Bogota 2015 • ATP 250Bảng đấu
20 — 26 tháng 7
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
115,200 $
Chung kết
150 Điểm
60,700 $
Bán kết
90 Điểm
32,860 $
Tứ kết
45 Điểm
18,720 $
Vòng 2
20 Điểm
11,030 $
Vòng 1
0 Điểm
6,535 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác