:30
15
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:15:41
2018
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Binghamton 2018 • ATP CH 50
Bảng đấu
23 — 29 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Thompson J.
Ward J.
75
62
Barrios Vera T.
Myneni S.
36
63
64
Leshem E.
WC
Rybakov A.
64
63
Q
Hiltzik J.
9
Koepfer D.
63
75
3
Fratangelo B.
Grigelis L.
46
62
63
PR
Gomez A.
LL
Escoffier A.
62
64
Ward A.
Evans D.
62
76
4
Grenier H.
5
King D.
36
63
64
8
Clarke J.
Chung Y.
61
76
4
Giron M.
WC
Redlicki M.
46
63
75
Karlovskiy E.
Q
Ritschard A.
62
64
Q
Torpegaard M.
4
Klahn B.
76
4
76
3
7
Harris L.
Q
Harris A.
63
63
WC
Ayeni A.
Sijsling I.
63
WC
Blumberg W.
Catarina L.
64
26
64
Bega A.
2
Granollers M.
75
64
1
Thompson J.
Barrios Vera T.
61
63
Leshem E.
9
Koepfer D.
64
46
32
Grigelis L.
PR
Gomez A.
62
36
64
Evans D.
5
King D.
63
76
3
8
Clarke J.
Giron M.
36
63
62
Karlovskiy E.
Q
Torpegaard M.
62
64
7
Harris L.
WC
Ayeni A.
63
63
Catarina L.
2
Granollers M.
62
64
1
Thompson J.
9
Koepfer D.
64
61
Grigelis L.
5
King D.
46
62
76
4
8
Clarke J.
Karlovskiy E.
16
62
64
7
Harris L.
2
Granollers M.
61
62
1
Thompson J.
Grigelis L.
64
63
8
Clarke J.
2
Granollers M.
64
63
1
Thompson J.
8
Clarke J.
67
6
76
5
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
780 $
1
Thompson J.
Ward J.
Barrios Vera T.
Myneni S.
Leshem E.
WC
Rybakov A.
Q
Hiltzik J.
9
Koepfer D.
3
Fratangelo B.
Grigelis L.
PR
Gomez A.
LL
Escoffier A.
Ward A.
Evans D.
Grenier H.
5
King D.
8
Clarke J.
Chung Y.
Giron M.
WC
Redlicki M.
Karlovskiy E.
Q
Ritschard A.
Q
Torpegaard M.
4
Klahn B.
7
Harris L.
Q
Harris A.
WC
Ayeni A.
Sijsling I.
WC
Blumberg W.
Catarina L.
Bega A.
2
Granollers M.
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,290 $
Thompson
75 62
Barrios Vera
36 63 64
Leshem
64 63
Koepfer
63 75
Grigelis
46 62 63
Gomez
62 64
Evans
62 76
4
King
36 63 64
Clarke
61 76
4
Giron
46 63 75
Karlovskiy
62 64
Torpegaard
76
4
76
3
Harris
63 63
Ayeni
63 ab
Catarina
64 26 64
Granollers
75 64
Tứ kết
15 Điểm • 2,190 $
Thompson
61 63
Koepfer
64 46 32 ab
Grigelis
62 36 64
King
63 76
3
Clarke
36 63 62
Karlovskiy
62 64
Harris
63 63
Granollers
62 64
Bán kết
29 Điểm • 3,765 $
Thompson
64 61
Grigelis
46 62 76
4
Clarke
16 62 64
Granollers
61 62
Chung kết
48 Điểm • 6,360 $
Thompson
64 63
Clarke
64 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 10,800 $
Clarke
67
6
76
5
64
Hoa Kỳ
x8
Vương quốc Anh
x4
Úc
x2
Pháp
x2
Barbados
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Vương quốc Anh
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Barbados
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Israel
x1
Litva
x1
Monaco
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Úc
x1
Barbados
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Litva
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Litva
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
10,800 $
Chung kết
48 Điểm
6,360 $
Bán kết
29 Điểm
3,765 $
Tứ kết
15 Điểm
2,190 $
Vòng 2
7 Điểm
1,290 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Thompson J
Chung kết
2
Granollers M
Bán kết
3
Fratangelo B
Vòng 1
4
Klahn B
Vòng 1
5
King D
Tứ kết
7
Harris L
Tứ kết
8
Clarke J
9
Koepfer D
Tứ kết
Tin tức khác
Jannik Sinner 25 tuổi: 5 Grand Slam, 30 danh hiệu ATP – bảng thành tích lịch sử
Clément Gehl
16/08/2026, 09:59
Arthur Fils vượt Sinner: Thống kê đáng kinh ngạc dưới áp lực
Clément Gehl
16/08/2026, 09:00
Sau Roland-Garros, Maja Chwalinska cuối cùng cũng nở nụ cười ở Cincinnati
Clément Gehl
16/08/2026, 07:56
Atmane thắng Etcheverry dù 'không thở nổi' ở Cincinnati, sắp đụng độ Zverev
Clément Gehl
16/08/2026, 07:38