Bogota 2013 • ATP CH 125Bảng đấu
4 — 10 tháng 11
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
18,000 $
Chung kết
75 Điểm
10,600 $
Bán kết
45 Điểm
6,275 $
Tứ kết
25 Điểm
3,650 $
Vòng 2
10 Điểm
2,150 $
Vòng 1
0 Điểm
1,300 $
Tin tức khác