14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hanfmann
Baez
15
6
00
3
Van Assche
Carreno Busta
30
4
30
2
Bartunkova
Tararudee
15
6
6
4
30
7
3
1
Oliynykova
Romero Gormaz
00
5
00
4
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
27
live
Tất cả
(147)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:42:27
2025
2026
2025
Nam
Bol 2025 • W 35
— Bảng đấu
20 — 25 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pedone G.
WC
Knez S.
60
60
Diaz Adrover C.
Q
Squarcialupi G.
63
60
Q
Mikaca S.
Helgo M.
61
61
Visscher S.
7
Lodikova D.
75
62
4
Cortez Llorca L.
Q
Kucikova K.
60
60
Q
Poling L.
PR
Lahey A.
26
62
76
8
Monnot A.
Q
Suvirdjonkova D.
61
31
Samir S.
6
Craciun G.
62
60
5
Hobgarski K.
Wagner S.
62
64
Kuhl C.
Q
Adams J.
16
62
61
Kuzmova K.
Q
Basiletti N.
61
63
WC
Petkovic A.
3
Gasanova A.
61
62
8
Primorac I.
Falkowska W.
60
10
WC
Svetac S.
Geerlings Martinez A.
61
60
Rodriguez V.
WC
Miskovic D.
75
46
76
6
Q
Ansari C.
2
Lukas T.
62
63
1
Pedone G.
Diaz Adrover C.
61
75
Helgo M.
7
Lodikova D.
62
76
5
4
Cortez Llorca L.
PR
Lahey A.
36
64
62
Monnot A.
6
Craciun G.
64
57
63
5
Hobgarski K.
Q
Adams J.
62
61
Q
Basiletti N.
3
Gasanova A.
06
63
64
Falkowska W.
Geerlings Martinez A.
61
76
1
Rodriguez V.
2
Lukas T.
62
63
1
Pedone G.
Helgo M.
46
64
76
4
PR
Lahey A.
6
Craciun G.
64
63
5
Hobgarski K.
3
Gasanova A.
62
62
Falkowska W.
2
Lukas T.
67
10
76
6
61
1
Pedone G.
6
Craciun G.
46
76
2
64
3
Gasanova A.
Falkowska W.
60
62
1
Pedone G.
3
Gasanova A.
16
64
76
7
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Pedone G.
WC
Knez S.
Diaz Adrover C.
Q
Squarcialupi G.
Q
Mikaca S.
Helgo M.
Visscher S.
7
Lodikova D.
4
Cortez Llorca L.
Q
Kucikova K.
Q
Poling L.
PR
Lahey A.
Monnot A.
Q
Suvirdjonkova D.
Samir S.
6
Craciun G.
5
Hobgarski K.
Wagner S.
Kuhl C.
Q
Adams J.
Kuzmova K.
Q
Basiletti N.
WC
Petkovic A.
3
Gasanova A.
8
Primorac I.
Falkowska W.
WC
Svetac S.
Geerlings Martinez A.
Rodriguez V.
WC
Miskovic D.
Q
Ansari C.
2
Lukas T.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Pedone
60 60
Diaz Adrover
63 60
Helgo
61 61
Lodikova
75 62
Cortez Llorca
60 60
Lahey
26 62 76
8
Monnot
61 31 ab
Craciun
62 60
Hobgarski
62 64
Adams
16 62 61
Basiletti
61 63
Gasanova
61 62
Falkowska
60 10 ab
Geerlings Martinez
61 60
Rodriguez
75 46 76
6
Lukas
62 63
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Pedone
61 75
Helgo
62 76
5
Lahey
36 64 62
Craciun
64 57 63
Hobgarski
62 61
Gasanova
06 63 64
Falkowska
61 76
1
Lukas
62 63
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Pedone
46 64 76
4
Craciun
64 63
Gasanova
62 62
Falkowska
67
10
76
6
61
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Pedone
46 76
2
64
Gasanova
60 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Pedone
16 64 76
7
Croatia
x6
Hoa Kỳ
x4
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Ý
x3
Nga
x2
Slovakia
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x3
Ý
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Mexico
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ý
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Pedone G
2
Lukas T
Tứ kết
3
Gasanova A
Chung kết
4
Cortez Llorca L
Vòng 2
5
Hobgarski K
Tứ kết
6
Craciun G
Bán kết
7
Lodikova D
Vòng 2
8
Primorac I
Vòng 1
Tin tức khác
Sabalenka chọn giữa Sinner và Alcaraz: 'Tự nhiên, tôi thích Jannik hơn'
Arthur Millot
23/07/2026, 11:31
WTA 1000 Toronto: Venus Williams và Bianca Andreescu nhận suất đặc cách
Clément Gehl
23/07/2026, 09:52
Loïs Boisson rút lui khỏi Cincinnati, đặt mục tiêu US Open
Clément Gehl
23/07/2026, 09:28
Quảng cáo